Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A6 (HOSE: CMWG2113)
CW MWG/VCSC/M/Au/T/A6
10
Mở cửa20
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,060
Thấp nhất NY10
KLGD499,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở134,000
Giá thực hiện154,000
Hòa vốn **154,060
S-X *-20,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,770 | -170 (-8.76%) | 91,200 | -8,742 | 87,714 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 80 | -30 (-27.27%) | 632,500 | -17,604 | 90,235 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 430 | -50 (-10.42%) | 104,200 | -21,543 | 96,930 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 50,300 | -13,666 | 85,715 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 460 | 70 (+17.95%) | 124,100 | -14,650 | 88,915 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 130 | -10 (-7.14%) | 672,600 | -11,696 | 84,592 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2609 | 40 | -10 (-20%) | 173,500 | -16,620 | 88,817 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 230 | -20 (-8%) | 21,700 | -28,436 | 102,247 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 490 | -60 (-10.91%) | 50,000 | -27,451 | 104,276 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,130 | -10 (-0.88%) | 100 | -10,909 | 91,810 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 540 | -20 (-3.57%) | 730,400 | -8,742 | 84,464 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,240 | -100 (-7.46%) | 596,800 | -2,342 | 80,447 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,460 | -30 (-2.01%) | 530,100 | -3,819 | 84,445 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,260 | -100 (-7.35%) | 226,700 | 907 | 81,018 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,280 | -150 (-6.17%) | 1,200 | -865 | 90,825 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 740 | -100 (-11.90%) | 111,200 | -14,650 | 92,480 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,930 | -110 (-5.39%) | 6,300 | -1,456 | 92,460 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,520 | -80 (-5%) | 1,036,600 | -10,712 | 97,679 | KAI | 12 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/11/2021 |
| Ngày niêm yết: | 20/12/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/12/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 20/05/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 24/05/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,250 |
| Giá thực hiện: | 154,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |