Chứng quyền MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-18 (HOSE: CMWG2502)
CW MWG/5M/SSI/C/EU/Cash-18
790
Mở cửa810
Cao nhất880
Thấp nhất790
Cao nhất NY1,440
Thấp nhất NY70
KLGD744,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở64,300
Giá thực hiện60,000
Hòa vốn **63,950
S-X *4,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,550 | 60 (+4.03%) | 86,200 | -9,542 | 86,847 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 30 | 10 (+50%) | 416,200 | -18,404 | 89,841 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 370 | -210 (-36.21%) | 83,100 | -22,343 | 96,458 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | -14,466 | 85,715 | TCX | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 320 | 20 (+6.67%) | 500 | -15,450 | 88,226 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 110 | 10 (+10%) | 253,900 | -12,496 | 84,455 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 30,100 | -17,420 | 88,669 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 250 | 30 (+13.64%) | 9,100 | -29,236 | 102,405 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 400 | 10 (+2.56%) | 200 | -28,251 | 103,390 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 950 | 40 (+4.40%) | 5,100 | -11,709 | 90,392 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 540 | 30 (+5.88%) | 99,800 | -9,542 | 84,464 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 990 | -20 (-1.98%) | 337,800 | -3,142 | 79,216 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,200 | (0.00%) | 258,000 | -4,619 | 82,909 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,060 | 50 (+4.95%) | 5,300 | 107 | 79,443 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,170 | 10 (+0.46%) | 51,800 | -1,665 | 89,959 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 660 | 30 (+4.76%) | 3,000 | -15,450 | 91,849 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,800 | -40 (-2.17%) | 100 | -2,256 | 91,180 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,370 | -100 (-6.80%) | 300 | -11,512 | 96,202 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2624 | 1,160 | -810 (-41.12%) | 180,100 | -7,800 | 84,800 | LPS | 6 tháng |
| CMWG2625 | 2,070 | (0.00%) | -10,800 | 92,350 | LPS | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,260 | -30 (-2.33%) | 261,300 | 22,100 | 2,268 | 22,005 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 183,300 | 72,700 | -33,189 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 100 | -70 (-41.18%) | 209,500 | 21,200 | -355 | 21,704 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,100 | 180 (+6.16%) | 35,200 | 20,000 | 529 | 23,942 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 10 | (0.00%) | 30,100 | 72,700 | -21,996 | 94,745 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 10 | (0.00%) | 279,200 | 21,200 | -3,793 | 25,011 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 90 | (0.00%) | 630,300 | 20,000 | -5,000 | 25,173 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 20 | (0.00%) | 635,100 | 67,400 | -11,600 | 79,100 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 10 | (0.00%) | 30,100 | 71,200 | -17,420 | 88,669 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 80 | -30 (-27.27%) | 394,100 | 32,200 | -2,079 | 34,436 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 3,130 | -180 (-5.44%) | 48,400 | 71,400 | 6,400 | 72,535 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 110 | 10 (+10%) | 212,800 | 27,650 | -1,826 | 29,693 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2024 |
| Ngày niêm yết: | 20/01/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/01/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/05/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 26/05/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 60,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |