Chứng quyền MWG/0125/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CMWG2521)

CW.MWG/0125/C/EU/Cash/MSVN

240

-120 (-33.33%)
06/03/2026 14:59

Mở cửa310

Cao nhất340

Thấp nhất200

Cao nhất NY2,090

Thấp nhất NY200

KLGD667,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn18

Giá CK cơ sở82,700

Giá thực hiện91,000

Hòa vốn **92,200

S-X *-8,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2521: CMWG2604 CMWG2605 CMWG2606 MWG CMWG2522
Trending: HPG (196.523) - FPT (167.184) - BSR (157.336) - MBB (131.183) - VCB (126.601)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
06/03/2026240-120 (-33.33%)667,100
05/03/2026360-140 (-28%)597,900
04/03/2026500 (0.00%)556,500
03/03/2026500-240 (-32.43%)1,897,300
02/03/2026740-320 (-30.19%)3,195,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25043,810-280 (-6.85%)55,80017,63683,844SSI15 tháng
CMWG25103,820-570 (-12.98%)455,30028,48084,346HCM12 tháng
CMWG25113,900-160 (-3.94%)687,50019,60886,160ACBS12 tháng
CMWG25155,040-170 (-3.26%)259,30015,66586,910SSI12 tháng
CMWG25162,980580 (+24.17%)31,5002,849103,353PHS11 tháng
CMWG25171,440-270 (-15.79%)1006,29989,177PHS10 tháng
CMWG25181,950-370 (-15.95%)15,1008996,067PHS12 tháng
CMWG25192,480-160 (-6.06%)28,0007,70087,400MBS9 tháng
CMWG2521240-120 (-33.33%)667,100-8,30092,200MSVN6 tháng
CMWG25221,470-170 (-10.37%)82,400-4,40094,450MSVN9 tháng
CMWG25242,680-130 (-4.63%)554,800-6,600100,020VND11 tháng
CMWG25255,600-770 (-12.09%)5,600700104,400VND17 tháng
CMWG25261,520-180 (-10.59%)41,000-8,300103,160KAFI12 tháng
CMWG25271,720-290 (-14.43%)1,600-12,300108,760KAFI15 tháng
CMWG25281,240-1,180 (-48.76%)23,500-9,30098,200VCI6 tháng
CMWG26011,680-160 (-8.70%)26,200-2,30093,400TCX6 tháng
CMWG26022,050-210 (-9.29%)1,500-4,30097,250TCX9 tháng
CMWG26032,350-450 (-16.07%)1,900-5,30099,750TCX12 tháng
CMWG26041,320-180 (-12%)1,848,900-2,30094,240ACBS10 tháng
CMWG26051,500-210 (-12.28%)477,300-5,30095,500LPBS12 tháng
CMWG2606780-140 (-15.22%)205,300-2,30091,240VPX5 tháng
CMWG2607700-160 (-18.60%)52,500-17,300105,600VPX8 tháng
CMWG26081,180-190 (-13.87%)1,605,500-7,30095,900SSI6 tháng
CMWG26091,840-220 (-10.68%)206,200-7,30099,200SSI9 tháng
CMWG2610830-110 (-11.70%)204,000-19,300108,640HCM12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252560-10 (-14.29%)569,10081,600-20,339102,5336 tháng
CFPT2526180-30 (-14.29%)1,152,90081,600-32,513115,8949 tháng
CHPG2535140 (0.00%)87,20027,250-2,45029,9806 tháng
CHPG2536700190 (+37.25%)1,205,70027,250-5,65034,3009 tháng
CMWG2521240-120 (-33.33%)667,10082,700-8,30092,2006 tháng
CMWG25221,470-170 (-10.37%)82,40082,700-4,40094,4509 tháng
CSTB25291,010-270 (-21.09%)1,685,80063,800-1,70067,5206 tháng
CSTB25302,450-430 (-14.93%)52,20063,800-4,00072,7009 tháng
CVPB252510020 (+25%)185,80026,650-5,05031,9006 tháng
CVPB2526430-120 (-21.82%)354,80026,650-5,95033,4609 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:25/09/2025
Ngày niêm yết:20/10/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/03/2026
Ngày đáo hạn:25/03/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,800
Giá thực hiện:91,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ