Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/8M/23 (HOSE: CMWG2213)
CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/8M/23
30
Mở cửa10
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,740
Thấp nhất NY10
KLGD849,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH9,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở40,800
Giá thực hiện54,000
Hòa vốn **54,180
S-X *-13,200
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2524 | 20 | (0.00%) | 25,800 | -14,530 | 88,009 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,090 | (0.00%) | 6,300 | -7,342 | 88,974 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 220 | (0.00%) | -16,204 | 91,337 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 580 | -20 (-3.33%) | 18,400 | -20,143 | 98,112 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 110 | 10 (+10%) | 600 | -12,266 | 86,207 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 610 | -10 (-1.61%) | 10,000 | -13,250 | 89,654 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 260 | (0.00%) | 157,200 | -10,296 | 85,488 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 10 | -10 (-50%) | 800 | -25,066 | 98,545 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 110 | (0.00%) | 200,100 | -15,220 | 89,161 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 320 | 10 (+3.23%) | 3,500 | -27,036 | 102,956 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 590 | 40 (+7.27%) | 100 | -26,051 | 105,260 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,250 | (0.00%) | 100 | -9,509 | 92,755 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 620 | -20 (-3.13%) | 78,300 | -450 | 76,292 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 410 | -20 (-4.65%) | 92,900 | -2,419 | 77,434 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 270 | 10 (+3.85%) | 66,600 | -4,388 | 78,852 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 161,800 | -7,342 | 84,809 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,470 | -20 (-1.34%) | 28,500 | -942 | 81,579 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,600 | (0.00%) | 1,000 | -2,419 | 85,272 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,490 | (0.00%) | 24,000 | 2,307 | 82,830 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,520 | -10 (-0.40%) | 92,500 | 535 | 92,716 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 5,000 | -13,250 | 93,504 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 2,100 | (0.00%) | -56 | 94,134 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2623 | 1,740 | (0.00%) | -9,312 | 99,845 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 100 | -20 (-16.67%) | 549,300 | 21,200 | -4,685 | 26,153 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 290 | -30 (-9.38%) | 273,300 | 19,950 | -6,012 | 26,798 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 260 | (0.00%) | 157,200 | 73,400 | -10,296 | 85,488 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,120 | 130 (+4.35%) | 300 | 74,000 | 14,000 | 75,600 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 210 | -40 (-16%) | 1,705,000 | 31,100 | -5,138 | 37,061 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | 10 (+2.94%) | 18,500 | 69,000 | -14,845 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 520 | 10 (+1.96%) | 300 | 66,800 | -18,200 | 89,160 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 440 | -20 (-4.35%) | 308,300 | 14,400 | -3,600 | 18,880 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,550 | 150 (+3.41%) | 8,500 | 69,100 | 6,507 | 82,309 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 460 | (0.00%) | 293,000 | 14,350 | -3,190 | 18,412 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 730 | (0.00%) | 67,800 | 62,100 | -893 | 67,238 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 570 | -70 (-10.94%) | 475,900 | 24,550 | -4,926 | 30,597 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | 60 (+5.71%) | 180,900 | 24,650 | -5,288 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 510 | 10 (+2%) | 344,000 | 21,200 | -3,800 | 26,020 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 680 | -10 (-1.45%) | 26,800 | 19,950 | -5,050 | 26,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 590 | -10 (-1.67%) | 161,800 | 73,400 | -7,342 | 84,809 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 800 | -40 (-4.76%) | 307,800 | 74,000 | -5,000 | 83,000 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 660 | -50 (-7.04%) | 1,332,000 | 31,100 | -2,900 | 35,980 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 590 | -30 (-4.84%) | 607,400 | 24,550 | -3,950 | 29,680 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 28/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/11/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,760 |
| Giá thực hiện: | 54,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 9,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 9,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |