Chứng quyền MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CMWG2306)
CW MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-14
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,470
Thấp nhất NY10
KLGD122,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở38,500
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **50,080
S-X *-11,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,980 | (0.00%) | -5,900 | 89,920 | VND | 17 tháng | |
| CMWG2526 | 10 | (0.00%) | -14,900 | 91,080 | KAI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 460 | (0.00%) | -18,900 | 98,680 | KAI | 15 tháng | |
| CMWG2603 | 500 | (0.00%) | -11,900 | 90,500 | TCX | 12 tháng | |
| CMWG2604 | 50 | (0.00%) | -8,900 | 85,350 | ACBS | 10 tháng | |
| CMWG2610 | 100 | (0.00%) | -25,900 | 102,800 | HCM | 12 tháng | |
| CMWG2611 | 550 | (0.00%) | -24,900 | 106,500 | PHS | 10 tháng | |
| CMWG2612 | 1,270 | (0.00%) | -8,100 | 94,360 | MSVN | 10 tháng | |
| CMWG2616 | 610 | (0.00%) | -5,900 | 86,270 | ACBS | 8 tháng | |
| CMWG2617 | 1,590 | (0.00%) | 600 | 83,450 | HCM | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,620 | (0.00%) | -900 | 86,720 | HCM | 9 tháng | |
| CMWG2619 | 1,400 | (0.00%) | 3,900 | 83,400 | VND | 6 tháng | |
| CMWG2620 | 2,280 | (0.00%) | 2,100 | 92,240 | VND | 12 tháng | |
| CMWG2621 | 930 | (0.00%) | -11,900 | 95,440 | MBS | 9 tháng | |
| CMWG2622 | 1,740 | (0.00%) | 2,644 | 90,589 | KAI | 12 tháng | |
| CMWG2623 | 1,290 | (0.00%) | -6,612 | 95,414 | KAI | 12 tháng | |
| CMWG2624 | 1,150 | (0.00%) | -2,900 | 84,750 | LPS | 6 tháng | |
| CMWG2625 | 1,350 | (0.00%) | -5,900 | 88,750 | LPS | 9 tháng | |
| CMWG2626 | 1,600 | (0.00%) | 100 | 82,400 | SSI | 4 tháng | |
| CMWG2627 | 2,530 | (0.00%) | 4,100 | 82,120 | SSI | 5 tháng | |
| CMWG2628 | 1,850 | (0.00%) | -3,900 | 87,400 | SSI | 7 tháng | |
| CMWG2629 | 1,040 | (0.00%) | -11,900 | 95,280 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2621 | 280 | (0.00%) | 20,350 | -2,650 | 23,560 | 4 tháng | |
| CACB2622 | 800 | (0.00%) | 20,350 | -650 | 22,600 | 5 tháng | |
| CACB2623 | 480 | (0.00%) | 20,350 | -3,650 | 24,960 | 7 tháng | |
| CFPT2632 | 630 | (0.00%) | 59,700 | -5,773 | 67,765 | 4 tháng | |
| CFPT2633 | 1,190 | (0.00%) | 59,700 | -3,045 | 67,074 | 5 tháng | |
| CFPT2634 | 910 | (0.00%) | 59,700 | -9,410 | 72,420 | 7 tháng | |
| CHPG2635 | 470 | (0.00%) | 20,150 | -1,850 | 22,940 | 4 tháng | |
| CHPG2636 | 320 | (0.00%) | 20,150 | -2,850 | 23,640 | 4 tháng | |
| CHPG2637 | 840 | (0.00%) | 20,150 | -2,850 | 24,680 | 5 tháng | |
| CHPG2638 | 480 | (0.00%) | 20,150 | -850 | 21,960 | 5 tháng | |
| CHPG2639 | 1,070 | (0.00%) | 20,150 | -2,850 | 25,140 | 7 tháng | |
| CHPG2640 | 680 | (0.00%) | 20,150 | -850 | 22,360 | 7 tháng | |
| CMSN2627 | 2,100 | (0.00%) | 74,200 | 4,200 | 78,400 | 4 tháng | |
| CMSN2628 | 2,890 | (0.00%) | 74,200 | 7,200 | 78,560 | 5 tháng | |
| CMSN2629 | 2,300 | (0.00%) | 74,200 | 200 | 83,200 | 7 tháng | |
| CMWG2626 | 1,600 | (0.00%) | 76,100 | 100 | 82,400 | 4 tháng | |
| CMWG2627 | 2,530 | (0.00%) | 76,100 | 4,100 | 82,120 | 5 tháng | |
| CMWG2628 | 1,850 | (0.00%) | 76,100 | -3,900 | 87,400 | 7 tháng | |
| CTCB2620 | 500 | (0.00%) | 31,900 | -4,100 | 37,000 | 4 tháng | |
| CTCB2621 | 1,550 | (0.00%) | 31,900 | -100 | 35,100 | 5 tháng | |
| CTCB2622 | 1,160 | (0.00%) | 31,900 | -4,100 | 38,320 | 7 tháng | |
| CVHM2621 | 890 | (0.00%) | 65,700 | -4,300 | 78,900 | 5 tháng | |
| CVHM2622 | 890 | (0.00%) | 65,700 | -11,300 | 85,900 | 7 tháng | |
| CVIC2612 | 2,120 | (0.00%) | 228,000 | -20,000 | 269,200 | 4 tháng | |
| CVIC2613 | 3,740 | (0.00%) | 228,000 | 4,000 | 261,400 | 5 tháng | |
| CVIC2614 | 3,490 | (0.00%) | 228,000 | -20,000 | 282,900 | 7 tháng | |
| CVNM2620 | 360 | (0.00%) | 57,900 | -8,100 | 67,440 | 4 tháng | |
| CVNM2621 | 1,190 | (0.00%) | 57,900 | -1,100 | 63,760 | 5 tháng | |
| CVNM2622 | 830 | (0.00%) | 57,900 | -8,100 | 69,320 | 7 tháng | |
| CVPB2626 | 1,040 | (0.00%) | 23,450 | -5,550 | 31,080 | 4 tháng | |
| CVPB2627 | 1,990 | (0.00%) | 23,450 | -2,550 | 29,980 | 5 tháng | |
| CVPB2628 | 1,500 | (0.00%) | 23,450 | -5,550 | 32,000 | 7 tháng | |
| CVRE2611 | 850 | (0.00%) | 23,100 | -2,900 | 27,700 | 4 tháng | |
| CVRE2612 | 1,320 | (0.00%) | 23,100 | -1,900 | 27,640 | 5 tháng | |
| CVRE2613 | 1,340 | (0.00%) | 23,100 | -3,900 | 29,680 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 22/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 04/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |