Chứng quyền MWG/MSVN/10M/0126 (HOSE: CMWG2612)
CW.MWG/MSVN/10M/0126
1,250
Mở cửa1,250
Cao nhất1,250
Thấp nhất1,250
Cao nhất NY2,630
Thấp nhất NY680
KLGD100
NN mua100
NN bán100
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn223
Giá CK cơ sở72,800
Giá thực hiện84,200
Hòa vốn **92,755
S-X *-10,109
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 1,250 | (0.00%) | 100 |
| 17/08/2026 | 1,250 | 20 (+1.63%) | 1,700 |
| 14/08/2026 | 1,230 | -60 (-4.65%) | 100 |
| 13/08/2026 | 1,290 | 30 (+2.38%) | 100 |
| 12/08/2026 | 1,260 | 40 (+3.28%) | 100 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 20 | (0.00%) | 76,200 | -15,130 | 88,009 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 1,980 | -110 (-5.26%) | 71,600 | -7,942 | 88,541 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 180 | -40 (-18.18%) | 300 | -16,804 | 91,022 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 560 | -40 (-6.67%) | 27,900 | -20,743 | 97,954 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 100 | (0.00%) | 2,200 | -12,866 | 86,158 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 610 | -10 (-1.61%) | 198,100 | -13,850 | 89,654 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 240 | -20 (-7.69%) | 457,000 | -10,896 | 85,351 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | -10 (-50%) | 4,900 | -25,666 | 98,545 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 100 | -10 (-9.09%) | 1,524,900 | -15,820 | 89,112 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 300 | -10 (-3.23%) | 3,800 | -27,636 | 102,799 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 590 | 40 (+7.27%) | 1,000 | -26,651 | 105,260 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,250 | (0.00%) | 100 | -10,109 | 92,755 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 540 | -100 (-15.63%) | 94,200 | -1,050 | 75,977 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 360 | -70 (-16.28%) | 99,400 | -3,019 | 77,237 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 150 | -110 (-42.31%) | 91,600 | -4,988 | 78,379 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 580 | -20 (-3.33%) | 347,700 | -7,942 | 84,740 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | -140 (-9.40%) | 70,000 | -1,542 | 80,989 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,510 | -90 (-5.63%) | 155,900 | -3,019 | 84,740 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,420 | -70 (-4.70%) | 35,000 | 1,707 | 82,278 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,450 | -80 (-3.16%) | 100,000 | -65 | 92,164 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 5,000 | -13,850 | 93,504 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 2,100 | (0.00%) | -656 | 94,134 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2623 | 1,740 | (0.00%) | -9,912 | 99,845 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 840 | -10 (-1.18%) | 69,800 | 69,000 | -4,981 | 82,267 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 310 | -70 (-18.42%) | 165,400 | 21,000 | -3,100 | 25,340 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 400 | -50 (-11.11%) | 200,200 | 21,000 | -4,400 | 27,000 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 980 | -70 (-6.67%) | 82,500 | 50,000 | -3,400 | 59,280 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,000 | -50 (-4.76%) | 452,500 | 50,000 | -6,200 | 62,200 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 740 | 10 (+1.37%) | 39,200 | 66,800 | -13,400 | 86,120 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 540 | -40 (-6.90%) | 45,200 | 66,800 | -9,400 | 80,520 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,250 | (0.00%) | 100 | 72,800 | -10,109 | 92,755 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,840 | 50 (+2.79%) | 208,100 | 75,200 | 500 | 85,740 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,570 | -120 (-7.10%) | 200,100 | 75,200 | 4,200 | 80,420 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 1,440 | (0.00%) | 225,500 | 69,200 | -20,356 | 95,102 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,280 | 190 (+9.09%) | 65,100 | 69,200 | -22,282 | 100,264 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 550 | -80 (-12.70%) | 221,200 | 24,900 | -3,500 | 30,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.8773 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 84,200 |
| Giá TH điều chỉnh: | 82,909 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |