Chứng quyền MWG-HSC-MET19 (HOSE: CMWG2509)

CW.MWG-HSC-MET19

Ngừng giao dịch

4,270

-30 (-0.70%)
08/01/2026 14:53

Mở cửa4,300

Cao nhất4,300

Thấp nhất4,270

Cao nhất NY4,700

Thấp nhất NY1,470

KLGD54,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở87,500

Giá thực hiện54,500

Hòa vốn **87,402

S-X *33,773

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2509: CMSN2008
Trending: PNJ (166.742) - HPG (106.610) - NVL (88.198) - VCB (87.174) - FPT (81.618)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,890180 (+10.53%)242,300-4,74288,186VND17 tháng
CMWG252610 (0.00%)47,800-13,60489,683KAI12 tháng
CMWG2527500 (0.00%)118,700-17,54397,482KAI15 tháng
CMWG2603480140 (+41.18%)212,500-10,65089,014TCX12 tháng
CMWG26047030 (+75%)397,900-7,69684,179ACBS10 tháng
CMWG2610110-10 (-8.33%)81,000-24,436101,302HCM12 tháng
CMWG261147010 (+2.17%)200-23,451104,079PHS10 tháng
CMWG26121,11010 (+0.91%)100-6,90991,652MSVN10 tháng
CMWG261657010 (+1.79%)910,800-4,74284,671ACBS8 tháng
CMWG26171,420200 (+16.39%)787,4001,65881,333HCM6 tháng
CMWG26181,610180 (+12.59%)118,80018185,331HCM9 tháng
CMWG26191,370150 (+12.30%)591,9004,90781,885VND6 tháng
CMWG26202,260190 (+9.18%)204,8003,13590,668VND12 tháng
CMWG2621780 (0.00%)232,000-10,65092,795MBS9 tháng
CMWG26221,66080 (+5.06%)3002,54489,801KAI12 tháng
CMWG26231,23070 (+6.03%)200-6,71294,823KAI12 tháng
CMWG26241,100-10 (-0.90%)100-3,00084,500LPS6 tháng
CMWG26252,070 (0.00%)-6,00092,350LPS9 tháng
CMWG26261,640170 (+11.56%)41,80082,560SSI4 tháng
CMWG26272,580330 (+14.67%)171,9004,00082,320SSI5 tháng
CMWG26281,950140 (+7.73%)38,800-4,00087,800SSI7 tháng
CMWG2629930-500 (-34.97%)13,500-12,00094,510VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606380-80 (-17.39%)368,20020,600-95722,86712 tháng
CFPT260990-10 (-10%)55,60060,400-27,95389,64512 tháng
CHPG2609510-70 (-12.07%)34,80020,500-3,60025,92112 tháng
CMBB2609140 (0.00%)81,70019,200-4,42824,07712 tháng
CMWG2610110-10 (-8.33%)81,00076,000-24,436101,30212 tháng
CSTB26061,800-10 (-0.55%)429,20067,7001,70075,00012 tháng
CTCB2606300-10 (-3.23%)4,80032,450-6,23739,86212 tháng
CVNM2603340 (0.00%)19,50058,400-3,62464,66012 tháng
CACB2614470-60 (-11.32%)425,70020,600-2,40023,4706 tháng
CFPT2621720-100 (-12.20%)492,90060,400-3,70968,0376 tháng
CFPT2622730-120 (-14.12%)117,30060,400-5,07370,7839 tháng
CHPG2626350-20 (-5.41%)1,080,70020,500-2,50023,7006 tháng
CHPG2627670-30 (-4.29%)63,10020,500-3,00024,8409 tháng
CMBB2615840-10 (-1.18%)392,80019,200-2320,5696 tháng
CMBB26161,18080 (+7.27%)27,80019,200-42421,5149 tháng
CMSN26191,78060 (+3.49%)84,70072,0002,00080,6809 tháng
CMWG26171,420200 (+16.39%)787,40076,0001,65881,3336 tháng
CMWG26181,610180 (+12.59%)118,80076,00018185,3319 tháng
CTCB26121,980160 (+8.79%)252,20032,4502,45033,9606 tháng
CTCB26131,650100 (+6.45%)519,20032,4501,95035,4509 tháng
CVNM26131,650230 (+16.20%)274,40058,4002,19161,0066 tháng
CVNM26141,920150 (+8.47%)79,30058,4002,19163,6529 tháng
CVPB26162,580350 (+15.70%)97,70023,2003,37123,9226 tháng
CVPB26171,91040 (+2.14%)214,90023,2002,97424,7719 tháng
CSTB26201,490430 (+40.57%)20,60067,700-2,30075,9606 tháng
CSTB26211,370 (0.00%)67,700-3,80078,3509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:08/01/2026
Ngày đáo hạn:12/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:7.8865 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:54,500
Giá TH điều chỉnh:53,727
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User