Chứng quyền MWG/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02 (HOSE: CMWG2607)

CW.MWG/VPBANKS/C/EU/8M/CASH/25-02

60

(%)
07/08/2026 14:57

Mở cửa60

Cao nhất60

Thấp nhất60

Cao nhất NY2,240

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn25

Giá CK cơ sở71,000

Giá thực hiện100,000

Hòa vốn **98,939

S-X *-27,466

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2607: CSHB2605 CSSB2602 CTCB2520 CTPB2604 CVJC2601
Trending: PNJ (152.289) - HPG (121.568) - FPT (117.144) - MBB (103.987) - VCB (94.265)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
07/08/202660 (0.00%)
06/08/202660 (0.00%)
05/08/202660 (0.00%)
04/08/202660 (0.00%)
03/08/20266040 (+200%)23,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252440-10 (-20%)317,000-16,93088,088VND11 tháng
CMWG25251,91070 (+3.80%)69,400-9,74288,265VND17 tháng
CMWG2526190-10 (-5%)32,900-18,60491,101KAFI12 tháng
CMWG2527510 (0.00%)179,900-22,54397,560KAFI15 tháng
CMWG2602190-20 (-9.52%)3,500-14,66686,601TCX9 tháng
CMWG2603550-50 (-8.33%)27,500-15,65089,358TCX12 tháng
CMWG2604270-20 (-6.90%)402,100-12,69685,557ACBS10 tháng
CMWG260760 (0.00%)-27,46698,939VPX8 tháng
CMWG2609150 (0.00%)444,500-17,62089,358SSI9 tháng
CMWG261039040 (+11.43%)11,000-29,436103,508HCM12 tháng
CMWG2611530-20 (-3.64%)1,000-28,451104,670PHS10 tháng
CMWG26121,10010 (+0.92%)600-11,90991,574MSVN10 tháng
CMWG2613580-100 (-14.71%)30,100-2,85076,134SSI3 tháng
CMWG2614420-20 (-4.55%)32,200-4,81977,473SSI3 tháng
CMWG261530080 (+36.36%)633,200-6,78878,970SSI3 tháng
CMWG2616590-10 (-1.67%)716,900-9,74284,809ACBS8 tháng
CMWG26171,35020 (+1.50%)595,300-3,34280,989HCM6 tháng
CMWG26181,390-60 (-4.14%)110,200-4,81984,031HCM9 tháng
CMWG26191,40010 (+0.72%)133,200-9382,121VND6 tháng
CMWG26202,40070 (+3%)43,900-1,86591,771VND12 tháng
CMWG2621790-20 (-2.47%)6,400-15,65092,873MBS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT260640-10 (-20%)120,70070,800-29,814101,0099 tháng
CHDB260245030 (+7.14%)43,70026,550-1,45029,3509 tháng
CHPG2606780 (0.00%)44,60022,000-1,20825,29612 tháng
CLPB26022,780-20 (-0.71%)4,90052,90010,37753,0318 tháng
CMBB2606900100 (+12.50%)819,20024,1502,03524,7129 tháng
CMSN260311020 (+22.22%)50067,400-12,60080,8808 tháng
CMWG260760 (0.00%)71,000-27,46698,9398 tháng
CSHB260310-10 (-50%)184,80011,700-5,56417,2848 tháng
CTCB260322040 (+22.22%)216,50029,700-5,55935,9059 tháng
CTPB260220 (0.00%)388,10014,600-4,40019,0408 tháng
CVIB260310-10 (-50%)22,70014,650-4,31318,9918 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:30/12/2025
Ngày niêm yết:16/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:20/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8773 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:100,000
Giá TH điều chỉnh:98,466
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ