Chứng quyền MWG/9M/SSI/C/EU/Cash-17 (HOSE: CMWG2406)

CW MWG/9M/SSI/C/EU/Cash-17

Ngừng giao dịch

1,010

-70 (-6.48%)
24/07/2025 14:56

Mở cửa1,160

Cao nhất1,160

Thấp nhất1,010

Cao nhất NY2,150

Thấp nhất NY180

KLGD1,116,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở69,500

Giá thực hiện66,000

Hòa vốn **69,047

S-X *4,436

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,720-50 (-2.82%)85,500-9,14287,517VND17 tháng
CMWG252670-10 (-12.50%)7,300-18,00490,156KAI12 tháng
CMWG2527430 (0.00%)400-21,94396,930KAI15 tháng
CMWG260210 (0.00%)-14,06685,715TCX9 tháng
CMWG2603420-40 (-8.70%)25,000-15,05088,718TCX12 tháng
CMWG2604120-10 (-7.69%)1,000-12,09684,523ACBS10 tháng
CMWG260940 (0.00%)2,100-17,02088,817SSI9 tháng
CMWG2610230 (0.00%)5,500-28,836102,247HCM12 tháng
CMWG2611490 (0.00%)-27,851104,276PHS10 tháng
CMWG26121,060-70 (-6.19%)100-11,30991,259MSVN10 tháng
CMWG2616520-20 (-3.70%)129,200-9,14284,327ACBS8 tháng
CMWG26171,150-90 (-7.26%)14,200-2,74280,004HCM6 tháng
CMWG26181,310-150 (-10.27%)50,000-4,21983,559HCM9 tháng
CMWG26191,230-30 (-2.38%)10,20050780,782VND6 tháng
CMWG26202,280 (0.00%)7,500-1,26590,825VND12 tháng
CMWG2621370-370 (-50%)100-15,05089,565MBS9 tháng
CMWG26221,930 (0.00%)-1,85692,460KAI12 tháng
CMWG26231,520 (0.00%)-11,11297,679KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,450 (0.00%)70022,2502,41822,33315 tháng
CFPT251810 (0.00%)28,10072,400-33,489105,97515 tháng
CHPG2525600-50 (-7.69%)11,50021,6509522,44715 tháng
CMBB25173,33020 (+0.60%)2,10020,20072924,27415 tháng
CFPT26082010 (+100%)24,10072,400-22,29694,7949 tháng
CHPG260770-10 (-12.50%)49,10021,650-3,34325,1189 tháng
CMBB2607320-10 (-3.03%)1,50020,200-4,80025,6159 tháng
CMSN26059030 (+50%)2,00068,500-10,50079,4509 tháng
CMWG260940 (0.00%)2,10071,600-17,02088,8179 tháng
CTCB260528020 (+7.69%)1,60031,900-2,37934,8289 tháng
CVHM26074,310-680 (-13.63%)4,80074,1009,10075,3769 tháng
CVPB260629010 (+3.57%)9,90027,200-2,27630,0469 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:28/10/2024
Ngày niêm yết:18/11/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:20/11/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:24/07/2025
Ngày đáo hạn:28/07/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.9433 : 1
Giá phát hành:3,100
Giá thực hiện:66,000
Giá TH điều chỉnh:65,064
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User