Chứng quyền MWG.06.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CMWG2518)
CW.MWG.06.PHS.C.EU.Cash
20
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất20
Cao nhất NY3,110
Thấp nhất NY20
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở75,900
Giá thực hiện82,611
Hòa vốn **82,749
S-X *-6,711
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 20 | (0.00%) | 76,200 | -15,130 | 88,009 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 1,980 | -110 (-5.26%) | 71,600 | -7,942 | 88,541 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 180 | -40 (-18.18%) | 300 | -16,804 | 91,022 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 560 | -40 (-6.67%) | 27,900 | -20,743 | 97,954 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 100 | (0.00%) | 2,200 | -12,866 | 86,158 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 610 | -10 (-1.61%) | 198,100 | -13,850 | 89,654 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 240 | -20 (-7.69%) | 457,000 | -10,896 | 85,351 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | -10 (-50%) | 4,900 | -25,666 | 98,545 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 100 | -10 (-9.09%) | 1,524,900 | -15,820 | 89,112 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 300 | -10 (-3.23%) | 3,800 | -27,636 | 102,799 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 590 | 40 (+7.27%) | 1,000 | -26,651 | 105,260 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,250 | (0.00%) | 100 | -10,109 | 92,755 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 540 | -100 (-15.63%) | 94,200 | -1,050 | 75,977 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 360 | -70 (-16.28%) | 99,400 | -3,019 | 77,237 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 150 | -110 (-42.31%) | 91,600 | -4,988 | 78,379 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 580 | -20 (-3.33%) | 347,700 | -7,942 | 84,740 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | -140 (-9.40%) | 70,000 | -1,542 | 80,989 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,510 | -90 (-5.63%) | 155,900 | -3,019 | 84,740 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,420 | -70 (-4.70%) | 35,000 | 1,707 | 82,278 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,450 | -80 (-3.16%) | 100,000 | -65 | 92,164 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 5,000 | -13,850 | 93,504 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 2,100 | (0.00%) | -656 | 94,134 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2623 | 1,740 | (0.00%) | -9,912 | 99,845 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 530 | (0.00%) | 100 | 69,000 | -12,000 | 91,600 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 420 | -30 (-6.67%) | 48,300 | 69,000 | -8,000 | 86,660 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,260 | 10 (+0.80%) | 10,200 | 26,950 | -2,050 | 34,040 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | (0.00%) | 1,100 | 21,000 | -5,778 | 28,429 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,030 | (0.00%) | 19,950 | -9,858 | 32,779 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 590 | 40 (+7.27%) | 1,000 | 72,800 | -26,651 | 105,260 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 620 | -70 (-10.14%) | 100 | 11,600 | -5,400 | 18,240 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,080 | (0.00%) | 1,200 | 15,050 | -3,950 | 22,240 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 75,200 | -3,800 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,030 | -140 (-11.97%) | 26,100 | 30,850 | -4,409 | 39,294 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 590 | -10 (-1.67%) | 100 | 14,350 | -3,650 | 19,770 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 570 | (0.00%) | 100 | 14,400 | -4,600 | 20,140 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,400 | -40 (-2.78%) | 200 | 62,100 | -1,862 | 73,460 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 860 | -40 (-4.44%) | 3,200 | 24,900 | -4,576 | 32,856 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/07/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/07/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6.90 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,370 |
| Giá thực hiện: | 82,611 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |