Chứng quyền MWG-HSC-MET17 (HOSE: CMWG2402)
CW MWG-HSC-MET17
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,240
Thấp nhất NY10
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở58,100
Giá thực hiện63,495
Hòa vốn **63,545
S-X *-5,395
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2518 | 120 | -30 (-20%) | 3,900 | -5,811 | 83,439 | PHS | 12 tháng |
| CMWG2524 | 420 | -10 (-2.33%) | 84,800 | -12,500 | 90,980 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -20 (-0.69%) | 104,000 | -5,200 | 93,440 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 450 | -20 (-4.26%) | 20,000 | -14,200 | 94,600 | KAFI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 800 | (0.00%) | 1,000 | -18,200 | 101,400 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 500 | -10 (-1.96%) | 20,300 | -10,200 | 89,500 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,490 | -10 (-0.67%) | 6,600 | -11,200 | 95,450 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 700 | 10 (+1.45%) | 266,100 | -8,200 | 89,900 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 180 | 20 (+12.50%) | 73,100 | -23,200 | 101,440 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 550 | -80 (-12.70%) | 381,900 | -13,200 | 92,750 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | -25,200 | 105,840 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 750 | -50 (-6.25%) | 1,000 | -24,200 | 108,500 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,420 | -60 (-4.05%) | 5,500 | -7,400 | 95,560 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 1,570 | (0.00%) | 282,100 | 1,800 | 81,280 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,340 | 40 (+3.08%) | 37,500 | -200 | 82,360 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 188,400 | -2,200 | 83,400 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 1,130 | -40 (-3.42%) | 1,445,600 | -5,200 | 89,910 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 | 22,850 | 1,293 | 24,799 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | 70,300 | -26,862 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | 22,500 | -1,600 | 27,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 | 24,550 | -3,815 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | 76,800 | -25,200 | 105,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 | 70,400 | 4,400 | 77,950 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | 32,200 | -6,487 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | -20 (-3.77%) | 158,900 | 56,000 | -6,024 | 65,978 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.96 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,500 |
| Giá thực hiện: | 63,495 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |