Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/89 (HOSE: CMWG2604)
CW.MWG/ACBS/Call/EU/Cash/10M/89
650
Mở cửa650
Cao nhất660
Thấp nhất610
Cao nhất NY2,420
Thấp nhất NY550
KLGD253,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH19,000,000
Số ngày đến hạn102
Giá CK cơ sở76,200
Giá thực hiện85,000
Hòa vốn **89,550
S-X *-8,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 |
| 14/07/2026 | 700 | 10 (+1.45%) | 266,100 |
| 13/07/2026 | 690 | -50 (-6.76%) | 270,900 |
| 10/07/2026 | 740 | -50 (-6.33%) | 159,700 |
| 09/07/2026 | 790 | -30 (-3.66%) | 194,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2518 | 100 | -20 (-16.67%) | 2,000 | -6,411 | 83,301 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2524 | 380 | -40 (-9.52%) | 123,100 | -13,100 | 90,820 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,790 | -70 (-2.45%) | 146,200 | -5,800 | 93,160 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 450 | (0.00%) | 6,100 | -14,800 | 94,600 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 790 | -10 (-1.25%) | 718,200 | -18,800 | 101,320 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 470 | -30 (-6%) | 313,600 | -10,800 | 89,350 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,430 | -60 (-4.03%) | 3,600 | -11,800 | 95,150 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 | -8,800 | 89,550 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 140 | -40 (-22.22%) | 52,200 | -23,800 | 101,120 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 550 | (0.00%) | 36,800 | -13,800 | 92,750 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 | -25,800 | 105,440 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 760 | 10 (+1.33%) | 1,000 | -24,800 | 108,600 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,450 | 30 (+2.11%) | 10,000 | -8,000 | 95,800 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 1,610 | 40 (+2.55%) | 35,000 | 1,200 | 81,440 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,250 | -90 (-6.72%) | 19,500 | -800 | 82,000 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 1,030 | -70 (-6.36%) | 128,000 | -2,800 | 83,120 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 303,000 | -5,800 | 89,210 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 2,610 | (0.00%) | 700 | 88,550 | HCM | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,950 | -560 (-22.31%) | 313,200 | -800 | 88,700 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 313,800 | 22,400 | -3,485 | 27,037 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 | 23,950 | -2,012 | 27,837 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 | 76,200 | -8,800 | 89,550 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,580 | -120 (-4.44%) | 148,700 | 69,800 | 9,800 | 72,900 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 420 | -40 (-8.70%) | 184,100 | 31,500 | -4,738 | 37,884 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -70 (-16.67%) | 2,531,100 | 66,800 | -17,045 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 600 | -10 (-1.64%) | 132,600 | 68,000 | -17,000 | 89,800 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 660 | -10 (-1.49%) | 612,300 | 15,300 | -2,700 | 19,320 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,790 | -310 (-6.08%) | 63,100 | 136,000 | 10,815 | 166,699 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 710 | -40 (-5.33%) | 554,800 | 15,450 | -2,090 | 18,886 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 580 | -10 (-1.69%) | 351,200 | 56,200 | -6,793 | 66,366 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,020 | -110 (-9.73%) | 416,500 | 25,800 | -3,676 | 31,481 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -30 (-2.63%) | 439,600 | 24,800 | -5,138 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 970 | -90 (-8.49%) | 1,112,200 | 22,400 | -2,600 | 26,940 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | -170 (-12.41%) | 164,500 | 23,950 | -1,050 | 27,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 303,000 | 76,200 | -5,800 | 89,210 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,160 | -60 (-4.92%) | 3,000 | 69,800 | -9,200 | 84,800 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 990 | -60 (-5.71%) | 106,800 | 31,500 | -2,500 | 36,970 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,030 | -160 (-13.45%) | 1,058,000 | 25,800 | -2,700 | 30,560 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/10/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/10/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 85,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 19,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 19,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |