Chứng quyền MWG/0125/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CMWG2521)

CW.MWG/0125/C/EU/Cash/MSVN

Ngừng giao dịch

10

(%)
23/03/2026 14:58

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,090

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở74,200

Giá thực hiện91,000

Hòa vốn **91,050

S-X *-16,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2521: CTCB2011
Trending: PNJ (173.770) - FPT (108.183) - HPG (102.718) - SHB (89.416) - VCB (82.900)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,51090 (+6.34%)90,200-6,84286,690VND17 tháng
CMWG252734010 (+3.03%)2,200-19,64396,221KAI15 tháng
CMWG2603400100 (+33.33%)187,700-12,75088,620TCX12 tháng
CMWG260410 (0.00%)314,100-9,79683,765ACBS10 tháng
CMWG26105010 (+25%)141,600-26,536100,829HCM12 tháng
CMWG261144030 (+7.32%)400-25,551103,783PHS10 tháng
CMWG26121,020-30 (-2.86%)100-9,00990,943MSVN10 tháng
CMWG261649030 (+6.52%)463,400-6,84284,120ACBS8 tháng
CMWG26171,150-40 (-3.36%)43,600-44280,004HCM6 tháng
CMWG26181,39040 (+2.96%)109,800-1,91984,031HCM9 tháng
CMWG26191,05040 (+3.96%)2,8002,80779,364VND6 tháng
CMWG26201,96020 (+1.03%)8001,03588,305VND12 tháng
CMWG262172010 (+1.41%)4,200-12,75092,322MBS9 tháng
CMWG26221,38010 (+0.73%)84,6001,41185,899KAI12 tháng
CMWG262390030 (+3.45%)200-7,72490,369KAI12 tháng
CMWG2624820 (0.00%)5,300-4,06182,007LPS6 tháng
CMWG2625990-30 (-2.94%)98,300-7,02185,806LPS9 tháng
CMWG26261,090120 (+12.37%)326,700-1,10079,303SSI4 tháng
CMWG26272,060120 (+6.19%)305,5002,84779,184SSI5 tháng
CMWG26281,520110 (+7.80%)5,700-5,04784,947SSI7 tháng
CMWG2629820 (0.00%)1,200-12,94292,507VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT261540010 (+2.56%)97,10058,200-9,07470,86210 tháng
CHPG2616180 (0.00%)16,40020,900-3,20024,8207 tháng
CHPG2617260-10 (-3.70%)51,70020,900-4,50026,44010 tháng
CLPB260370-10 (-12.50%)217,80038,000-15,40053,8207 tháng
CLPB260423020 (+9.52%)24,40038,000-18,20057,58010 tháng
CMSN2611720-10 (-1.37%)9,60071,400-8,80085,96010 tháng
CMSN2612490-50 (-9.26%)103,80071,400-4,80080,1207 tháng
CMWG26121,020-30 (-2.86%)10073,900-9,00990,94310 tháng
CSTB261059010 (+1.72%)22,10062,800-11,90078,24010 tháng
CSTB261136020 (+5.88%)288,40062,800-8,20073,1607 tháng
CVHM2610300-10 (-3.23%)1,104,40061,000-28,55690,7117 tháng
CVHM261187060 (+7.41%)132,80061,000-30,48294,83310 tháng
CVPB26111,220-40 (-3.17%)151,50024,5001,97426,39710 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:25/09/2025
Ngày niêm yết:20/10/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/03/2026
Ngày đáo hạn:25/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:91,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User