Chứng quyền MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CMWG2306)

CW MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

10

(%)
30/11/2023 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,470

Thấp nhất NY10

KLGD122,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH20,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở38,500

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **50,080

S-X *-11,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2306: CACB2202 CPNJ2001
Trending: PNJ (209.451) - HPG (109.698) - FPT (90.409) - VCB (88.573) - VIC (77.473)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,980 (0.00%)-5,90089,920VND17 tháng
CMWG252610 (0.00%)-14,90091,080KAI12 tháng
CMWG2527460 (0.00%)-18,90098,680KAI15 tháng
CMWG2603500 (0.00%)-11,90090,500TCX12 tháng
CMWG260450 (0.00%)-8,90085,350ACBS10 tháng
CMWG2610100 (0.00%)-25,900102,800HCM12 tháng
CMWG2611550 (0.00%)-24,900106,500PHS10 tháng
CMWG26121,270 (0.00%)-8,10094,360MSVN10 tháng
CMWG2616610 (0.00%)-5,90086,270ACBS8 tháng
CMWG26171,590 (0.00%)60083,450HCM6 tháng
CMWG26181,620 (0.00%)-90086,720HCM9 tháng
CMWG26191,400 (0.00%)3,90083,400VND6 tháng
CMWG26202,280 (0.00%)2,10092,240VND12 tháng
CMWG2621930 (0.00%)-11,90095,440MBS9 tháng
CMWG26221,740 (0.00%)2,64490,589KAI12 tháng
CMWG26231,290 (0.00%)-6,61295,414KAI12 tháng
CMWG26241,150 (0.00%)-2,90084,750LPS6 tháng
CMWG26251,350 (0.00%)-5,90088,750LPS9 tháng
CMWG26261,600 (0.00%)10082,400SSI4 tháng
CMWG26272,530 (0.00%)4,10082,120SSI5 tháng
CMWG26281,850 (0.00%)-3,90087,400SSI7 tháng
CMWG26291,040 (0.00%)-11,90095,280VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2621280 (0.00%)20,350-2,65023,5604 tháng
CACB2622800 (0.00%)20,350-65022,6005 tháng
CACB2623480 (0.00%)20,350-3,65024,9607 tháng
CFPT2632630 (0.00%)59,700-5,77367,7654 tháng
CFPT26331,190 (0.00%)59,700-3,04567,0745 tháng
CFPT2634910 (0.00%)59,700-9,41072,4207 tháng
CHPG2635470 (0.00%)20,150-1,85022,9404 tháng
CHPG2636320 (0.00%)20,150-2,85023,6404 tháng
CHPG2637840 (0.00%)20,150-2,85024,6805 tháng
CHPG2638480 (0.00%)20,150-85021,9605 tháng
CHPG26391,070 (0.00%)20,150-2,85025,1407 tháng
CHPG2640680 (0.00%)20,150-85022,3607 tháng
CMSN26272,100 (0.00%)74,2004,20078,4004 tháng
CMSN26282,890 (0.00%)74,2007,20078,5605 tháng
CMSN26292,300 (0.00%)74,20020083,2007 tháng
CMWG26261,600 (0.00%)76,10010082,4004 tháng
CMWG26272,530 (0.00%)76,1004,10082,1205 tháng
CMWG26281,850 (0.00%)76,100-3,90087,4007 tháng
CTCB2620500 (0.00%)31,900-4,10037,0004 tháng
CTCB26211,550 (0.00%)31,900-10035,1005 tháng
CTCB26221,160 (0.00%)31,900-4,10038,3207 tháng
CVHM2621890 (0.00%)65,700-4,30078,9005 tháng
CVHM2622890 (0.00%)65,700-11,30085,9007 tháng
CVIC26122,120 (0.00%)228,000-20,000269,2004 tháng
CVIC26133,740 (0.00%)228,0004,000261,4005 tháng
CVIC26143,490 (0.00%)228,000-20,000282,9007 tháng
CVNM2620360 (0.00%)57,900-8,10067,4404 tháng
CVNM26211,190 (0.00%)57,900-1,10063,7605 tháng
CVNM2622830 (0.00%)57,900-8,10069,3207 tháng
CVPB26261,040 (0.00%)23,450-5,55031,0804 tháng
CVPB26271,990 (0.00%)23,450-2,55029,9805 tháng
CVPB26281,500 (0.00%)23,450-5,55032,0007 tháng
CVRE2611850 (0.00%)23,100-2,90027,7004 tháng
CVRE26121,320 (0.00%)23,100-1,90027,6405 tháng
CVRE26131,340 (0.00%)23,100-3,90029,6807 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:30/11/2023
Ngày đáo hạn:04/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:20,000,000
Khối lượng lưu hành:20,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User