Chứng quyền MWG-HSC-MET19 (HOSE: CMWG2509)
CW.MWG-HSC-MET19
4,270
Mở cửa4,300
Cao nhất4,300
Thấp nhất4,270
Cao nhất NY4,700
Thấp nhất NY1,470
KLGD54,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở87,500
Giá thực hiện54,500
Hòa vốn **87,402
S-X *33,773
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,660 | -230 (-7.96%) | 263,600 | 9,865 | 77,525 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 230 | -60 (-20.69%) | 700 | -2,951 | 81,665 | PHS | 11 tháng |
| CMWG2518 | 650 | (0.00%) | 300 | -5,711 | 87,096 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2522 | 60 | -20 (-25%) | 158,900 | -10,200 | 87,400 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 710 | -100 (-12.35%) | 541,700 | -12,400 | 92,140 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,100 | -60 (-1.90%) | 88,000 | -5,100 | 94,400 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 670 | -20 (-2.90%) | 102,300 | -14,100 | 96,360 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 1,030 | -40 (-3.74%) | 11,500 | -18,100 | 103,240 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2601 | 10 | -60 (-85.71%) | 9,700 | -8,100 | 85,050 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 760 | -40 (-5%) | 48,200 | -10,100 | 90,800 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,450 | -80 (-5.23%) | 10,000 | -11,100 | 95,250 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,060 | -30 (-2.75%) | 173,300 | -8,100 | 92,420 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2605 | 80 | -30 (-27.27%) | 141,100 | -11,100 | 88,400 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | -20 (-6.90%) | 70,800 | -23,100 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 20 | -20 (-50%) | 908,700 | -13,100 | 90,100 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,290 | -30 (-2.27%) | 33,000 | -13,100 | 96,450 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 720 | (0.00%) | 7,600 | -25,100 | 107,760 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 930 | 20 (+2.20%) | 10,200 | -24,100 | 110,300 | PHS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | (0.00%) | 186,700 | 26,500 | 1,500 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 380 | -30 (-7.32%) | 22,400 | 73,100 | -24,062 | 103,159 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 7,200 | 23,300 | -800 | 28,099 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 79,500 | 24,750 | -4,750 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 720 | (0.00%) | 7,600 | 76,900 | -25,100 | 107,760 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,830 | 250 (+9.69%) | 878,400 | 71,300 | 5,300 | 80,150 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 92,600 | 30,850 | -7,837 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 66,300 | 59,200 | -4,800 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 7.8865 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,400 |
| Giá thực hiện: | 54,500 |
| Giá TH điều chỉnh: | 53,727 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |