Chứng quyền MWG/ACBS/8M/104 (HOSE: CMWG2616)

CW.MWG/ACBS/8M/104

610

-20 (-3.17%)
08/10/2026 14:59

Mở cửa600

Cao nhất640

Thấp nhất580

Cao nhất NY1,660

Thấp nhất NY450

KLGD542,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH18,000,000

Số ngày đến hạn132

Giá CK cơ sở76,100

Giá thực hiện82,000

Hòa vốn **84,947

S-X *-4,642

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2616: CMWG2617 CMWG2604 CMWG2627 CMWG2629 CVPB2608
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/10/2026610-20 (-3.17%)542,600
07/10/202663060 (+10.53%)753,500
06/10/202657010 (+1.79%)910,800
05/10/202656030 (+5.66%)531,900
02/10/202653010 (+1.92%)210,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,980-30 (-1.49%)142,300-4,64288,541VND17 tháng
CMWG252610-10 (-50%)590,700-13,50489,683KAI12 tháng
CMWG2527460-60 (-11.54%)88,800-17,44397,167KAI15 tháng
CMWG2603500-10 (-1.96%)86,600-10,55089,112TCX12 tháng
CMWG260450-10 (-16.67%)143,500-7,59684,041ACBS10 tháng
CMWG261010010 (+11.11%)67,800-24,336101,223HCM12 tháng
CMWG2611550 (0.00%)400-23,351104,867PHS10 tháng
CMWG26121,270130 (+11.40%)100-6,80992,913MSVN10 tháng
CMWG2616610-20 (-3.17%)542,600-4,64284,947ACBS8 tháng
CMWG26171,59050 (+3.25%)538,2001,75882,170HCM6 tháng
CMWG26181,620-90 (-5.26%)57,90028185,390HCM9 tháng
CMWG26191,400-30 (-2.10%)3,1005,00782,121VND6 tháng
CMWG26202,280-50 (-2.15%)501,9003,23590,825VND12 tháng
CMWG2621930 (0.00%)1,000-10,55093,976MBS9 tháng
CMWG26221,74080 (+4.82%)2003,61189,397KAI12 tháng
CMWG26231,290 (0.00%)-5,52494,159KAI12 tháng
CMWG26241,150-190 (-14.18%)5,000-1,86183,635LPS6 tháng
CMWG26251,350-720 (-34.78%)300-4,82187,582LPS9 tháng
CMWG26261,600-100 (-5.88%)51,4001,10081,316SSI4 tháng
CMWG26272,530-30 (-1.17%)88,2005,04781,039SSI5 tháng
CMWG26281,850-40 (-2.12%)335,100-2,84786,250SSI7 tháng
CMWG26291,04020 (+1.96%)5,300-10,74294,026VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG260420 (0.00%)451,90020,150-5,73525,93910 tháng
CMBB260430 (0.00%)915,80018,900-2,72621,69810 tháng
CMWG260450-10 (-16.67%)143,50076,100-7,59684,04110 tháng
CSTB26041,620140 (+9.46%)62,90067,3007,30068,10010 tháng
CTCB26015010 (+25%)1,263,50031,900-4,33836,43410 tháng
CFPT2610140 (0.00%)512,20059,700-16,54477,75110 tháng
CMSN2609450-50 (-10%)984,90074,200-10,80088,60010 tháng
CTPB2605230-40 (-14.81%)298,90011,600-3,52515,51210 tháng
CVHM26092,700-410 (-13.18%)58,10065,7003,10774,29310 tháng
CVIB2604320-20 (-5.88%)158,80013,800-2,22016,57410 tháng
CVNM2605410-20 (-4.65%)112,80057,900-5,09365,37710 tháng
CVPB2608750-10 (-1.32%)944,10023,4507024,54910 tháng
CVRE2603580-60 (-9.38%)456,90023,100-6,83831,61910 tháng
CHPG2625150-10 (-6.25%)976,80020,150-4,85025,3008 tháng
CMBB2614580-50 (-7.94%)901,10018,900-1,92521,7548 tháng
CMWG2616610-20 (-3.17%)542,60076,100-4,64284,9478 tháng
CSTB261959010 (+1.72%)638,10067,300-11,70081,9508 tháng
CTCB2611580-20 (-3.33%)470,20031,900-2,10035,7408 tháng
CVPB261593010 (+1.09%)1,554,40023,45084524,0808 tháng
CFPT2631400-10 (-2.44%)717,10059,700-5,77369,8388 tháng
CMSN26261,040-70 (-6.31%)1,063,80074,2005,20079,4008 tháng
CSHB2620370-30 (-7.50%)535,30010,050-2,45013,2408 tháng
CVHM2620620-110 (-15.07%)407,10065,700-10,30082,2008 tháng
CVIB2611690-10 (-1.43%)415,20013,80010014,9608 tháng
CVNM2619520 (0.00%)111,10057,900-6,10067,1208 tháng
CVRE2610730-50 (-6.41%)71,60023,100-1,90027,1908 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:17/06/2026
Ngày niêm yết:06/07/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:15/02/2027
Ngày đáo hạn:17/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:7 : 1
TLCĐ điều chỉnh:6.8926 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:82,000
Giá TH điều chỉnh:80,742
Khối lượng Niêm yết:18,000,000
Khối lượng lưu hành:18,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User