Chứng quyền MWG/9M/SSI/C/EU/Cash-21 (HOSE: CMWG2609)

CW.MWG/9M/SSI/C/EU/Cash-21

100

-10 (-9.09%)
17/08/2026 11:05

Mở cửa120

Cao nhất120

Thấp nhất90

Cao nhất NY3,700

Thấp nhất NY70

KLGD58,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH13,000,000

Số ngày đến hạn43

Giá CK cơ sở72,300

Giá thực hiện90,000

Hòa vốn **89,112

S-X *-16,320

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2609: CMWG1904 CMWG2610 CMWG2613 CMWG2615
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/2026100-10 (-9.09%)58,800
14/08/2026110-20 (-15.38%)323,800
13/08/2026130 (0.00%)219,300
12/08/2026130-30 (-18.75%)1,080,600
11/08/202616020 (+14.29%)138,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252420 (0.00%)50,500-15,63088,009VND11 tháng
CMWG25251,920-80 (-4%)75,000-8,44288,305VND17 tháng
CMWG2526220 (0.00%)-17,30491,337KAFI12 tháng
CMWG2527520-30 (-5.45%)6,200-21,24397,639KAFI15 tháng
CMWG2602110-10 (-8.33%)200-13,36686,207TCX9 tháng
CMWG2603530110 (+26.19%)92,900-14,35089,260TCX12 tháng
CMWG2604210-40 (-16%)111,100-11,39685,144ACBS10 tháng
CMWG26072010 (+100%)100-26,16698,624VPX8 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)58,800-16,32089,112SSI9 tháng
CMWG2610300-20 (-6.25%)2,900-28,136102,799HCM12 tháng
CMWG2611550-50 (-8.33%)100-27,151104,867PHS10 tháng
CMWG26121,190-40 (-3.25%)100-10,60992,283MSVN10 tháng
CMWG2613490-190 (-27.94%)149,100-1,55075,780SSI3 tháng
CMWG2614310-160 (-34.04%)49,500-3,51977,040SSI3 tháng
CMWG2615200-20 (-9.09%)16,900-5,48878,576SSI3 tháng
CMWG2616560-20 (-3.45%)548,600-8,44284,602ACBS8 tháng
CMWG26171,350 (0.00%)79,500-2,04280,989HCM6 tháng
CMWG26181,460-10 (-0.68%)78,300-3,51984,445HCM9 tháng
CMWG26191,440-50 (-3.36%)141,0001,20782,436VND6 tháng
CMWG26202,390-100 (-4.02%)12,500-56591,692VND12 tháng
CMWG2621820-50 (-5.75%)5,000-14,35093,110MBS9 tháng
CMWG26222,100 (0.00%)-1,15694,134KAFI12 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)-10,41299,845KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,390-170 (-10.90%)229,80021,9002,06822,22915 tháng
CFPT25182010 (+100%)207,10068,900-36,989106,06115 tháng
CHPG25251,42040 (+2.90%)14,00021,100-45523,66615 tháng
CMBB25173,310 (0.00%)18,70020,00052924,24515 tháng
CFPT26085010 (+25%)45,30068,900-25,79694,9429 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)58,80021,100-3,89325,3509 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)45,30020,000-5,00025,7699 tháng
CMSN260512020 (+20%)10,50065,900-13,10079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)58,80072,300-16,32089,1129 tháng
CTCB2605380-20 (-5%)20,90031,700-2,57935,0249 tháng
CVHM26075,150-40 (-0.77%)12,10068,1003,10077,3989 tháng
CVPB2606170-20 (-10.53%)244,80024,900-4,57629,8119 tháng
CACB2611850-100 (-10.53%)20,30021,9001,20622,1603 tháng
CACB2612500-100 (-16.67%)4,50021,90034322,4193 tháng
CACB2613230-70 (-23.33%)183,00021,900-51922,8163 tháng
CFPT2618600-60 (-9.09%)43,50068,900-10071,4003 tháng
CFPT2619400-60 (-13.04%)15,00068,900-2,10072,6003 tháng
CFPT2620240-70 (-22.58%)111,60068,900-4,10073,9603 tháng
CHPG262260-40 (-40%)634,80021,100-1,90023,1203 tháng
CHPG262320-10 (-33.33%)186,00021,100-2,90024,0403 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,067,40021,100-3,90025,0403 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,60020,000-3,07724,3853 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,00020,000-4,03824,7313 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)41,20020,000-5,00025,3083 tháng
CMSN261660-20 (-25%)608,50065,900-8,10074,2403 tháng
CMSN261740-40 (-50%)710,70065,900-9,10075,1603 tháng
CMSN261830-30 (-50%)1,437,00065,900-10,10076,1203 tháng
CMWG2613490-190 (-27.94%)149,10072,300-1,55075,7803 tháng
CMWG2614310-160 (-34.04%)49,50072,300-3,51977,0403 tháng
CMWG2615200-20 (-9.09%)16,90072,300-5,48878,5763 tháng
CSTB26161,860280 (+17.72%)10,70073,9006,90074,4403 tháng
CSTB26171,650140 (+9.27%)6,20073,9005,90074,6003 tháng
CSTB26181,450230 (+18.85%)7,20073,9004,90074,8003 tháng
CTCB2608220-130 (-37.14%)14,90031,700-1,30033,4403 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)198,80031,700-2,30034,2203 tháng
CTCB261050-50 (-50%)303,40031,700-3,30035,1003 tháng
CVNM26101,880330 (+21.29%)160,10062,5005,50064,5203 tháng
CVNM26111,440190 (+15.20%)51,00062,5003,50064,7603 tháng
CVNM26121,020150 (+17.24%)117,00062,5001,50065,0803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:29/12/2025
Ngày niêm yết:20/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/09/2026
Ngày đáo hạn:29/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9233 : 1
Giá phát hành:4,400
Giá thực hiện:90,000
Giá TH điều chỉnh:88,620
Khối lượng Niêm yết:13,000,000
Khối lượng lưu hành:13,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ