Chứng quyền MWG/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501 (HOSE: CMWG2526)

CW.MWG/12M/KAFI/C/EU/CASH/2501

60

-20 (-25%)
08/09/2026 14:54

Mở cửa70

Cao nhất70

Thấp nhất60

Cao nhất NY2,640

Thấp nhất NY40

KLGD641,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn38

Giá CK cơ sở72,300

Giá thực hiện91,000

Hòa vốn **90,077

S-X *-17,304

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2526: CHPG2610 CMWG2602 CMWG2609 CMWG2616
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/09/202660-20 (-25%)641,600
07/09/202680-30 (-27.27%)632,500
04/09/2026110-10 (-8.33%)150,700
03/09/2026120-70 (-36.84%)614,200
28/08/202619010 (+5.56%)141,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,79020 (+1.13%)209,100-8,44287,793VND17 tháng
CMWG252660-20 (-25%)641,600-17,30490,077KAI12 tháng
CMWG252745020 (+4.65%)10,000-21,24397,088KAI15 tháng
CMWG260210 (0.00%)-13,36685,715TCX9 tháng
CMWG2603430-30 (-6.52%)30,300-14,35088,767TCX12 tháng
CMWG2604120-10 (-7.69%)373,300-11,39684,523ACBS10 tháng
CMWG260930-10 (-25%)158,300-16,32088,767SSI9 tháng
CMWG261024010 (+4.35%)28,300-28,136102,326HCM12 tháng
CMWG2611470-20 (-4.08%)100-27,151104,079PHS10 tháng
CMWG26121,030-100 (-8.85%)39,700-10,60991,022MSVN10 tháng
CMWG2616540 (0.00%)352,200-8,44284,464ACBS8 tháng
CMWG26171,200-40 (-3.23%)75,500-2,04280,250HCM6 tháng
CMWG26181,360-100 (-6.85%)242,600-3,51983,854HCM9 tháng
CMWG26191,260 (0.00%)13,9001,20781,018VND6 tháng
CMWG26202,33050 (+2.19%)29,200-56591,219VND12 tháng
CMWG262177030 (+4.05%)200-14,35092,716MBS9 tháng
CMWG26221,920-10 (-0.52%)300-1,15692,361KAI12 tháng
CMWG26231,520 (0.00%)200-10,41297,679KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KAI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2516130 (0.00%)366,80022,300-2,27525,02312 tháng
CACB2517310 (0.00%)2,00022,300-2,70626,07515 tháng
CFPT253220 (0.00%)105,30072,200-28,750101,18712 tháng
CFPT2533160-10 (-5.88%)27,80072,200-32,708106,80915 tháng
CHPG254050-20 (-28.57%)16,00021,850-5,82127,84912 tháng
CHPG2541290 (0.00%)24,80021,850-7,60630,49115 tháng
CMBB2522110 (0.00%)20,10020,150-7,73528,30812 tháng
CMBB2523370-30 (-7.50%)66,30020,150-8,69630,26915 tháng
CMWG252660-20 (-25%)641,60072,300-17,30490,07712 tháng
CMWG252745020 (+4.65%)10,00072,300-21,24397,08815 tháng
CSTB25362,290-80 (-3.38%)16,00076,10012,10077,74012 tháng
CSTB25372,790-60 (-2.11%)110,90076,10011,10081,74015 tháng
CTCB252270 (0.00%)2,50031,950-11,63443,85812 tháng
CTCB2523180-20 (-10%)263,40031,950-12,61345,26815 tháng
CVHM25232,900-590 (-16.91%)44,80073,6006,19378,57812 tháng
CVHM25244,710-290 (-5.80%)10,00073,6002,82288,92015 tháng
CVIC251532,5101,410 (+4.53%)5,200249,600127,100252,54012 tháng
CVIC251632,240-350 (-1.07%)1,200249,600124,600253,96015 tháng
CVPB2531160-10 (-5.88%)4,00027,400-6,00734,03512 tháng
CVPB2532530 (0.00%)6,40027,400-6,98936,47215 tháng
CVRE2525130 (0.00%)50,20026,200-20,15646,85812 tháng
CVRE2526280-10 (-3.45%)17,90026,200-21,60548,88615 tháng
CFPT26271,700 (0.00%)20072,2003,50085,70012 tháng
CFPT26281,410-140 (-9.03%)10072,200-3,60089,90012 tháng
CHDB26121,870 (0.00%)27,3503,25031,58012 tháng
CHDB26131,490 (0.00%)27,35015033,16012 tháng
CLPB26092,490-60 (-2.35%)59,80049,000-1,40060,36012 tháng
CLPB26102,130-40 (-1.84%)10,00049,000-9,30066,82012 tháng
CMBB26191,700-50 (-2.86%)14,00020,150-2,44629,13512 tháng
CMBB26201,390-220 (-13.66%)4,00020,150-5,33130,82712 tháng
CMSN26221,310-10 (-0.76%)14,50068,40060080,90012 tháng
CMSN26231,00010 (+1.01%)10068,400-8,00086,40012 tháng
CMWG26221,920-10 (-0.52%)30072,300-1,15692,36112 tháng
CMWG26231,520 (0.00%)20072,300-10,41297,67912 tháng
CSTB26263,960210 (+5.60%)10076,1004,60095,26012 tháng
CSTB26272,960 (0.00%)76,100-5,00098,86012 tháng
CTCB26161,970-100 (-4.83%)18,20031,95025039,58012 tháng
CTCB26171,46010 (+0.69%)100,70031,950-3,75041,54012 tháng
CTPB2611630-20 (-3.08%)211,10014,500-80017,82012 tháng
CTPB2612490-50 (-9.26%)7,00014,500-2,40018,86012 tháng
CVHM26162,430-160 (-6.18%)42,40073,600-2,04199,04112 tháng
CVHM26172,150-230 (-9.66%)9,70073,600-12,200106,50412 tháng
CVIB260786030 (+3.61%)217,90015,050-25018,74012 tháng
CVIB2608600 (0.00%)15,050-1,95019,40012 tháng
CVIC26084,600-20 (-0.43%)6,700249,60028,400313,20012 tháng
CVIC26094,090-50 (-1.21%)31,500249,6005,600325,80012 tháng
CVJC26051,25040 (+3.31%)2,000126,000-6,500157,50012 tháng
CVJC2606940 (0.00%)126,000-27,500172,30012 tháng
CVPB26222,040-20 (-0.97%)1,00027,4002,00033,56012 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)27,400-1,20035,20012 tháng
CVRE26061,880-160 (-7.84%)64,60026,200-1,90335,36512 tháng
CVRE26071,220-140 (-10.29%)24,10026,200-5,67036,58312 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KAFI (KAI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:16/10/2025
Ngày niêm yết:04/11/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:06/11/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:14/10/2026
Ngày đáo hạn:16/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8773 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:91,000
Giá TH điều chỉnh:89,604
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User