Chứng quyền MWG/MBS/9M/26-01 (HOSE: CMWG2621)
CW.MWG/MBS/9M/26-01
720
Mở cửa730
Cao nhất730
Thấp nhất720
Cao nhất NY990
Thấp nhất NY370
KLGD4,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn171
Giá CK cơ sở73,900
Giá thực hiện88,000
Hòa vốn **92,322
S-X *-12,750
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | 720 | 10 (+1.41%) | 4,200 |
| 15/10/2026 | 710 | -50 (-6.58%) | 1,000 |
| 14/10/2026 | 760 | -60 (-7.32%) | 1,000 |
| 13/10/2026 | 820 | -80 (-8.89%) | 150,000 |
| 12/10/2026 | 900 | -10 (-1.10%) | 1,100 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,510 | 90 (+6.34%) | 90,200 | -6,842 | 86,690 | VND | 17 tháng |
| CMWG2527 | 340 | 10 (+3.03%) | 2,200 | -19,643 | 96,221 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2603 | 400 | 100 (+33.33%) | 187,700 | -12,750 | 88,620 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 10 | (0.00%) | 314,100 | -9,796 | 83,765 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2610 | 50 | 10 (+25%) | 141,600 | -26,536 | 100,829 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 440 | 30 (+7.32%) | 400 | -25,551 | 103,783 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,020 | -30 (-2.86%) | 100 | -9,009 | 90,943 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 490 | 30 (+6.52%) | 463,400 | -6,842 | 84,120 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,150 | -40 (-3.36%) | 43,600 | -442 | 80,004 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | 40 (+2.96%) | 109,800 | -1,919 | 84,031 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,050 | 40 (+3.96%) | 2,800 | 2,807 | 79,364 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 1,960 | 20 (+1.03%) | 800 | 1,035 | 88,305 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 720 | 10 (+1.41%) | 4,200 | -12,750 | 92,322 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,380 | 10 (+0.73%) | 84,600 | 1,411 | 85,899 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 900 | 30 (+3.45%) | 200 | -7,724 | 90,369 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2624 | 820 | (0.00%) | 5,300 | -4,061 | 82,007 | LPS | 6 tháng |
| CMWG2625 | 990 | -30 (-2.94%) | 98,300 | -7,021 | 85,806 | LPS | 9 tháng |
| CMWG2626 | 1,090 | 120 (+12.37%) | 326,700 | -1,100 | 79,303 | SSI | 4 tháng |
| CMWG2627 | 2,060 | 120 (+6.19%) | 305,500 | 2,847 | 79,184 | SSI | 5 tháng |
| CMWG2628 | 1,520 | 110 (+7.80%) | 5,700 | -5,047 | 84,947 | SSI | 7 tháng |
| CMWG2629 | 820 | (0.00%) | 1,200 | -12,942 | 92,507 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 240 | (0.00%) | 3,700 | 20,600 | -2,900 | 24,220 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,090 | 30 (+2.83%) | 138,700 | 22,800 | 1,250 | 24,067 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 350 | -30 (-7.89%) | 202,100 | 20,900 | -4,100 | 26,050 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 110 | (0.00%) | 73,900 | 38,000 | -17,000 | 55,550 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 720 | 10 (+1.41%) | 4,200 | 73,900 | -12,750 | 92,322 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | (0.00%) | 36,200 | 10,650 | -4,350 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 250 | -10 (-3.85%) | 82,700 | 62,800 | -17,200 | 81,250 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 310 | 20 (+6.90%) | 114,100 | 33,200 | -2,800 | 37,550 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 210 | 100 (+90.91%) | 68,000 | 12,000 | -3,125 | 15,478 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 790 | -30 (-3.66%) | 178,800 | 61,000 | -29,000 | 94,740 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 200 | (0.00%) | 119,800 | 13,850 | -2,133 | 16,349 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,470 | -130 (-5%) | 34,000 | 215,000 | -35,000 | 279,640 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 4,000 | 24,500 | 1,498 | 25,738 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/04/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 05/04/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.8773 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 88,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 86,650 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |