Chứng quyền.MWG.VNDS.M.CA.T.12T.2026.1 (HOSE: CMWG2620)

CW.MWG.VNDS.M.CA.T.12T.2026.1

1,960

20 (+1.03%)
16/10/2026 14:59

Mở cửa1,960

Cao nhất1,960

Thấp nhất1,960

Cao nhất NY3,440

Thấp nhất NY1,890

KLGD800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn257

Giá CK cơ sở73,900

Giá thực hiện74,000

Hòa vốn **88,305

S-X *1,035

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2620: CMWG2622 CMWG2627 CMWG2623 CMWG2624 CMWG2626
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
16/10/20261,96020 (+1.03%)800
15/10/20261,940-60 (-3%)655,000
14/10/20262,000-90 (-4.31%)20,000
13/10/20262,090-140 (-6.28%)44,500
12/10/20262,230-10 (-0.45%)317,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,51090 (+6.34%)90,200-6,84286,690VND17 tháng
CMWG252734010 (+3.03%)2,200-19,64396,221KAI15 tháng
CMWG2603400100 (+33.33%)187,700-12,75088,620TCX12 tháng
CMWG260410 (0.00%)314,100-9,79683,765ACBS10 tháng
CMWG26105010 (+25%)141,600-26,536100,829HCM12 tháng
CMWG261144030 (+7.32%)400-25,551103,783PHS10 tháng
CMWG26121,020-30 (-2.86%)100-9,00990,943MSVN10 tháng
CMWG261649030 (+6.52%)463,400-6,84284,120ACBS8 tháng
CMWG26171,150-40 (-3.36%)43,600-44280,004HCM6 tháng
CMWG26181,39040 (+2.96%)109,800-1,91984,031HCM9 tháng
CMWG26191,05040 (+3.96%)2,8002,80779,364VND6 tháng
CMWG26201,96020 (+1.03%)8001,03588,305VND12 tháng
CMWG262172010 (+1.41%)4,200-12,75092,322MBS9 tháng
CMWG26221,38010 (+0.73%)84,6001,41185,899KAI12 tháng
CMWG262390030 (+3.45%)200-7,72490,369KAI12 tháng
CMWG2624820 (0.00%)5,300-4,06182,007LPS6 tháng
CMWG2625990-30 (-2.94%)98,300-7,02185,806LPS9 tháng
CMWG26261,090120 (+12.37%)326,700-1,10079,303SSI4 tháng
CMWG26272,060120 (+6.19%)305,5002,84779,184SSI5 tháng
CMWG26281,520110 (+7.80%)5,700-5,04784,947SSI7 tháng
CMWG2629820 (0.00%)1,200-12,94292,507VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515250-10 (-3.85%)35,60020,600-6,82027,85117 tháng
CFPT2529120-10 (-7.69%)81,30058,200-36,70195,75317 tháng
CHDB25091,93050 (+2.66%)73,60022,80072525,51117 tháng
CHPG2539210 (0.00%)140,40020,900-9,71630,99117 tháng
CMBB2521480-10 (-2.04%)30,80019,850-6,10126,72017 tháng
CMSN25225010 (+25%)267,20071,400-22,50094,65014 tháng
CMWG25251,51090 (+6.34%)90,20073,900-6,84286,69017 tháng
CSTB25331,610-30 (-1.83%)61,70062,800-8,20075,83017 tháng
CTCB252175030 (+4.17%)13,30033,200-8,52343,19217 tháng
CVIB251360 (0.00%)12,80013,850-4,33518,28914 tháng
CVNM252342040 (+10.53%)58,90057,800-66062,35114 tháng
CVPB2528240-10 (-4%)178,30024,500-4,56929,63014 tháng
CACB26151,04020 (+1.96%)33,60020,600-1,30023,98010 tháng
CFPT2623270-70 (-20.59%)450,20058,200-5,54566,6916 tháng
CFPT262455010 (+1.85%)111,40058,200-11,81976,02112 tháng
CHDB26081,64040 (+2.50%)309,20022,8004,48223,3666 tháng
CHDB26091,84030 (+1.66%)133,60022,8002,55825,90612 tháng
CHPG2628960 (0.00%)51,60020,900-3,70026,52012 tháng
CMBB2617750-10 (-1.32%)537,70019,8501,50820,7446 tháng
CMBB26181,460-10 (-0.68%)15,70019,8501,42823,09912 tháng
CMSN26201,090-10 (-0.91%)87,60071,400-3,00083,12010 tháng
CMWG26191,05040 (+3.96%)2,80073,9002,80779,3646 tháng
CMWG26201,96020 (+1.03%)80073,9001,03588,30512 tháng
CSHB261311020 (+22.22%)148,90010,650-2,45013,5406 tháng
CSHB261423030 (+15%)299,70010,650-3,35014,92010 tháng
CSTB2622490 (0.00%)164,00062,800-6,90072,6406 tháng
CSTB2623800 (0.00%)187,90062,800-18,20085,80012 tháng
CTCB26141,07030 (+2.88%)23,50033,200-2,30039,78010 tháng
CVNM26152,25090 (+4.17%)40,10057,8003,30065,75010 tháng
CVPB26183,16010 (+0.32%)109,80024,5002,92626,58710 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/06/2027
Ngày đáo hạn:30/06/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8773 : 1
Giá phát hành:3,200
Giá thực hiện:74,000
Giá TH điều chỉnh:72,865
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User