Chứng quyền MWG/LPBS/Call/EU/Cash/9M/39 (HOSE: CMWG2625)

CW.MWG/LPBS/Call/EU/Cash/9M/39

1,150

-140 (-10.85%)
13/10/2026 14:59

Mở cửa1,200

Cao nhất1,200

Thấp nhất1,120

Cao nhất NY2,070

Thấp nhất NY300

KLGD230,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH24,000,000

Số ngày đến hạn212

Giá CK cơ sở74,800

Giá thực hiện82,000

Hòa vốn **86,595

S-X *-6,121

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2625: CMWG2627 CMWG2628 CHDB2615 CHPG2540 CHPG2604
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/10/20261,150-140 (-10.85%)230,100
12/10/20261,290 (0.00%)
09/10/20261,290-60 (-4.44%)300
08/10/20261,350-720 (-34.78%)300
07/10/20262,070 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,760-150 (-7.85%)80,200-5,94287,674VND17 tháng
CMWG252610 (0.00%)125,000-14,80489,683KAI12 tháng
CMWG2527400-40 (-9.09%)51,100-18,74396,694KAI15 tháng
CMWG2603400-60 (-13.04%)60,500-11,85088,620TCX12 tháng
CMWG260420-10 (-33.33%)433,600-8,89683,834ACBS10 tháng
CMWG261060-20 (-25%)293,300-25,636100,908HCM12 tháng
CMWG2611470-30 (-6%)600-24,651104,079PHS10 tháng
CMWG26121,180-30 (-2.48%)100-8,10992,204MSVN10 tháng
CMWG2616520-60 (-10.34%)398,700-5,94284,327ACBS8 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)259,60045880,989HCM6 tháng
CMWG26181,520-100 (-6.17%)537,900-1,01984,799HCM9 tháng
CMWG26191,210-140 (-10.37%)674,9003,70780,624VND6 tháng
CMWG26202,090-140 (-6.28%)44,5001,93589,329VND12 tháng
CMWG2621820-80 (-8.89%)150,000-11,85093,110MBS9 tháng
CMWG26221,520-110 (-6.75%)121,2002,31187,259KAI12 tháng
CMWG26231,010-110 (-9.82%)300-6,82491,438KAI12 tháng
CMWG2624960-110 (-10.28%)15,900-3,16182,697LPS6 tháng
CMWG26251,150-140 (-10.85%)230,100-6,12186,595LPS9 tháng
CMWG26261,220-180 (-12.86%)132,300-20079,816SSI4 tháng
CMWG26272,260-190 (-7.76%)578,6003,74779,974SSI5 tháng
CMWG26281,630-160 (-8.94%)148,500-4,14785,382SSI7 tháng
CMWG2629920-90 (-8.91%)3,900-12,04293,197VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2604320 (0.00%)168,80020,450-1,96922,97112 tháng
CFPT260470 (0.00%)106,90056,300-29,81186,73912 tháng
CHPG2605220-20 (-8.33%)218,30020,450-3,65024,49312 tháng
CMBB2605280-10 (-3.45%)193,30019,050-2,57622,07412 tháng
CMSN2601510-110 (-17.74%)125,60071,100-8,90082,55012 tháng
CVHM26043,320 (0.00%)56,50064,40013,36367,02212 tháng
CVIB2601380 (0.00%)14,00013,800-1,78716,24512 tháng
CVNM2601560-40 (-6.67%)7,10058,000-4,02464,73812 tháng
CACB2619720-20 (-2.70%)58,50020,450-55022,4406 tháng
CACB2620290-10 (-3.33%)60020,450-4,55025,8709 tháng
CFPT2629260-80 (-23.53%)1,045,70056,300-18,26675,7489 tháng
CFPT2630220-20 (-8.33%)411,90056,300-12,81070,1106 tháng
CHDB26141,920220 (+12.94%)13,50023,10078025,2759 tháng
CHDB26152,480310 (+14.29%)1,830,50023,1003,08923,8286 tháng
CHPG2633330-70 (-17.50%)104,00020,450-4,55025,9909 tháng
CHPG2634440-20 (-4.35%)792,70020,450-55022,3206 tháng
CMBB2621350-10 (-2.78%)9,50019,050-3,95024,0509 tháng
CMBB2622300-20 (-6.25%)204,00019,050-2,95022,9006 tháng
CMSN26241,180-70 (-5.60%)10071,100-7,90084,9009 tháng
CMSN2625860-150 (-14.85%)265,40071,100-4,90080,3006 tháng
CMWG2624960-110 (-10.28%)15,90074,800-3,16182,6976 tháng
CMWG26251,150-140 (-10.85%)230,10074,800-6,12186,5959 tháng
CSHB2618200 (0.00%)103,30010,450-3,55014,4009 tháng
CSHB2619200-10 (-4.76%)351,20010,450-2,55013,4006 tháng
CSTB2628540-150 (-21.74%)34,90065,600-16,40084,7009 tháng
CSTB2629370-60 (-13.95%)567,70065,600-13,40080,8506 tháng
CTCB261879010 (+1.28%)882,30032,950-2,05037,3709 tháng
CTCB261997080 (+8.99%)914,50032,95095034,9106 tháng
CVHM2618760-70 (-8.43%)12,60064,400-15,60087,6009 tháng
CVHM261975070 (+10.29%)448,80064,400-3,60075,5006 tháng
CVIB260949010 (+2.08%)5,80013,800-1,72716,4229 tháng
CVIB261043040 (+10.26%)579,30013,800-81315,3986 tháng
CVIC26103,250170 (+5.52%)22,200222,000-28,000282,5009 tháng
CVIC26112,520150 (+6.33%)5,800222,000-18,000265,2006 tháng
CVNM2617910-70 (-7.14%)1,082,00058,00062,5506 tháng
CVNM2618450-30 (-6.25%)40058,000-10,00070,2509 tháng
CVPB26241,48070 (+4.96%)70024,4001,39826,5239 tháng
CVPB26251,520-250 (-14.12%)23,50024,4002,98525,0326 tháng
CVRE260841010 (+2.50%)5,40022,750-7,25031,2309 tháng
CVRE26091,25020 (+1.63%)36,40022,750-25025,5006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPS (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:14/08/2026
Ngày niêm yết:11/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:15/09/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:12/05/2027
Ngày đáo hạn:14/05/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9342 : 1
Giá phát hành:2,168
Giá thực hiện:82,000
Giá TH điều chỉnh:80,921
Khối lượng Niêm yết:24,000,000
Khối lượng lưu hành:24,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User