Chứng quyền MWG/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CMWG2603)
CW.MWG/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
550
Mở cửa840
Cao nhất840
Thấp nhất520
Cao nhất NY6,280
Thấp nhất NY410
KLGD27,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn135
Giá CK cơ sở71,000
Giá thực hiện88,000
Hòa vốn **89,358
S-X *-15,650
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 550 | -50 (-8.33%) | 27,500 |
| 06/08/2026 | 600 | -10 (-1.64%) | 226,800 |
| 05/08/2026 | 610 | -90 (-12.86%) | 61,300 |
| 04/08/2026 | 700 | -110 (-13.58%) | 248,600 |
| 03/08/2026 | 810 | 170 (+26.56%) | 19,600 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 40 | -10 (-20%) | 317,000 | -16,930 | 88,088 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 1,910 | 70 (+3.80%) | 69,400 | -9,742 | 88,265 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 190 | -10 (-5%) | 32,900 | -18,604 | 91,101 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 510 | (0.00%) | 179,900 | -22,543 | 97,560 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 190 | -20 (-9.52%) | 3,500 | -14,666 | 86,601 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 550 | -50 (-8.33%) | 27,500 | -15,650 | 89,358 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 270 | -20 (-6.90%) | 402,100 | -12,696 | 85,557 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 60 | (0.00%) | -27,466 | 98,939 | VPX | 8 tháng | |
| CMWG2609 | 150 | (0.00%) | 444,500 | -17,620 | 89,358 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 390 | 40 (+11.43%) | 11,000 | -29,436 | 103,508 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 530 | -20 (-3.64%) | 1,000 | -28,451 | 104,670 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 600 | -11,909 | 91,574 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 580 | -100 (-14.71%) | 30,100 | -2,850 | 76,134 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 420 | -20 (-4.55%) | 32,200 | -4,819 | 77,473 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 300 | 80 (+36.36%) | 633,200 | -6,788 | 78,970 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 716,900 | -9,742 | 84,809 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | 20 (+1.50%) | 595,300 | -3,342 | 80,989 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | -60 (-4.14%) | 110,200 | -4,819 | 84,031 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,400 | 10 (+0.72%) | 133,200 | -93 | 82,121 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,400 | 70 (+3%) | 43,900 | -1,865 | 91,771 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 790 | -20 (-2.47%) | 6,400 | -15,650 | 92,873 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 620 | -110 (-15.07%) | 30,600 | 22,400 | -19 | 23,488 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,200 | (0.00%) | 39,200 | 22,400 | -19 | 24,488 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 30 | -10 (-25%) | 293,000 | 70,800 | -27,841 | 98,937 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 150 | -70 (-31.82%) | 253,800 | 70,800 | -29,814 | 102,094 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 90 | 10 (+12.50%) | 889,200 | 22,000 | -3,885 | 26,207 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 450 | 120 (+36.36%) | 125,000 | 22,000 | -3,885 | 27,492 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 570 | 40 (+7.55%) | 23,000 | 24,150 | -850 | 26,096 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 960 | 30 (+3.23%) | 80,000 | 24,150 | -1,812 | 27,808 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 190 | -20 (-9.52%) | 3,500 | 71,000 | -14,666 | 86,601 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 550 | -50 (-8.33%) | 27,500 | 71,000 | -15,650 | 89,358 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,580 | 390 (+6.30%) | 8,700 | 74,600 | 24,600 | 76,320 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,830 | 560 (+8.93%) | 1,600 | 74,600 | 23,600 | 78,320 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 8,170 | 670 (+8.93%) | 240,800 | 73,000 | 24,852 | 79,618 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,200 | -500 (-6.49%) | 163,300 | 73,000 | 23,889 | 76,845 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 340 | -40 (-10.53%) | 6,400 | 25,000 | -4,476 | 30,145 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 630 | -30 (-4.55%) | 31,400 | 25,000 | -5,459 | 31,697 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9233 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,600 |
| Giá thực hiện: | 88,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 86,650 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |