Chứng quyền MWG/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CMWG2406)
CW MWG/9M/SSI/C/EU/Cash-17
1,010
Mở cửa1,160
Cao nhất1,160
Thấp nhất1,010
Cao nhất NY2,150
Thấp nhất NY180
KLGD1,116,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH12,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở69,500
Giá thực hiện66,000
Hòa vốn **69,047
S-X *4,436
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,720 | -50 (-2.82%) | 85,500 | -9,142 | 87,517 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 70 | -10 (-12.50%) | 7,300 | -18,004 | 90,156 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 430 | (0.00%) | 400 | -21,943 | 96,930 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | -14,066 | 85,715 | TCX | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 420 | -40 (-8.70%) | 25,000 | -15,050 | 88,718 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 120 | -10 (-7.69%) | 1,000 | -12,096 | 84,523 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 40 | (0.00%) | 2,100 | -17,020 | 88,817 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 230 | (0.00%) | 5,500 | -28,836 | 102,247 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 490 | (0.00%) | -27,851 | 104,276 | PHS | 10 tháng | |
| CMWG2612 | 1,060 | -70 (-6.19%) | 100 | -11,309 | 91,259 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 520 | -20 (-3.70%) | 129,200 | -9,142 | 84,327 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,150 | -90 (-7.26%) | 14,200 | -2,742 | 80,004 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,310 | -150 (-10.27%) | 50,000 | -4,219 | 83,559 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,230 | -30 (-2.38%) | 10,200 | 507 | 80,782 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,280 | (0.00%) | 7,500 | -1,265 | 90,825 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 370 | -370 (-50%) | 100 | -15,050 | 89,565 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,930 | (0.00%) | -1,856 | 92,460 | KAI | 12 tháng | |
| CMWG2623 | 1,520 | (0.00%) | -11,112 | 97,679 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,450 | (0.00%) | 700 | 22,250 | 2,418 | 22,333 | 15 tháng |
| CFPT2518 | 10 | (0.00%) | 28,100 | 72,400 | -33,489 | 105,975 | 15 tháng |
| CHPG2525 | 600 | -50 (-7.69%) | 11,500 | 21,650 | 95 | 22,447 | 15 tháng |
| CMBB2517 | 3,330 | 20 (+0.60%) | 2,100 | 20,200 | 729 | 24,274 | 15 tháng |
| CFPT2608 | 20 | 10 (+100%) | 24,100 | 72,400 | -22,296 | 94,794 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 70 | -10 (-12.50%) | 49,100 | 21,650 | -3,343 | 25,118 | 9 tháng |
| CMBB2607 | 320 | -10 (-3.03%) | 1,500 | 20,200 | -4,800 | 25,615 | 9 tháng |
| CMSN2605 | 90 | 30 (+50%) | 2,000 | 68,500 | -10,500 | 79,450 | 9 tháng |
| CMWG2609 | 40 | (0.00%) | 2,100 | 71,600 | -17,020 | 88,817 | 9 tháng |
| CTCB2605 | 280 | 20 (+7.69%) | 1,600 | 31,900 | -2,379 | 34,828 | 9 tháng |
| CVHM2607 | 4,310 | -680 (-13.63%) | 4,800 | 74,100 | 9,100 | 75,376 | 9 tháng |
| CVPB2606 | 290 | 10 (+3.57%) | 9,900 | 27,200 | -2,276 | 30,046 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 28/10/2024 |
| Ngày niêm yết: | 18/11/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/11/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 24/07/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 28/07/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.9433 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,100 |
| Giá thực hiện: | 66,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 65,064 |
| Khối lượng Niêm yết: | 12,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 12,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |