Chứng quyền MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-12 (HOSE: CMWG2112)

CW MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-12

1,240

30 (+2.48%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa1,460

Cao nhất1,460

Thấp nhất110

Cao nhất NY3,800

Thấp nhất NY110

KLGD1,044,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn37

Giá CK cơ sở133,200

Giá thực hiện140,000

Hòa vốn **146,200

S-X *-6,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2112: CMWG2111 CHPG2117 CMWG2201 CMBB2108 CMWG2113
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20221,24030 (+2.48%)1,044,000
20/01/20221,21030 (+2.54%)847,700
19/01/20221,18060 (+5.36%)498,600
18/01/20221,120-210 (-15.79%)164,400
17/01/20221,330-240 (-15.29%)99,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG21046,840120 (+1.79%)58,30043,501135,147ACBS12 tháng
CMWG21082,800370 (+15.23%)17,5007,200140,000VCI6 tháng
CMWG21096,500200 (+3.17%)65,50020,246134,534VCI6 tháng
CMWG2110290-60 (-17.14%)378,6002,200134,480VND4 tháng
CMWG21111,450-40 (-2.68%)190,5003,200144,500HCM6 tháng
CMWG21121,24030 (+2.48%)1,044,000-6,800146,200SSI4 tháng
CMWG21131,280 (0.00%)2,100-20,800161,680VCI6 tháng
CMWG21141,77050 (+2.91%)6,8003,200151,240MBS4.5 tháng
CMWG22012,270 (0.00%)17,000-1,300157,200HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB21022,200140 (+6.80%)253,80033,450-1,55039,4008 tháng
CFPT2110260-80 (-23.53%)356,90088,200-16,800106,3004 tháng
CHPG2117560-90 (-13.85%)457,30043,300-16,70062,8008 tháng
CMBB21081,500470 (+45.63%)3,057,20031,8001,80033,0004 tháng
CMWG21121,24030 (+2.48%)1,044,000133,200-6,800146,2004 tháng
CTCB21121,08030 (+2.86%)613,00049,800-5,20060,4008 tháng
CVHM21131,56010 (+0.65%)246,70079,400-10,60097,8008 tháng
CVRE21121,460-210 (-12.57%)532,60033,1001,10034,9204 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:01/11/2021
Ngày niêm yết:22/11/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/11/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/02/2022
Ngày đáo hạn:01/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:3,420
Giá thực hiện:140,000
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.