Chứng quyền MWG/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502 (HOSE: CMWG2527)

CW.MWG/15M/KAFI/C/EU/CASH/2502

450

10 (+2.27%)
10/09/2026 14:59

Mở cửa410

Cao nhất470

Thấp nhất410

Cao nhất NY3,080

Thấp nhất NY280

KLGD141,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn130

Giá CK cơ sở72,900

Giá thực hiện95,000

Hòa vốn **97,088

S-X *-20,643

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2527: CHDB2601 CHDB2610 CHDB2611 Cmwg2005
Trending: VIC (103.073) - HPG (98.186) - VCB (92.385) - PNJ (86.097)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
10/09/202645010 (+2.27%)141,000
09/09/2026440-10 (-2.22%)17,300
08/09/202645020 (+4.65%)10,000
07/09/2026430-50 (-10.42%)104,200
04/09/2026480-20 (-4%)83,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,850140 (+8.19%)182,800-7,84288,029VND17 tháng
CMWG252680 (0.00%)466,400-16,70490,235KAI12 tháng
CMWG252745010 (+2.27%)141,000-20,64397,088KAI15 tháng
CMWG260210 (0.00%)100-12,76685,715TCX9 tháng
CMWG260347040 (+9.30%)18,600-13,75088,964TCX12 tháng
CMWG260415040 (+36.36%)391,200-10,79684,730ACBS10 tháng
CMWG260910-10 (-50%)934,000-15,72088,669SSI9 tháng
CMWG261027040 (+17.39%)44,700-27,536102,562HCM12 tháng
CMWG2611480 (0.00%)-26,551104,177PHS10 tháng
CMWG26121,070-10 (-0.93%)39,800-10,00991,337MSVN10 tháng
CMWG261660070 (+13.21%)1,076,800-7,84284,878ACBS8 tháng
CMWG26171,250130 (+11.61%)287,300-1,44280,496HCM6 tháng
CMWG26181,430110 (+8.33%)99,600-2,91984,267HCM9 tháng
CMWG26191,330110 (+9.02%)25,2001,80781,569VND6 tháng
CMWG26202,390110 (+4.82%)26,5003591,692VND12 tháng
CMWG262180070 (+9.59%)152,400-13,75092,952MBS9 tháng
CMWG26221,900-20 (-1.04%)300-55692,165KAI12 tháng
CMWG26231,470 (0.00%)-9,81297,187KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516140-10 (-6.67%)20022,400-2,17525,05712 tháng
CACB2517320-60 (-15.79%)2,10022,400-2,60626,10915 tháng
CFPT253220 (0.00%)1,90074,500-26,450101,18712 tháng
CFPT253318010 (+5.88%)113,80074,500-30,408107,04615 tháng
CHPG254050 (0.00%)21,850-5,82127,84912 tháng
CHPG2541280-10 (-3.45%)3,40021,850-7,60630,45615 tháng
CMBB2522100 (0.00%)535,30020,100-7,78528,26912 tháng
CMBB2523370 (0.00%)20,100-8,74630,26915 tháng
CMWG252680 (0.00%)466,40072,900-16,70490,23512 tháng
CMWG252745010 (+2.27%)141,00072,900-20,64397,08815 tháng
CSTB25362,600120 (+4.84%)2,30078,00014,00079,60012 tháng
CSTB25373,050110 (+3.74%)2,50078,00013,00083,30015 tháng
CTCB25228020 (+33.33%)1,20032,400-11,18443,89712 tháng
CTCB2523190-30 (-13.64%)89,20032,400-12,16345,30815 tháng
CVHM25232,990220 (+7.94%)12,70073,1005,69378,92512 tháng
CVHM25244,650150 (+3.33%)40073,1002,32288,68915 tháng
CVIC251532,000770 (+2.47%)21,400247,700125,200250,50012 tháng
CVIC251632,540-420 (-1.27%)14,200247,700122,700255,16015 tháng
CVPB2531140 (0.00%)27,500-5,90733,95712 tháng
CVPB2532520-10 (-1.89%)40027,500-6,88936,43315 tháng
CVRE2525100-20 (-16.67%)15,60026,450-19,90646,74212 tháng
CVRE2526270 (0.00%)117,30026,450-21,35548,84815 tháng
CFPT26271,820120 (+7.06%)36,60074,5005,80086,90012 tháng
CFPT26281,400 (0.00%)74,500-1,30089,80012 tháng
CHDB26121,800-60 (-3.23%)346,50027,4503,35031,30012 tháng
CHDB26131,430-30 (-2.05%)10027,45025032,92012 tháng
CLPB26092,370-30 (-1.25%)13,00048,150-2,25059,88012 tháng
CLPB26102,130 (0.00%)48,150-10,15066,82012 tháng
CMBB26191,72010 (+0.58%)5,10020,100-2,49629,21112 tháng
CMBB26201,390 (0.00%)20,100-5,38130,82712 tháng
CMSN26221,35030 (+2.27%)850,90068,70090081,30012 tháng
CMSN26231,010 (0.00%)68,700-7,70086,50012 tháng
CMWG26221,900-20 (-1.04%)30072,900-55692,16512 tháng
CMWG26231,470 (0.00%)72,900-9,81297,18712 tháng
CSTB26264,070260 (+6.82%)2,60078,0006,50095,92012 tháng
CSTB26273,120120 (+4%)10078,000-3,10099,82012 tháng
CTCB26161,970 (0.00%)32,40070039,58012 tháng
CTCB26171,500 (0.00%)32,400-3,30041,70012 tháng
CTPB261162010 (+1.64%)122,10014,450-85017,78012 tháng
CTPB2612490 (0.00%)14,450-2,45018,86012 tháng
CVHM26162,43080 (+3.40%)52,10073,100-2,54199,04112 tháng
CVHM26172,06050 (+2.49%)107,00073,100-12,700105,63712 tháng
CVIB260786020 (+2.38%)186,80013,700-27417,11612 tháng
CVIB2608600 (0.00%)287,10013,700-1,82717,71912 tháng
CVIC26084,560100 (+2.24%)4,200247,70026,500312,40012 tháng
CVIC26094,080100 (+2.51%)4,300247,7003,700325,60012 tháng
CVJC26051,210-20 (-1.63%)8,600125,200-7,300156,70012 tháng
CVJC2606940 (0.00%)125,200-28,300172,30012 tháng
CVPB26222,040 (0.00%)27,5002,10033,56012 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)80027,500-1,10035,20012 tháng
CVRE26061,880-20 (-1.05%)1,10026,450-1,65335,36512 tháng
CVRE26071,220 (0.00%)26,450-5,42036,58312 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/01/2027
Ngày đáo hạn:18/01/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8773 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:95,000
Giá TH điều chỉnh:93,543
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User