Chứng quyền MWG-HSC-MET20 (HOSE: CMWG2510)

CW.MWG-HSC-MET20

Ngừng giao dịch

3,160

-100 (-3.07%)
09/04/2026 14:59

Mở cửa2,740

Cao nhất3,190

Thấp nhất2,740

Cao nhất NY5,160

Thấp nhất NY1,670

KLGD182,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở80,700

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **79,141

S-X *26,480

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25252,08070 (+3.48%)136,100-4,64288,935VND17 tháng
CMWG252610-10 (-50%)100-13,50489,683KAI12 tháng
CMWG2527490-30 (-5.77%)30,500-17,44397,403KAI15 tháng
CMWG2603510 (0.00%)56,600-10,55089,161TCX12 tháng
CMWG260450-10 (-16.67%)120,500-7,59684,041ACBS10 tháng
CMWG261010010 (+11.11%)67,800-24,336101,223HCM12 tháng
CMWG2611550 (0.00%)400-23,351104,867PHS10 tháng
CMWG26121,270130 (+11.40%)100-6,80992,913MSVN10 tháng
CMWG2616620-10 (-1.59%)221,600-4,64285,016ACBS8 tháng
CMWG26171,56020 (+1.30%)267,7001,75882,022HCM6 tháng
CMWG26181,75040 (+2.34%)32,30028186,158HCM9 tháng
CMWG26191,50070 (+4.90%)1,1005,00782,909VND6 tháng
CMWG26202,320-10 (-0.43%)148,9003,23591,140VND12 tháng
CMWG2621930 (0.00%)1,000-10,55093,976MBS9 tháng
CMWG26221,770110 (+6.63%)1003,61189,689KAI12 tháng
CMWG26231,290 (0.00%)-5,52494,159KAI12 tháng
CMWG26241,340 (0.00%)-1,86184,572LPS6 tháng
CMWG26252,070 (0.00%)-4,82191,135LPS9 tháng
CMWG26261,650-50 (-2.94%)25,6001,10081,513SSI4 tháng
CMWG26272,550-10 (-0.39%)27,0005,04781,118SSI5 tháng
CMWG26281,91020 (+1.06%)202,800-2,84786,487SSI7 tháng
CMWG26291,09070 (+6.86%)3,800-10,74294,372VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606340-40 (-10.53%)1,00020,500-1,05722,72912 tháng
CFPT260911040 (+57.14%)11,00060,500-27,85389,93212 tháng
CHPG2609390-20 (-4.88%)108,10020,350-3,75025,49312 tháng
CMBB2609140 (0.00%)54,40019,100-4,52824,07712 tháng
CMWG261010010 (+11.11%)67,80076,100-24,336101,22312 tháng
CSTB26061,160-20 (-1.69%)364,60066,70070071,80012 tháng
CTCB2606250-40 (-13.79%)63,60032,350-6,33739,66612 tháng
CVNM2603330-10 (-2.94%)17,20057,800-4,22464,58212 tháng
CACB2614390-110 (-22%)24,80020,500-2,50023,3906 tháng
CFPT262161070 (+12.96%)250,90060,500-3,60967,4376 tháng
CFPT262273050 (+7.35%)372,00060,500-4,97370,7839 tháng
CHPG2626320-10 (-3.03%)288,90020,350-2,65023,6406 tháng
CHPG2627640-10 (-1.54%)78,00020,350-3,15024,7809 tháng
CMBB2615760-80 (-9.52%)702,90019,100-12320,4406 tháng
CMBB26161,130-60 (-5.04%)3,70019,100-52421,4349 tháng
CMSN26192,120-10 (-0.47%)325,10074,8004,80082,7209 tháng
CMWG26171,56020 (+1.30%)267,70076,1001,75882,0226 tháng
CMWG26181,75040 (+2.34%)32,30076,10028186,1589 tháng
CTCB26121,910-30 (-1.55%)691,70032,3502,35033,8206 tháng
CTCB26131,670 (0.00%)3,00032,3501,85035,5109 tháng
CVNM26131,520-90 (-5.59%)67,00057,8001,59160,6286 tháng
CVNM26141,940 (0.00%)57,8001,59163,7299 tháng
CVPB26162,620-80 (-2.96%)16,80023,5003,67123,9856 tháng
CVPB26172,040-140 (-6.42%)234,10023,5003,27425,0809 tháng
CSTB2620920 (0.00%)2,60066,700-3,30073,6806 tháng
CSTB26211,020-140 (-12.07%)55,00066,700-4,80076,6009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:09/04/2026
Ngày đáo hạn:13/04/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8865 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:55,000
Giá TH điều chỉnh:54,220
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User