Chứng quyền MWG.01.PHS.C.EU.Cash.10м (HOSE: CMWG2611)
CW.MWG.01.PHS.C.EU.Cash.10?
620
Mở cửa620
Cao nhất620
Thấp nhất620
Cao nhất NY1,070
Thấp nhất NY340
KLGD1,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn208
Giá CK cơ sở74,000
Giá thực hiện101,000
Hòa vốn **105,556
S-X *-25,451
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | 620 | 50 (+8.77%) | 1,000 |
| 11/08/2026 | 570 | (0.00%) | |
| 10/08/2026 | 570 | 40 (+7.55%) | 1,100 |
| 07/08/2026 | 530 | -20 (-3.64%) | 1,000 |
| 06/08/2026 | 550 | -40 (-6.78%) | 50,000 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 30 | -10 (-25%) | 323,900 | -13,930 | 88,049 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,050 | 40 (+1.99%) | 234,800 | -6,742 | 88,817 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 240 | (0.00%) | 350,000 | -15,604 | 91,495 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 610 | 20 (+3.39%) | 900 | -19,543 | 98,348 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 140 | -10 (-6.67%) | 13,200 | -11,666 | 86,355 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 670 | 20 (+3.08%) | 305,600 | -12,650 | 89,949 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 290 | -10 (-3.33%) | 428,000 | -9,696 | 85,695 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | (0.00%) | 6,000 | -24,466 | 98,545 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 130 | -30 (-18.75%) | 1,080,600 | -14,620 | 89,260 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 340 | (0.00%) | 9,900 | -26,436 | 103,114 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 620 | 50 (+8.77%) | 1,000 | -25,451 | 105,556 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,260 | 40 (+3.28%) | 100 | -8,909 | 92,834 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 830 | 20 (+2.47%) | 560,200 | 150 | 77,119 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 600 | (0.00%) | 203,100 | -1,819 | 78,182 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 410 | 40 (+10.81%) | 146,400 | -3,788 | 79,403 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 660 | -20 (-2.94%) | 1,228,700 | -6,742 | 85,292 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,520 | 10 (+0.66%) | 329,500 | -342 | 81,825 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,670 | 90 (+5.70%) | 74,300 | -1,819 | 85,685 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,550 | (0.00%) | 29,700 | 2,907 | 83,302 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,530 | (0.00%) | 30,300 | 1,135 | 92,795 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 910 | 40 (+4.60%) | 1,600 | -12,650 | 93,819 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 2,200 | -300 (-12%) | 600 | 544 | 95,119 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,740 | -280 (-13.86%) | 500 | -8,712 | 99,845 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 600 | -10 (-1.64%) | 3,100 | 70,800 | -10,200 | 93,000 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 480 | -10 (-2.04%) | 6,300 | 70,800 | -6,200 | 88,040 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,330 | 40 (+3.10%) | 2,100 | 27,200 | -1,800 | 34,320 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 460 | (0.00%) | 117,200 | 22,100 | -4,678 | 28,831 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,050 | (0.00%) | 20,450 | -9,358 | 32,837 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 620 | 50 (+8.77%) | 1,000 | 74,000 | -25,451 | 105,556 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 690 | -20 (-2.82%) | 100 | 11,850 | -5,150 | 18,380 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 3,000 | 15,450 | -3,550 | 22,540 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,750 | (0.00%) | 74,100 | -4,900 | 95,500 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,090 | 10 (+0.93%) | 300 | 31,500 | -3,759 | 39,529 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 650 | (0.00%) | 100 | 14,700 | -3,300 | 19,950 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 670 | -20 (-2.90%) | 40,200 | 14,800 | -4,200 | 20,340 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,380 | -10 (-0.72%) | 400 | 61,800 | -2,162 | 73,324 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,010 | -20 (-1.94%) | 200 | 25,700 | -3,776 | 33,446 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 26/05/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 28/05/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.8466 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 101,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 99,451 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |