Chứng quyền MWG.02.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CMWG2516)
CW.MWG.02.PHS.C.EU.Cash
110
Mở cửa120
Cao nhất130
Thấp nhất110
Cao nhất NY3,480
Thấp nhất NY110
KLGD4,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở78,000
Giá thực hiện79,851
Hòa vốn **80,719
S-X *-1,851
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,690 | -160 (-8.65%) | 67,100 | -9,442 | 87,399 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 50 | -30 (-37.50%) | 300,000 | -18,304 | 89,998 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 400 | -50 (-11.11%) | 22,900 | -22,243 | 96,694 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | -14,366 | 85,715 | TCX | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 410 | -60 (-12.77%) | 300 | -15,350 | 88,669 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 110 | -40 (-26.67%) | 387,100 | -12,396 | 84,455 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 124,300 | -17,320 | 88,669 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 280 | 10 (+3.70%) | 4,600 | -29,136 | 102,641 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 470 | -10 (-2.08%) | 100 | -28,151 | 104,079 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,070 | (0.00%) | 100 | -11,609 | 91,337 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 530 | -70 (-11.67%) | 513,300 | -9,442 | 84,395 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,070 | -180 (-14.40%) | 715,900 | -3,042 | 79,610 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,280 | -150 (-10.49%) | 385,600 | -4,519 | 83,381 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,160 | -170 (-12.78%) | 432,300 | 207 | 80,230 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,250 | -140 (-5.86%) | 56,600 | -1,565 | 90,589 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 740 | -60 (-7.50%) | 1,100 | -15,350 | 92,480 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,910 | 10 (+0.53%) | 300 | -2,156 | 92,263 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,470 | (0.00%) | 200 | -11,412 | 97,187 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 590 | -30 (-4.84%) | 1,100 | 72,700 | -8,300 | 92,800 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 470 | -60 (-11.32%) | 33,700 | 72,700 | -4,300 | 87,810 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,210 | -40 (-3.20%) | 61,200 | 26,800 | -2,200 | 33,840 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 350 | -30 (-7.89%) | 28,500 | 21,300 | -5,478 | 28,340 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 860 | (0.00%) | 19,750 | -10,058 | 32,288 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 470 | -10 (-2.08%) | 100 | 71,300 | -28,151 | 104,079 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 520 | -80 (-13.33%) | 10,000 | 11,550 | -5,450 | 18,040 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,840 | 140 (+8.24%) | 200 | 18,300 | -700 | 24,520 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 77,300 | -1,700 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,040 | -100 (-8.77%) | 50,100 | 31,600 | -3,659 | 39,333 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 510 | -40 (-7.27%) | 200 | 14,150 | -3,850 | 19,530 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 13,250 | -4,103 | 18,431 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,110 | -150 (-11.90%) | 100 | 59,900 | -4,062 | 71,492 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,120 | -60 (-5.08%) | 100 | 26,950 | -2,526 | 33,878 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 11/08/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/08/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 7.89 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 79,851 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |