Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/72 (HOSE: CMWG2511)
CW.MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/72
2,940
Mở cửa3,100
Cao nhất3,100
Thấp nhất2,900
Cao nhất NY5,300
Thấp nhất NY1,360
KLGD1,326,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH27,600,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở79,000
Giá thực hiện64,000
Hòa vốn **80,482
S-X *15,908
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 180 | -140 (-43.75%) | 783,300 | -18,700 | 90,020 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,110 | -510 (-19.47%) | 742,300 | -11,400 | 90,440 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 230 | -170 (-42.50%) | 125,000 | -20,400 | 92,840 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 500 | -270 (-35.06%) | 226,100 | -24,400 | 99,000 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 250 | -110 (-30.56%) | 624,600 | -16,400 | 88,250 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,100 | -90 (-7.56%) | 8,800 | -17,400 | 93,500 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 330 | -160 (-32.65%) | 1,223,800 | -14,400 | 87,310 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 90 | -60 (-40%) | 130,900 | -29,400 | 100,720 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 150 | -170 (-53.13%) | 959,300 | -19,400 | 90,750 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 420 | -10 (-2.33%) | 36,300 | -31,400 | 105,360 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 560 | -200 (-26.32%) | 41,000 | -30,400 | 106,600 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,000 | -310 (-23.66%) | 28,900 | -13,600 | 92,200 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 700 | -580 (-45.31%) | 464,400 | -4,400 | 77,800 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 130 | -900 (-87.38%) | 53,300 | -6,400 | 77,520 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 370 | -450 (-54.88%) | 436,500 | -8,400 | 80,480 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 610 | -270 (-30.68%) | 1,934,100 | -11,400 | 86,270 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,240 | -730 (-37.06%) | 232,500 | -4,900 | 81,700 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,350 | -420 (-23.73%) | 45,700 | -6,400 | 85,100 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 2,270 | -80 (-3.40%) | 53,200 | -1,600 | 90,360 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,850 | -450 (-13.64%) | 37,600 | -3,400 | 96,800 | VND | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 220 | -10 (-4.35%) | 779,500 | 20,700 | -5,185 | 26,475 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 440 | -50 (-10.20%) | 328,500 | 22,350 | -3,612 | 27,231 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 330 | -160 (-32.65%) | 1,223,800 | 70,600 | -14,400 | 87,310 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,600 | -250 (-8.77%) | 854,100 | 71,000 | 11,000 | 73,000 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 370 | -30 (-7.50%) | 636,100 | 29,000 | -7,238 | 37,688 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 340 | (0.00%) | 727,400 | 64,600 | -19,245 | 87,870 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 460 | -40 (-8%) | 106,100 | 63,900 | -21,100 | 88,680 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 530 | -70 (-11.67%) | 683,300 | 14,100 | -3,900 | 19,060 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,000 | -660 (-14.16%) | 87,700 | 126,900 | 1,715 | 159,852 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 580 | -60 (-9.38%) | 947,100 | 14,450 | -3,090 | 18,640 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 640 | 10 (+1.59%) | 780,000 | 59,100 | -3,893 | 66,715 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 780 | -80 (-9.30%) | 1,618,000 | 25,000 | -4,476 | 31,009 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 920 | -110 (-10.68%) | 444,700 | 21,750 | -8,188 | 32,604 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 680 | -10 (-1.45%) | 24,400 | 20,700 | -4,300 | 26,360 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 760 | -20 (-2.56%) | 883,000 | 22,350 | -2,650 | 26,462 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 610 | -270 (-30.68%) | 1,934,100 | 70,600 | -11,400 | 86,270 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 930 | -170 (-15.45%) | 30,900 | 71,000 | -8,000 | 83,650 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -90 (-12%) | 650,700 | 29,000 | -5,000 | 35,980 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 800 | -130 (-13.98%) | 501,400 | 25,000 | -3,500 | 30,100 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 5.9149 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 64,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 63,092 |
| Khối lượng Niêm yết: | 27,600,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 27,600,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |