Chứng quyền MWG.02.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CMWG2516)

CW.MWG.02.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

110

-50 (-31.25%)
19/06/2026 14:57

Mở cửa120

Cao nhất130

Thấp nhất110

Cao nhất NY3,480

Thấp nhất NY110

KLGD4,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở78,000

Giá thực hiện79,851

Hòa vốn **80,719

S-X *-1,851

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (96.387) - VIC (93.297) - VCB (90.503) - FPT (83.086)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,690-160 (-8.65%)67,100-9,44287,399VND17 tháng
CMWG252650-30 (-37.50%)300,000-18,30489,998KAI12 tháng
CMWG2527400-50 (-11.11%)22,900-22,24396,694KAI15 tháng
CMWG260210 (0.00%)-14,36685,715TCX9 tháng
CMWG2603410-60 (-12.77%)300-15,35088,669TCX12 tháng
CMWG2604110-40 (-26.67%)387,100-12,39684,455ACBS10 tháng
CMWG260910 (0.00%)124,300-17,32088,669SSI9 tháng
CMWG261028010 (+3.70%)4,600-29,136102,641HCM12 tháng
CMWG2611470-10 (-2.08%)100-28,151104,079PHS10 tháng
CMWG26121,070 (0.00%)100-11,60991,337MSVN10 tháng
CMWG2616530-70 (-11.67%)513,300-9,44284,395ACBS8 tháng
CMWG26171,070-180 (-14.40%)715,900-3,04279,610HCM6 tháng
CMWG26181,280-150 (-10.49%)385,600-4,51983,381HCM9 tháng
CMWG26191,160-170 (-12.78%)432,30020780,230VND6 tháng
CMWG26202,250-140 (-5.86%)56,600-1,56590,589VND12 tháng
CMWG2621740-60 (-7.50%)1,100-15,35092,480MBS9 tháng
CMWG26221,91010 (+0.53%)300-2,15692,263KAI12 tháng
CMWG26231,470 (0.00%)200-11,41297,187KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2611590-30 (-4.84%)1,10072,700-8,30092,80011 tháng
CFPT2612470-60 (-11.32%)33,70072,700-4,30087,81010 tháng
CHDB26031,210-40 (-3.20%)61,20026,800-2,20033,84012 tháng
CHPG2613350-30 (-7.89%)28,50021,300-5,47828,34010 tháng
CMBB2610860 (0.00%)19,750-10,05832,28810 tháng
CMWG2611470-10 (-2.08%)10071,300-28,151104,07910 tháng
CSHB2606520-80 (-13.33%)10,00011,550-5,45018,04010 tháng
CSSB26031,840140 (+8.24%)20018,300-70024,52012 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)77,300-1,70094,36011 tháng
CTCB26071,040-100 (-8.77%)50,10031,600-3,65939,33311 tháng
CTPB2606510-40 (-7.27%)20014,150-3,85019,53012 tháng
CVIB2605590 (0.00%)13,250-4,10318,43110 tháng
CVNM26061,110-150 (-11.90%)10059,900-4,06271,49211 tháng
CVPB26091,120-60 (-5.08%)10026,950-2,52633,87811 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:23/07/2025
Ngày niêm yết:11/08/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:13/08/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:19/06/2026
Ngày đáo hạn:23/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:7.89 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:79,851
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User