Chứng quyền MWG-HSC-MET19 (HOSE: CMWG2509)

CW.MWG-HSC-MET19

Ngừng giao dịch

4,270

-30 (-0.70%)
08/01/2026 14:53

Mở cửa4,300

Cao nhất4,300

Thấp nhất4,270

Cao nhất NY4,700

Thấp nhất NY1,470

KLGD54,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở87,500

Giá thực hiện54,500

Hòa vốn **87,402

S-X *33,773

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2509: SHP
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25152,660-230 (-7.96%)263,6009,86577,525SSI12 tháng
CMWG2516230-60 (-20.69%)700-2,95181,665PHS11 tháng
CMWG2518650 (0.00%)300-5,71187,096PHS12 tháng
CMWG252260-20 (-25%)158,900-10,20087,400MSVN9 tháng
CMWG2524710-100 (-12.35%)541,700-12,40092,140VND11 tháng
CMWG25253,100-60 (-1.90%)88,000-5,10094,400VND17 tháng
CMWG2526670-20 (-2.90%)102,300-14,10096,360KAFI12 tháng
CMWG25271,030-40 (-3.74%)11,500-18,100103,240KAFI15 tháng
CMWG260110-60 (-85.71%)9,700-8,10085,050TCX6 tháng
CMWG2602760-40 (-5%)48,200-10,10090,800TCX9 tháng
CMWG26031,450-80 (-5.23%)10,000-11,10095,250TCX12 tháng
CMWG26041,060-30 (-2.75%)173,300-8,10092,420ACBS10 tháng
CMWG260580-30 (-27.27%)141,100-11,10088,400LPBS12 tháng
CMWG2607270-20 (-6.90%)70,800-23,100102,160VPX8 tháng
CMWG260820-20 (-50%)908,700-13,10090,100SSI6 tháng
CMWG26091,290-30 (-2.27%)33,000-13,10096,450SSI9 tháng
CMWG2610720 (0.00%)7,600-25,100107,760HCM12 tháng
CMWG261193020 (+2.20%)10,200-24,100110,300PHS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606980 (0.00%)186,70026,5001,50028,92012 tháng
CFPT2609380-30 (-7.32%)22,40073,100-24,062103,15912 tháng
CHPG26091,120-10 (-0.88%)7,20023,300-80028,09912 tháng
CMBB2609510 (0.00%)79,50024,750-4,75031,54012 tháng
CMWG2610720 (0.00%)7,60076,900-25,100107,76012 tháng
CSTB26062,830250 (+9.69%)878,40071,3005,30080,15012 tháng
CTCB2606500 (0.00%)92,60030,850-7,83740,64612 tháng
CVNM2603850-10 (-1.16%)66,30059,200-4,80070,80012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:08/01/2026
Ngày đáo hạn:12/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8865 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:54,500
Giá TH điều chỉnh:53,727
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ