Chứng quyền MWG/0125/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CMWG2521)
CW.MWG/0125/C/EU/Cash/MSVN
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,090
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở74,200
Giá thực hiện91,000
Hòa vốn **91,050
S-X *-16,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,510 | 90 (+6.34%) | 90,200 | -6,842 | 86,690 | VND | 17 tháng |
| CMWG2527 | 340 | 10 (+3.03%) | 2,200 | -19,643 | 96,221 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2603 | 400 | 100 (+33.33%) | 187,700 | -12,750 | 88,620 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 10 | (0.00%) | 314,100 | -9,796 | 83,765 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2610 | 50 | 10 (+25%) | 141,600 | -26,536 | 100,829 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 440 | 30 (+7.32%) | 400 | -25,551 | 103,783 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,020 | -30 (-2.86%) | 100 | -9,009 | 90,943 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 490 | 30 (+6.52%) | 463,400 | -6,842 | 84,120 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,150 | -40 (-3.36%) | 43,600 | -442 | 80,004 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | 40 (+2.96%) | 109,800 | -1,919 | 84,031 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,050 | 40 (+3.96%) | 2,800 | 2,807 | 79,364 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 1,960 | 20 (+1.03%) | 800 | 1,035 | 88,305 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 720 | 10 (+1.41%) | 4,200 | -12,750 | 92,322 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,380 | 10 (+0.73%) | 84,600 | 1,411 | 85,899 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 900 | 30 (+3.45%) | 200 | -7,724 | 90,369 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2624 | 820 | (0.00%) | 5,300 | -4,061 | 82,007 | LPS | 6 tháng |
| CMWG2625 | 990 | -30 (-2.94%) | 98,300 | -7,021 | 85,806 | LPS | 9 tháng |
| CMWG2626 | 1,090 | 120 (+12.37%) | 326,700 | -1,100 | 79,303 | SSI | 4 tháng |
| CMWG2627 | 2,060 | 120 (+6.19%) | 305,500 | 2,847 | 79,184 | SSI | 5 tháng |
| CMWG2628 | 1,520 | 110 (+7.80%) | 5,700 | -5,047 | 84,947 | SSI | 7 tháng |
| CMWG2629 | 820 | (0.00%) | 1,200 | -12,942 | 92,507 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 400 | 10 (+2.56%) | 97,100 | 58,200 | -9,074 | 70,862 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 180 | (0.00%) | 16,400 | 20,900 | -3,200 | 24,820 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 260 | -10 (-3.70%) | 51,700 | 20,900 | -4,500 | 26,440 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 70 | -10 (-12.50%) | 217,800 | 38,000 | -15,400 | 53,820 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 230 | 20 (+9.52%) | 24,400 | 38,000 | -18,200 | 57,580 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 720 | -10 (-1.37%) | 9,600 | 71,400 | -8,800 | 85,960 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 490 | -50 (-9.26%) | 103,800 | 71,400 | -4,800 | 80,120 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,020 | -30 (-2.86%) | 100 | 73,900 | -9,009 | 90,943 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 590 | 10 (+1.72%) | 22,100 | 62,800 | -11,900 | 78,240 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 360 | 20 (+5.88%) | 288,400 | 62,800 | -8,200 | 73,160 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 300 | -10 (-3.23%) | 1,104,400 | 61,000 | -28,556 | 90,711 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 870 | 60 (+7.41%) | 132,800 | 61,000 | -30,482 | 94,833 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 1,220 | -40 (-3.17%) | 151,500 | 24,500 | 1,974 | 26,397 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2025 |
| Ngày niêm yết: | 20/10/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/10/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/03/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 25/03/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 91,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |