Chứng quyền MWG.06.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CMWG2518)

CW.MWG.06.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

20

(%)
21/07/2026 14:59

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất20

Cao nhất NY3,110

Thấp nhất NY20

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở75,900

Giá thực hiện82,611

Hòa vốn **82,749

S-X *-6,711

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (104.574) - PNJ (93.694) - MBB (93.020) - FPT (91.469) - VCB (91.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG252420 (0.00%)76,200-15,13088,009VND11 tháng
CMWG25251,980-110 (-5.26%)71,600-7,94288,541VND17 tháng
CMWG2526180-40 (-18.18%)300-16,80491,022KAFI12 tháng
CMWG2527560-40 (-6.67%)27,900-20,74397,954KAFI15 tháng
CMWG2602100 (0.00%)2,200-12,86686,158TCX9 tháng
CMWG2603610-10 (-1.61%)198,100-13,85089,654TCX12 tháng
CMWG2604240-20 (-7.69%)457,000-10,89685,351ACBS10 tháng
CMWG260710-10 (-50%)4,900-25,66698,545VPX8 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)1,524,900-15,82089,112SSI9 tháng
CMWG2610300-10 (-3.23%)3,800-27,636102,799HCM12 tháng
CMWG261159040 (+7.27%)1,000-26,651105,260PHS10 tháng
CMWG26121,250 (0.00%)100-10,10992,755MSVN10 tháng
CMWG2613540-100 (-15.63%)94,200-1,05075,977SSI3 tháng
CMWG2614360-70 (-16.28%)99,400-3,01977,237SSI3 tháng
CMWG2615150-110 (-42.31%)91,600-4,98878,379SSI3 tháng
CMWG2616580-20 (-3.33%)347,700-7,94284,740ACBS8 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)70,000-1,54280,989HCM6 tháng
CMWG26181,510-90 (-5.63%)155,900-3,01984,740HCM9 tháng
CMWG26191,420-70 (-4.70%)35,0001,70782,278VND6 tháng
CMWG26202,450-80 (-3.16%)100,000-6592,164VND12 tháng
CMWG262187050 (+6.10%)5,000-13,85093,504MBS9 tháng
CMWG26222,100 (0.00%)-65694,134KAFI12 tháng
CMWG26231,740 (0.00%)-9,91299,845KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2611530 (0.00%)10069,000-12,00091,60011 tháng
CFPT2612420-30 (-6.67%)48,30069,000-8,00086,66010 tháng
CHDB26031,26010 (+0.80%)10,20026,950-2,05034,04012 tháng
CHPG2613370 (0.00%)1,10021,000-5,77828,42910 tháng
CMBB26101,030 (0.00%)19,950-9,85832,77910 tháng
CMWG261159040 (+7.27%)1,00072,800-26,651105,26010 tháng
CSHB2606620-70 (-10.14%)10011,600-5,40018,24010 tháng
CSSB26031,080 (0.00%)1,20015,050-3,95022,24012 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)75,200-3,80094,36011 tháng
CTCB26071,030-140 (-11.97%)26,10030,850-4,40939,29411 tháng
CTPB2606590-10 (-1.67%)10014,350-3,65019,77012 tháng
CVIB2605570 (0.00%)10014,400-4,60020,14010 tháng
CVNM26061,400-40 (-2.78%)20062,100-1,86273,46011 tháng
CVPB2609860-40 (-4.44%)3,20024,900-4,57632,85611 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:23/07/2025
Ngày niêm yết:11/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:13/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:21/07/2026
Ngày đáo hạn:23/07/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:6.90 : 1
Giá phát hành:1,370
Giá thực hiện:82,611
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ