Chứng quyền MWG/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02 (HOSE: CMWG2606)
CW.MWG/VPBANKS/C/EU/5M/CASH/25-02
20
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,240
Thấp nhất NY10
KLGD2,695,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở77,700
Giá thực hiện85,000
Hòa vốn **85,160
S-X *-7,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,850 | 140 (+8.19%) | 182,800 | -7,842 | 88,029 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 80 | (0.00%) | 466,400 | -16,704 | 90,235 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 450 | 10 (+2.27%) | 141,000 | -20,643 | 97,088 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 100 | -12,766 | 85,715 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 470 | 40 (+9.30%) | 18,600 | -13,750 | 88,964 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 150 | 40 (+36.36%) | 391,200 | -10,796 | 84,730 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 10 | -10 (-50%) | 934,000 | -15,720 | 88,669 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 270 | 40 (+17.39%) | 44,700 | -27,536 | 102,562 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 480 | (0.00%) | -26,551 | 104,177 | PHS | 10 tháng | |
| CMWG2612 | 1,070 | -10 (-0.93%) | 39,800 | -10,009 | 91,337 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 600 | 70 (+13.21%) | 1,076,800 | -7,842 | 84,878 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,250 | 130 (+11.61%) | 287,300 | -1,442 | 80,496 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,430 | 110 (+8.33%) | 99,600 | -2,919 | 84,267 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,330 | 110 (+9.02%) | 25,200 | 1,807 | 81,569 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,390 | 110 (+4.82%) | 26,500 | 35 | 91,692 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 800 | 70 (+9.59%) | 152,400 | -13,750 | 92,952 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,900 | -20 (-1.04%) | 300 | -556 | 92,165 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,470 | (0.00%) | -9,812 | 97,187 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2606 | 20 | (0.00%) | 763,600 | 74,500 | -26,114 | 100,811 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 210 | -50 (-19.23%) | 47,500 | 27,450 | -550 | 28,630 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 600 | -10 (-1.64%) | 17,900 | 21,850 | -1,358 | 24,814 | 12 tháng |
| CMBB2606 | 800 | -10 (-1.23%) | 52,700 | 20,100 | -2,015 | 24,423 | 9 tháng |
| CTCB2603 | 160 | -10 (-5.88%) | 114,400 | 32,400 | -2,859 | 35,729 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 01/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 85,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |