Chứng quyền MWG/0225/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CMWG2522)

CW.]MWG/0225/C/EU/Cash/MSVN

Ngừng giao dịch

10

(%)
23/06/2026 14:58

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,100

Thấp nhất NY10

KLGD100,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở76,000

Giá thực hiện87,100

Hòa vốn **87,150

S-X *-11,100

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG2524180-140 (-43.75%)783,300-18,70090,020VND11 tháng
CMWG25252,110-510 (-19.47%)742,300-11,40090,440VND17 tháng
CMWG2526230-170 (-42.50%)125,000-20,40092,840KAFI12 tháng
CMWG2527500-270 (-35.06%)226,100-24,40099,000KAFI15 tháng
CMWG2602250-110 (-30.56%)624,600-16,40088,250TCX9 tháng
CMWG26031,100-90 (-7.56%)8,800-17,40093,500TCX12 tháng
CMWG2604330-160 (-32.65%)1,223,800-14,40087,310ACBS10 tháng
CMWG260790-60 (-40%)130,900-29,400100,720VPX8 tháng
CMWG2609150-170 (-53.13%)959,300-19,40090,750SSI9 tháng
CMWG2610420-10 (-2.33%)36,300-31,400105,360HCM12 tháng
CMWG2611560-200 (-26.32%)41,000-30,400106,600PHS10 tháng
CMWG26121,000-310 (-23.66%)28,900-13,60092,200MSVN10 tháng
CMWG2613700-580 (-45.31%)464,400-4,40077,800SSI3 tháng
CMWG2614130-900 (-87.38%)53,300-6,40077,520SSI3 tháng
CMWG2615370-450 (-54.88%)436,500-8,40080,480SSI3 tháng
CMWG2616610-270 (-30.68%)1,934,100-11,40086,270ACBS8 tháng
CMWG26171,240-730 (-37.06%)232,500-4,90081,700HCM6 tháng
CMWG26181,350-420 (-23.73%)45,700-6,40085,100HCM9 tháng
CMWG26192,270-80 (-3.40%)53,200-1,60090,360VND6 tháng
CMWG26202,850-450 (-13.64%)37,600-3,40096,800VND12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2615800 (0.00%)478,10064,600-9,38181,87210 tháng
CHPG2616450 (0.00%)1,174,80020,700-3,40025,9007 tháng
CHPG2617460 (0.00%)212,30020,700-4,70027,24010 tháng
CLPB26031,310-20 (-1.50%)534,20054,4001,00061,2607 tháng
CLPB26041,45040 (+2.84%)5,30054,400-1,80064,90010 tháng
CMSN2611720-150 (-17.24%)113,20063,900-16,30085,96010 tháng
CMSN2612570-50 (-8.06%)373,80063,900-12,30080,7607 tháng
CMWG26121,000-310 (-23.66%)28,90070,600-13,60092,20010 tháng
CSTB26101,720-170 (-8.99%)28,10071,000-3,70085,02010 tháng
CSTB26111,590-110 (-6.47%)20,30071,00080,5407 tháng
CVHM26101,250-460 (-26.90%)151,800126,900-52,211188,7417 tháng
CVHM26111,880-600 (-24.19%)191,200126,900-56,063197,44610 tháng
CVPB2611630-70 (-10%)165,70025,000-3,40030,92010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:25/09/2025
Ngày niêm yết:20/10/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2026
Ngày đáo hạn:25/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:87,100
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ