Chứng quyền MWG/0225/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CMWG2522)
CW.]MWG/0225/C/EU/Cash/MSVN
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,100
Thấp nhất NY10
KLGD100,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở76,000
Giá thực hiện87,100
Hòa vốn **87,150
S-X *-11,100
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 180 | -140 (-43.75%) | 783,300 | -18,700 | 90,020 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,110 | -510 (-19.47%) | 742,300 | -11,400 | 90,440 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 230 | -170 (-42.50%) | 125,000 | -20,400 | 92,840 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 500 | -270 (-35.06%) | 226,100 | -24,400 | 99,000 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 250 | -110 (-30.56%) | 624,600 | -16,400 | 88,250 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,100 | -90 (-7.56%) | 8,800 | -17,400 | 93,500 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 330 | -160 (-32.65%) | 1,223,800 | -14,400 | 87,310 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 90 | -60 (-40%) | 130,900 | -29,400 | 100,720 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 150 | -170 (-53.13%) | 959,300 | -19,400 | 90,750 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 420 | -10 (-2.33%) | 36,300 | -31,400 | 105,360 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 560 | -200 (-26.32%) | 41,000 | -30,400 | 106,600 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,000 | -310 (-23.66%) | 28,900 | -13,600 | 92,200 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 700 | -580 (-45.31%) | 464,400 | -4,400 | 77,800 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 130 | -900 (-87.38%) | 53,300 | -6,400 | 77,520 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 370 | -450 (-54.88%) | 436,500 | -8,400 | 80,480 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 610 | -270 (-30.68%) | 1,934,100 | -11,400 | 86,270 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,240 | -730 (-37.06%) | 232,500 | -4,900 | 81,700 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,350 | -420 (-23.73%) | 45,700 | -6,400 | 85,100 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 2,270 | -80 (-3.40%) | 53,200 | -1,600 | 90,360 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,850 | -450 (-13.64%) | 37,600 | -3,400 | 96,800 | VND | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 800 | (0.00%) | 478,100 | 64,600 | -9,381 | 81,872 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 450 | (0.00%) | 1,174,800 | 20,700 | -3,400 | 25,900 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 460 | (0.00%) | 212,300 | 20,700 | -4,700 | 27,240 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 1,310 | -20 (-1.50%) | 534,200 | 54,400 | 1,000 | 61,260 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,450 | 40 (+2.84%) | 5,300 | 54,400 | -1,800 | 64,900 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 720 | -150 (-17.24%) | 113,200 | 63,900 | -16,300 | 85,960 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 570 | -50 (-8.06%) | 373,800 | 63,900 | -12,300 | 80,760 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,000 | -310 (-23.66%) | 28,900 | 70,600 | -13,600 | 92,200 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,720 | -170 (-8.99%) | 28,100 | 71,000 | -3,700 | 85,020 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,590 | -110 (-6.47%) | 20,300 | 71,000 | 80,540 | 7 tháng | |
| CVHM2610 | 1,250 | -460 (-26.90%) | 151,800 | 126,900 | -52,211 | 188,741 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 1,880 | -600 (-24.19%) | 191,200 | 126,900 | -56,063 | 197,446 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 630 | -70 (-10%) | 165,700 | 25,000 | -3,400 | 30,920 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2025 |
| Ngày niêm yết: | 20/10/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/10/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 25/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,500 |
| Giá thực hiện: | 87,100 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |