Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2021.2 (HOSE: CMWG2110)

CW.MWG.VND.M.CA.T.2021.2

290

-60 (-17.14%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa330

Cao nhất330

Thấp nhất230

Cao nhất NY1,880

Thấp nhất NY30

KLGD378,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn3

Giá CK cơ sở133,200

Giá thực hiện131,000

Hòa vốn **134,480

S-X *2,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2110: CMSN2109 CVRE2111 CMWG2104 CPNJ2108 CMWG2111
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/2022290-60 (-17.14%)378,600
20/01/2022350-70 (-16.67%)155,900
19/01/202242030 (+7.69%)341,300
18/01/202239020 (+5.41%)322,600
17/01/2022370-140 (-27.45%)482,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG21046,840120 (+1.79%)58,30043,501135,147ACBS12 tháng
CMWG21082,800370 (+15.23%)17,5007,200140,000VCI6 tháng
CMWG21096,500200 (+3.17%)65,50020,246134,534VCI6 tháng
CMWG2110290-60 (-17.14%)378,6002,200134,480VND4 tháng
CMWG21111,450-40 (-2.68%)190,5003,200144,500HCM6 tháng
CMWG21121,24030 (+2.48%)1,044,000-6,800146,200SSI4 tháng
CMWG21131,280 (0.00%)2,100-20,800161,680VCI6 tháng
CMWG21141,77050 (+2.91%)6,8003,200151,240MBS4.5 tháng
CMWG22012,270 (0.00%)17,000-1,300157,200HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT210710-10 (-50%)367,80088,200-9,80098,1204 tháng
CHPG21152010 (+100%)1,438,80043,300-12,70056,1004 tháng
CMBB21064020 (+100%)476,00031,800-2,20034,1604 tháng
CMSN2109510-20 (-3.77%)213,800151,0001,191155,9214.3 tháng
CMWG2110290-60 (-17.14%)378,600133,2002,200134,4804 tháng
CPNJ210830030 (+11.11%)105,20095,500-898100,5714.3 tháng
CSTB21111,48010 (+0.68%)356,00034,6004,60034,4404.3 tháng
CTCB2110100-10 (-9.09%)455,00049,800-4,20054,7004.3 tháng
CVHM2112180-40 (-18.18%)214,50079,400-4,60085,8004.3 tháng
CVPB210920-10 (-33.33%)298,50034,300-6,81141,1894 tháng
CVRE2111300-20 (-6.25%)372,70033,1001,10033,2004 tháng
CFPT21082,040-110 (-5.12%)2,20088,200-18,635119,0759 tháng
CHPG21161,000-50 (-4.76%)12,10043,300-18,11065,4109 tháng
CTCB21111,17090 (+8.33%)10049,800-6,55061,0306 tháng
CVPB21101,14070 (+6.54%)45,00034,300-6,52543,3566 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:15/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:19/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:24/01/2022
Ngày đáo hạn:26/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:12 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:131,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.