Chứng quyền MWG-HSC-MET21 (HOSE: CMWG2610)
CW.MWG-HSC-MET21
430
Mở cửa460
Cao nhất460
Thấp nhất400
Cao nhất NY2,360
Thấp nhất NY290
KLGD25,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn176
Giá CK cơ sở76,200
Giá thực hiện102,000
Hòa vốn **105,440
S-X *-25,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 |
| 14/07/2026 | 480 | -20 (-4%) | 600 |
| 13/07/2026 | 500 | -30 (-5.66%) | 45,300 |
| 10/07/2026 | 530 | 10 (+1.92%) | 1,900 |
| 09/07/2026 | 520 | -40 (-7.14%) | 53,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2518 | 100 | -20 (-16.67%) | 2,000 | -6,411 | 83,301 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2524 | 380 | -40 (-9.52%) | 123,100 | -13,100 | 90,820 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,790 | -70 (-2.45%) | 146,200 | -5,800 | 93,160 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 450 | (0.00%) | 6,100 | -14,800 | 94,600 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 790 | -10 (-1.25%) | 718,200 | -18,800 | 101,320 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 470 | -30 (-6%) | 313,600 | -10,800 | 89,350 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,430 | -60 (-4.03%) | 3,600 | -11,800 | 95,150 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 | -8,800 | 89,550 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 140 | -40 (-22.22%) | 52,200 | -23,800 | 101,120 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 550 | (0.00%) | 36,800 | -13,800 | 92,750 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 | -25,800 | 105,440 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 760 | 10 (+1.33%) | 1,000 | -24,800 | 108,600 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,450 | 30 (+2.11%) | 10,000 | -8,000 | 95,800 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 1,610 | 40 (+2.55%) | 35,000 | 1,200 | 81,440 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,250 | -90 (-6.72%) | 19,500 | -800 | 82,000 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 1,030 | -70 (-6.36%) | 128,000 | -2,800 | 83,120 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 303,000 | -5,800 | 89,210 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 2,610 | (0.00%) | 700 | 88,550 | HCM | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,950 | -560 (-22.31%) | 313,200 | -800 | 88,700 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 960 | 20 (+2.13%) | 1,525,800 | 23,100 | 1,543 | 24,868 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | -20 (-6.45%) | 88,200 | 66,800 | -30,362 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 850 | -30 (-3.41%) | 29,200 | 22,400 | -1,700 | 27,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 | 23,950 | -4,415 | 29,981 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 | 76,200 | -25,800 | 105,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,380 | -10 (-0.42%) | 555,000 | 69,800 | 3,800 | 77,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -10 (-2%) | 45,200 | 31,500 | -7,187 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | (0.00%) | 26,200 | 56,200 | -5,824 | 65,978 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,000 | (0.00%) | 23,100 | 100 | 26,000 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,350 | -750 (-35.71%) | 200 | 66,800 | -3,700 | 78,600 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,250 | -570 (-31.32%) | 17,300 | 66,800 | -5,200 | 82,000 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 2,710 | 770 (+39.69%) | 23,800 | 22,400 | -600 | 28,420 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,500 | -730 (-32.74%) | 16,400 | 22,400 | -1,100 | 26,500 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 2,050 | (0.00%) | 23,950 | 873 | 27,019 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,360 | (0.00%) | 23,950 | 392 | 28,097 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,740 | -670 (-27.80%) | 6,000 | 68,000 | -2,000 | 80,440 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 2,610 | (0.00%) | 76,200 | 700 | 88,550 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,950 | -560 (-22.31%) | 313,200 | 76,200 | -800 | 88,700 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,350 | -120 (-4.86%) | 35,000 | 31,500 | 1,500 | 34,700 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,900 | -60 (-3.06%) | 51,000 | 31,500 | 1,000 | 36,200 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,940 | (0.00%) | 56,200 | -9 | 64,757 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 100 | 56,200 | -9 | 66,831 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,020 | -320 (-13.68%) | 3,300 | 25,800 | 800 | 29,040 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,630 | -200 (-10.93%) | 10,900 | 25,800 | 300 | 30,390 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/01/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/02/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 102,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |