Chứng quyền.MWG.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1 (HOSE: CMWG2619)

CW.MWG.VNDS.M.CA.T.6T.2026.1

1,400

10 (+0.72%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa1,410

Cao nhất1,430

Thấp nhất1,370

Cao nhất NY2,420

Thấp nhất NY1,090

KLGD133,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn144

Giá CK cơ sở71,000

Giá thực hiện72,200

Hòa vốn **82,121

S-X *-93

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2619: CMWG2617 CMWG2621 CMWG2613 CMWG2614 CMWG2616
Trending: PNJ (153.560) - HPG (122.188) - FPT (117.662) - MBB (103.997) - VCB (94.717)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/20261,40010 (+0.72%)133,200
06/08/20261,390-40 (-2.80%)39,000
05/08/20261,430-40 (-2.72%)185,400
04/08/20261,470-40 (-2.65%)179,500
03/08/20261,510190 (+14.39%)615,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252440-10 (-20%)317,000-16,93088,088VND11 tháng
CMWG25251,91070 (+3.80%)69,400-9,74288,265VND17 tháng
CMWG2526190-10 (-5%)32,900-18,60491,101KAFI12 tháng
CMWG2527510 (0.00%)179,900-22,54397,560KAFI15 tháng
CMWG2602190-20 (-9.52%)3,500-14,66686,601TCX9 tháng
CMWG2603550-50 (-8.33%)27,500-15,65089,358TCX12 tháng
CMWG2604270-20 (-6.90%)402,100-12,69685,557ACBS10 tháng
CMWG260760 (0.00%)-27,46698,939VPX8 tháng
CMWG2609150 (0.00%)444,500-17,62089,358SSI9 tháng
CMWG261039040 (+11.43%)11,000-29,436103,508HCM12 tháng
CMWG2611530-20 (-3.64%)1,000-28,451104,670PHS10 tháng
CMWG26121,10010 (+0.92%)600-11,90991,574MSVN10 tháng
CMWG2613580-100 (-14.71%)30,100-2,85076,134SSI3 tháng
CMWG2614420-20 (-4.55%)32,200-4,81977,473SSI3 tháng
CMWG261530080 (+36.36%)633,200-6,78878,970SSI3 tháng
CMWG2616590-10 (-1.67%)716,900-9,74284,809ACBS8 tháng
CMWG26171,35020 (+1.50%)595,300-3,34280,989HCM6 tháng
CMWG26181,390-60 (-4.14%)110,200-4,81984,031HCM9 tháng
CMWG26191,40010 (+0.72%)133,200-9382,121VND6 tháng
CMWG26202,40070 (+3%)43,900-1,86591,771VND12 tháng
CMWG2621790-20 (-2.47%)6,400-15,65092,873MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB251436010 (+2.86%)839,10022,400-1,14024,16111 tháng
CACB251599030 (+3.13%)21,10022,400-5,02029,12717 tháng
CFPT252850-20 (-28.57%)203,00070,800-20,35191,54711 tháng
CFPT2529370 (0.00%)79,00070,800-34,999108,72917 tháng
CHDB250859010 (+1.72%)49,80026,550-43628,35111 tháng
CHDB25091,77040 (+2.31%)227,20026,550-2,13232,77617 tháng
CHPG253870-10 (-12.50%)56,90022,000-4,86726,99211 tháng
CHPG253980010 (+1.27%)498,50022,000-8,61632,04417 tháng
CMBB252020010 (+5.26%)337,40024,150-3,44627,98111 tháng
CMBB252196040 (+4.35%)276,50024,150-7,00433,00017 tháng
CMSN2522300-10 (-3.23%)6,10067,400-26,50098,40014 tháng
CMWG252440-10 (-20%)317,00071,000-16,93088,08811 tháng
CMWG25251,91070 (+3.80%)69,40071,000-9,74288,26517 tháng
CSTB25322,630350 (+15.35%)230,00074,6005,90076,59011 tháng
CSTB25334,730310 (+7.01%)229,30074,6003,60085,19017 tháng
CTCB252030 (0.00%)680,90029,700-14,47144,23011 tháng
CTCB25211,00040 (+4.17%)860,30029,700-12,02343,68217 tháng
CVIB2513270 (0.00%)326,80014,650-5,26120,42314 tháng
CVNM2523950130 (+15.85%)711,80062,0003,54067,26114 tháng
CVPB2528260-10 (-3.70%)409,20025,000-11,64937,41514 tháng
CACB26151,87050 (+2.75%)280,60022,40050025,64010 tháng
CFPT2623850-10 (-1.16%)518,00070,80070080,3006 tháng
CFPT26241,190-10 (-0.83%)35,60070,800-6,20091,28012 tháng
CHDB26081,390 (0.00%)319,60026,5502,75029,3606 tháng
CHDB26091,98070 (+3.66%)12,30026,55025034,22012 tháng
CHPG26281,82040 (+2.25%)540,30022,000-2,60028,24012 tháng
CMBB26171,19050 (+4.39%)580,90024,1502,13126,5966 tháng
CMBB26181,92050 (+2.67%)298,00024,1502,03529,50012 tháng
CMSN26201,50030 (+2.04%)115,20067,400-7,00086,40010 tháng
CMWG26191,40010 (+0.72%)133,20071,000-9382,1216 tháng
CMWG26202,40070 (+3%)43,90071,000-1,86591,77112 tháng
CSHB2613370 (0.00%)1,207,30011,700-1,40014,5806 tháng
CSHB261459010 (+1.72%)442,90011,700-2,30016,36010 tháng
CSTB26222,070160 (+8.38%)176,30074,6004,90082,1206 tháng
CSTB26232,290130 (+6.02%)52,50074,600-6,40094,74012 tháng
CTCB2614980-10 (-1.01%)389,00029,700-5,80039,42010 tháng
CVNM26153,210260 (+8.81%)17,90062,0007,50070,55010 tháng
CVPB26181,950-110 (-5.34%)1,091,10025,000-2,20031,10010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/06/2026
Ngày niêm yết:16/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:28/12/2026
Ngày đáo hạn:30/12/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8773 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:72,200
Giá TH điều chỉnh:71,093
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ