Chứng quyền MWG/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CMWG2602)
CW.MWG/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
10
Mở cửa20
Cao nhất40
Thấp nhất10
Cao nhất NY5,600
Thấp nhất NY10
KLGD22,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn16
Giá CK cơ sở73,100
Giá thực hiện87,000
Hòa vốn **85,715
S-X *-12,566
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | 10 | -10 (-50%) | 22,400 |
| 03/09/2026 | 20 | -20 (-50%) | 6,100 |
| 28/08/2026 | 40 | -30 (-42.86%) | 47,300 |
| 27/08/2026 | 70 | -10 (-12.50%) | 10,000 |
| 26/08/2026 | 80 | 20 (+33.33%) | 77,300 |
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,940 | -60 (-3%) | 66,500 | -7,642 | 88,383 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 110 | -10 (-8.33%) | 150,700 | -16,504 | 90,471 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 480 | -20 (-4%) | 83,000 | -20,443 | 97,324 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | -10 (-50%) | 22,400 | -12,566 | 85,715 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 390 | -190 (-32.76%) | 133,500 | -13,550 | 88,570 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 140 | -10 (-6.67%) | 346,700 | -10,596 | 84,661 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 50 | -10 (-16.67%) | 244,600 | -15,520 | 88,866 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 250 | -20 (-7.41%) | 65,800 | -27,336 | 102,405 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 550 | (0.00%) | -26,351 | 104,867 | PHS | 10 tháng | |
| CMWG2612 | 1,140 | -70 (-5.79%) | 5,100 | -9,809 | 91,889 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 560 | (0.00%) | 422,800 | -7,642 | 84,602 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,340 | -30 (-2.19%) | 743,400 | -1,242 | 80,939 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,490 | -20 (-1.32%) | 207,200 | -2,719 | 84,622 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,360 | -50 (-3.55%) | 8,000 | 2,007 | 81,806 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,430 | -10 (-0.41%) | 100 | 235 | 92,007 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 840 | -40 (-4.55%) | 2,500 | -13,550 | 93,267 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 2,040 | -20 (-0.97%) | 151,000 | -356 | 93,543 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,600 | -30 (-1.84%) | 100 | -9,612 | 98,467 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 490 | 110 (+28.95%) | 90,500 | 22,200 | -219 | 23,264 | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,000 | -60 (-5.66%) | 52,100 | 22,200 | -219 | 24,143 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | -10 (-50%) | 25,500 | 72,800 | -25,841 | 98,740 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 169,500 | 72,800 | -27,814 | 102,390 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 20 | (0.00%) | 71,700 | 21,700 | -4,185 | 25,957 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 360 | 110 (+44%) | 293,900 | 21,700 | -4,185 | 27,171 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 420 | -120 (-22.22%) | 8,100 | 20,550 | -4,450 | 25,808 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 940 | -90 (-8.74%) | 5,900 | 20,550 | -5,412 | 27,769 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | -10 (-50%) | 22,400 | 73,100 | -12,566 | 85,715 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 390 | -190 (-32.76%) | 133,500 | 73,100 | -13,550 | 88,570 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,770 | 150 (+2.27%) | 11,700 | 77,300 | 27,300 | 77,080 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,680 | -110 (-1.62%) | 200 | 77,300 | 26,300 | 77,720 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,200 | 320 (+4.65%) | 28,800 | 75,200 | 27,052 | 75,882 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,830 | 170 (+2.22%) | 147,200 | 75,200 | 26,089 | 79,271 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 130 | -120 (-48%) | 43,400 | 27,800 | -1,676 | 29,732 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 920 | -80 (-8%) | 16,400 | 27,800 | -2,659 | 32,267 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9233 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,000 |
| Giá thực hiện: | 87,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 85,666 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |