Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền MWG/6M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CMWG2307)

CW MWG/6M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
29/01/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,580

Thấp nhất NY10

KLGD6,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở44,600

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,080

S-X *-5,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: NVL (89.001) - HPG (88.989) - DIG (66.798) - VND (60.039) - MBB (55.789)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG23054,280-50 (-1.15%)19,20016,34252,615ACBS12 tháng
CMWG2309320-40 (-11.11%)1,202,100-2,00055,600HCM9 tháng
CMWG23101,06010 (+0.95%)12,100-2,50059,800HCM12 tháng
CMWG2312320-20 (-5.88%)746,700-4,00056,960BSI7 tháng
CMWG23131,220-30 (-2.40%)798,8002,00057,320SSI10 tháng
CMWG23141,000-20 (-1.96%)195,80062,000SSI15 tháng
CMWG2315250-20 (-7.41%)230,3003,11253,888KIS7 tháng
CMWG23161,30020 (+1.56%)434,3004,00055,800ACBS10 tháng
CMWG2317580 (0.00%)2,00053,480MBS6 tháng
CMWG23181,940-10 (-0.51%)153,80010,00053,640VND8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2326710-20 (-2.74%)636,60029,9502,45030,3409 tháng
CMBB23091,410160 (+12.80%)681,00024,6505,65024,6409 tháng
CSTB232221010 (+5%)2,269,70029,100-90030,8409 tháng
CVPB230960 (0.00%)1,225,10019,700-1,74621,6759 tháng
CACB2305960110 (+12.94%)827,30028,0004,00029,76012 tháng
CFPT23132,19070 (+3.30%)193,300115,50015,500121,90010 tháng
CFPT23142,81040 (+1.44%)636,400115,50015,500128,10015 tháng
CHPG2331830-10 (-1.19%)284,80029,9501,95032,98012 tháng
CHPG2332860 (0.00%)138,60029,9501,45033,66013 tháng
CHPG2333860-10 (-1.15%)133,60029,95095034,16014 tháng
CHPG2334690 (0.00%)314,50029,95045035,02015 tháng
CMBB23141,410180 (+14.63%)567,80024,6504,65025,64010 tháng
CMBB23151,740170 (+10.83%)750,20024,6504,65026,96015 tháng
CMSN231393010 (+1.09%)46,40071,900-8,10089,30012 tháng
CMWG23131,220-30 (-2.40%)798,80052,0002,00057,32010 tháng
CMWG23141,000-20 (-1.96%)195,80052,00062,00015 tháng
CSTB232739040 (+11.43%)243,50029,100-2,90034,34010 tháng
CSTB232853030 (+6%)228,90029,100-3,90037,24015 tháng
CTCB23101,760200 (+12.82%)689,80047,40012,40049,08012 tháng
CVHM231351020 (+4.08%)692,10044,500-5,50055,10012 tháng
CVIB23041,29090 (+7.50%)890,50023,6004,16124,45510 tháng
CVIB230584050 (+6.33%)863,50023,6002,21726,28215 tháng
CVIC2308510 (0.00%)581,00048,450-1,55055,10010 tháng
CVIC2309580-10 (-1.69%)200,90048,450-3,55057,80012 tháng
CVNM2310320 (0.00%)94,50066,700-11,69881,53410 tháng
CVNM2311590 (0.00%)794,50066,700-11,69884,18015 tháng
CVPB231424010 (+4.35%)489,50019,700-3,17623,79110 tháng
CVPB231534020 (+6.25%)964,50019,700-3,65225,29715 tháng
CVRE2315280 (0.00%)457,10024,150-5,85032,24012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:29/01/2024
Ngày đáo hạn:31/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.