Chứng quyền MWG/3M-3/SSI/2026-01 (HOSE: CMWG2615)

CWMWG/3M-3/SSI/2026-01

210

-10 (-4.55%)
17/08/2026 11:30

Mở cửa220

Cao nhất220

Thấp nhất190

Cao nhất NY3,380

Thấp nhất NY60

KLGD18,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở72,300

Giá thực hiện79,000

Hòa vốn **78,615

S-X *-5,488

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2615: CMWG2613 CMWG2614 CMWG2616 CMWG2617 CVNM2612
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/2026210-10 (-4.55%)18,400
14/08/2026220-40 (-15.38%)40,000
13/08/2026260-150 (-36.59%)116,400
12/08/202641040 (+10.81%)146,400
11/08/2026370-20 (-5.13%)235,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252420 (0.00%)70,500-15,63088,009VND11 tháng
CMWG25251,910-90 (-4.50%)75,100-8,44288,265VND17 tháng
CMWG2526220 (0.00%)-17,30491,337KAFI12 tháng
CMWG2527520-30 (-5.45%)6,200-21,24397,639KAFI15 tháng
CMWG2602110-10 (-8.33%)200-13,36686,207TCX9 tháng
CMWG2603550130 (+30.95%)94,500-14,35089,358TCX12 tháng
CMWG2604220-30 (-12%)162,600-11,39685,213ACBS10 tháng
CMWG26072010 (+100%)100-26,16698,624VPX8 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)61,100-16,32089,112SSI9 tháng
CMWG2610300-20 (-6.25%)2,900-28,136102,799HCM12 tháng
CMWG2611550-50 (-8.33%)100-27,151104,867PHS10 tháng
CMWG26121,190-40 (-3.25%)100-10,60992,283MSVN10 tháng
CMWG2613510-170 (-25%)150,300-1,55075,858SSI3 tháng
CMWG2614330-140 (-29.79%)50,700-3,51977,119SSI3 tháng
CMWG2615210-10 (-4.55%)18,400-5,48878,615SSI3 tháng
CMWG2616560-20 (-3.45%)548,600-8,44284,602ACBS8 tháng
CMWG26171,37020 (+1.48%)80,500-2,04281,087HCM6 tháng
CMWG26181,460-10 (-0.68%)78,300-3,51984,445HCM9 tháng
CMWG26191,440-50 (-3.36%)141,0001,20782,436VND6 tháng
CMWG26202,390-100 (-4.02%)12,500-56591,692VND12 tháng
CMWG2621820-50 (-5.75%)5,000-14,35093,110MBS9 tháng
CMWG26222,100 (0.00%)-1,15694,134KAFI12 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)-10,41299,845KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,410-150 (-9.62%)301,40021,9502,11822,26415 tháng
CFPT25182010 (+100%)209,80069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,41030 (+2.17%)16,30021,100-45523,65115 tháng
CMBB25173,34030 (+0.91%)19,70020,05057924,28815 tháng
CFPT26085010 (+25%)47,60069,000-25,69694,9429 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)61,10021,100-3,89325,3509 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)53,80020,050-4,95025,7699 tháng
CMSN260512020 (+20%)12,80066,000-13,00079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)61,10072,300-16,32089,1129 tháng
CTCB2605380-20 (-5%)28,90031,600-2,67935,0249 tháng
CVHM26074,900-290 (-5.59%)14,40066,9001,90076,7969 tháng
CVPB2606150-40 (-21.05%)293,60024,800-4,67629,7719 tháng
CACB2611840-110 (-11.58%)22,20021,9501,25622,1433 tháng
CACB2612500-100 (-16.67%)5,20021,95039322,4193 tháng
CACB2613240-60 (-20%)183,80021,950-46922,8333 tháng
CFPT2618620-40 (-6.06%)43,70069,00071,4803 tháng
CFPT2619400-60 (-13.04%)15,00069,000-2,00072,6003 tháng
CFPT2620250-60 (-19.35%)111,80069,000-4,00074,0003 tháng
CHPG262260-40 (-40%)700,70021,100-1,90023,1203 tháng
CHPG262330 (0.00%)206,00021,100-2,90024,0603 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,069,70021,100-3,90025,0403 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,60020,050-3,02724,3853 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,00020,050-3,98824,7313 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)43,50020,050-4,95025,3083 tháng
CMSN261660-20 (-25%)630,80066,000-8,00074,2403 tháng
CMSN261740-40 (-50%)713,90066,000-9,00075,1603 tháng
CMSN261840-20 (-33.33%)1,513,50066,000-10,00076,1603 tháng
CMWG2613510-170 (-25%)150,30072,300-1,55075,8583 tháng
CMWG2614330-140 (-29.79%)50,70072,300-3,51977,1193 tháng
CMWG2615210-10 (-4.55%)18,40072,300-5,48878,6153 tháng
CSTB26161,890310 (+19.62%)11,90073,5006,50074,5603 tháng
CSTB26171,680170 (+11.26%)7,40073,5005,50074,7203 tháng
CSTB26181,470250 (+20.49%)8,50073,5004,50074,8803 tháng
CTCB2608220-130 (-37.14%)38,20031,600-1,40033,4403 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)215,60031,600-2,40034,2203 tháng
CTCB261050-50 (-50%)305,70031,600-3,40035,1003 tháng
CVNM26101,940390 (+25.16%)160,30062,4005,40064,7603 tháng
CVNM26111,450200 (+16%)52,10062,4003,40064,8003 tháng
CVNM2612990120 (+13.79%)117,50062,4001,40064,9603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:03/06/2026
Ngày niêm yết:25/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:29/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.9387 : 1
Giá phát hành:4,600
Giá thực hiện:79,000
Giá TH điều chỉnh:77,788
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ