Chứng quyền MWG/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01 (HOSE: CMWG2519)
CW.MWG/MBS/C/EU/CASH/9M/25-01
1,180
Mở cửa1,300
Cao nhất1,300
Thấp nhất1,050
Cao nhất NY4,970
Thấp nhất NY830
KLGD31,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở79,000
Giá thực hiện75,000
Hòa vốn **80,900
S-X *4,000
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,690 | -160 (-8.65%) | 67,100 | -9,442 | 87,399 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 50 | -30 (-37.50%) | 300,000 | -18,304 | 89,998 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 400 | -50 (-11.11%) | 22,900 | -22,243 | 96,694 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | -14,366 | 85,715 | TCX | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 410 | -60 (-12.77%) | 300 | -15,350 | 88,669 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 110 | -40 (-26.67%) | 387,100 | -12,396 | 84,455 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | -17,320 | 88,669 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 280 | 10 (+3.70%) | 4,600 | -29,136 | 102,641 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 470 | -10 (-2.08%) | 100 | -28,151 | 104,079 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,070 | (0.00%) | 100 | -11,609 | 91,337 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 530 | -70 (-11.67%) | 513,300 | -9,442 | 84,395 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,070 | -180 (-14.40%) | 715,900 | -3,042 | 79,610 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,280 | -150 (-10.49%) | 385,600 | -4,519 | 83,381 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,160 | -170 (-12.78%) | 432,300 | 207 | 80,230 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,250 | -140 (-5.86%) | 56,600 | -1,565 | 90,589 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 740 | -60 (-7.50%) | 1,100 | -15,350 | 92,480 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,910 | 10 (+0.53%) | 300 | -2,156 | 92,263 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,470 | (0.00%) | 200 | -11,412 | 97,187 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 510 | -60 (-10.53%) | 13,900 | 22,050 | -1,450 | 25,030 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 790 | -50 (-5.95%) | 60,200 | 26,800 | -1,200 | 30,370 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 530 | -70 (-11.67%) | 941,300 | 21,300 | -3,700 | 26,590 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 580 | -100 (-14.71%) | 198,500 | 46,700 | -8,300 | 57,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 740 | -60 (-7.50%) | 1,100 | 71,300 | -15,350 | 92,480 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 210 | -10 (-4.55%) | 37,000 | 11,550 | -3,450 | 15,420 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,460 | -140 (-8.75%) | 2,600 | 77,300 | -2,700 | 87,300 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 290 | -60 (-17.14%) | 307,900 | 31,600 | -4,400 | 37,450 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 160 | -30 (-15.79%) | 1,000 | 14,150 | -3,850 | 18,320 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,630 | -180 (-9.94%) | 75,600 | 72,000 | -18,000 | 99,780 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 250 | -50 (-16.67%) | 618,300 | 13,250 | -2,733 | 16,440 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 4,210 | -230 (-5.18%) | 28,200 | 243,300 | -6,700 | 300,520 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 640 | -10 (-1.54%) | 1,000 | 26,950 | -2,050 | 30,920 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/08/2025 |
| Ngày niêm yết: | 25/09/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/09/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 75,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |