Chứng quyền MWG/BSC/C/7M/EU/Cash/2022-01 (HOSE: CMWG2206)
CW MWG/BSC/C/7M/EU/Cash/2022-01
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,060
Thấp nhất NY10
KLGD126,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,800,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở43,600
Giá thực hiện88,060
Hòa vốn **88,110
S-X *-44,460
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2518 | 100 | (0.00%) | -5,911 | 83,301 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2524 | 350 | -40 (-10.26%) | 141,500 | -12,600 | 90,700 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,820 | -20 (-0.70%) | 290,900 | -5,300 | 93,280 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 430 | (0.00%) | -14,300 | 94,440 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 780 | -10 (-1.27%) | 19,200 | -18,300 | 101,240 | KAFI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 520 | (0.00%) | 22,200 | -10,300 | 89,600 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,400 | -30 (-2.10%) | 5,600 | -11,300 | 95,000 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 600 | -40 (-6.25%) | 109,800 | -8,300 | 89,200 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2607 | 150 | (0.00%) | 100 | -23,300 | 101,200 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2609 | 350 | -180 (-33.96%) | 242,700 | -13,300 | 91,750 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 390 | -30 (-7.14%) | 23,300 | -25,300 | 105,120 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 760 | 10 (+1.33%) | 1,000 | -24,300 | 108,600 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,460 | -20 (-1.35%) | 100 | -7,500 | 95,880 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2613 | 1,510 | (0.00%) | 75,700 | 1,700 | 81,040 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2614 | 1,160 | -100 (-7.94%) | 35,700 | -300 | 81,640 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2615 | 980 | -60 (-5.77%) | 92,900 | -2,300 | 82,920 | SSI | 3 tháng |
| CMWG2616 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 76,900 | -5,300 | 89,350 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,950 | 100 (+5.41%) | 7,100 | 1,200 | 85,250 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,890 | -30 (-1.56%) | 5,300 | -300 | 88,340 | HCM | 9 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/06/2022 |
| Ngày niêm yết: | 27/06/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 29/06/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 05/01/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4.97 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,590 |
| Giá thực hiện: | 88,060 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,800,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,800,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |