Chứng quyền MWG.04.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CMWG2517)
CW.MWG.04.PHS.C.EU.Cash
480
Mở cửa480
Cao nhất480
Thấp nhất480
Cao nhất NY2,400
Thấp nhất NY480
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở79,500
Giá thực hiện76,401
Hòa vốn **80,660
S-X *3,099
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 40 | (0.00%) | 25,800 | -14,930 | 88,088 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,090 | 180 (+9.42%) | 241,400 | -7,742 | 88,974 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 230 | 40 (+21.05%) | 45,400 | -16,604 | 91,416 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 600 | 90 (+17.65%) | 300 | -20,543 | 98,269 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 190 | (0.00%) | 53,700 | -12,666 | 86,601 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 680 | 130 (+23.64%) | 38,100 | -13,650 | 89,998 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 300 | 30 (+11.11%) | 1,217,200 | -10,696 | 85,764 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | -50 (-83.33%) | 100 | -25,466 | 98,545 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 140 | -10 (-6.67%) | 173,300 | -15,620 | 89,309 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 360 | -30 (-7.69%) | 16,200 | -27,436 | 103,271 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 570 | 40 (+7.55%) | 1,100 | -26,451 | 105,064 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,250 | 150 (+13.64%) | 169,400 | -9,909 | 92,755 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 800 | 220 (+37.93%) | 74,700 | -850 | 77,001 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 600 | 180 (+42.86%) | 12,500 | -2,819 | 78,182 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 390 | 90 (+30%) | 318,400 | -4,788 | 79,324 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 680 | 90 (+15.25%) | 1,498,300 | -7,742 | 85,429 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,470 | 120 (+8.89%) | 205,000 | -1,342 | 81,579 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,590 | 200 (+14.39%) | 849,100 | -2,819 | 85,213 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,520 | 120 (+8.57%) | 206,900 | 1,907 | 83,066 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,520 | 120 (+5%) | 27,600 | 135 | 92,716 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 820 | 30 (+3.80%) | 103,900 | -13,650 | 93,110 | MBS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 610 | 10 (+1.67%) | 5,300 | 71,800 | -9,200 | 93,200 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 490 | 10 (+2.08%) | 9,000 | 71,800 | -5,200 | 88,270 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,290 | (0.00%) | 26,950 | -2,050 | 34,160 | 12 tháng | |
| CHPG2613 | 470 | 10 (+2.17%) | 24,300 | 22,100 | -4,678 | 28,876 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,020 | -30 (-2.86%) | 500 | 24,250 | -5,558 | 32,750 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 570 | 40 (+7.55%) | 1,100 | 73,000 | -26,451 | 105,064 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 710 | (0.00%) | 12,000 | -5,000 | 18,420 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,090 | -30 (-2.68%) | 2,400 | 15,250 | -3,750 | 22,270 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,660 | (0.00%) | 74,600 | -4,400 | 94,960 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,090 | 190 (+21.11%) | 2,600 | 31,350 | -3,909 | 39,529 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 630 | (0.00%) | 14,750 | -3,250 | 19,890 | 12 tháng | |
| CVIB2605 | 670 | 20 (+3.08%) | 50,200 | 14,850 | -4,150 | 20,340 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,410 | 40 (+2.92%) | 2,700 | 62,100 | -1,862 | 73,528 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,030 | 40 (+4.04%) | 100 | 25,850 | -3,626 | 33,524 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 21/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 25/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8.87 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,370 |
| Giá thực hiện: | 76,401 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |