Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CMWG2109)
CW MWG/VCSC/M/Au/T/A4
6,010
Mở cửa5,900
Cao nhất6,190
Thấp nhất5,810
Cao nhất NY9,990
Thấp nhất NY5,050
KLGD44,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở136,300
Giá thực hiện112,954
Hòa vốn **132,907
S-X *23,346
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,930 | -50 (-2.53%) | 218,100 | -4,842 | 88,344 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 10 | (0.00%) | -13,704 | 89,683 | KAI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 450 | -10 (-2.17%) | 6,300 | -17,643 | 97,088 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2603 | 1,280 | 780 (+156%) | 140,400 | -10,750 | 92,952 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 40 | -10 (-20%) | 487,700 | -7,796 | 83,972 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2610 | 100 | (0.00%) | 64,900 | -24,536 | 101,223 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 500 | -50 (-9.09%) | 500 | -23,551 | 104,374 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,250 | -20 (-1.57%) | 100 | -7,009 | 92,755 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 600 | -10 (-1.64%) | 93,500 | -4,842 | 84,878 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,410 | -180 (-11.32%) | 135,500 | 1,558 | 81,284 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,630 | 10 (+0.62%) | 241,800 | 81 | 85,449 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,370 | -30 (-2.14%) | 559,000 | 4,807 | 81,885 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,240 | -40 (-1.75%) | 335,400 | 3,035 | 90,510 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 910 | -20 (-2.15%) | 238,000 | -10,750 | 93,819 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,630 | -110 (-6.32%) | 200 | 3,411 | 88,328 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,290 | (0.00%) | -5,724 | 94,159 | KAI | 12 tháng | |
| CMWG2624 | 1,080 | -70 (-6.09%) | 5,000 | -2,061 | 83,289 | LPS | 6 tháng |
| CMWG2625 | 1,290 | -60 (-4.44%) | 300 | -5,021 | 87,286 | LPS | 9 tháng |
| CMWG2626 | 1,510 | -90 (-5.63%) | 32,700 | 900 | 80,961 | SSI | 4 tháng |
| CMWG2627 | 2,450 | -80 (-3.16%) | 195,500 | 4,847 | 80,724 | SSI | 5 tháng |
| CMWG2628 | 1,790 | -60 (-3.24%) | 194,600 | -3,047 | 86,013 | SSI | 7 tháng |
| CMWG2629 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 5,500 | -10,942 | 93,957 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VCI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2624 | 470 | (0.00%) | 4,000 | 20,150 | -5,150 | 26,240 | 7 tháng |
| CFPT2635 | 480 | -30 (-5.88%) | 1,300 | 57,900 | -15,757 | 77,149 | 7 tháng |
| CHPG2641 | 500 | -20 (-3.85%) | 5,800 | 20,100 | -5,500 | 26,600 | 7 tháng |
| CMBB2623 | 500 | 20 (+4.17%) | 10,600 | 19,050 | -4,650 | 24,700 | 7 tháng |
| CMSN2630 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 3,300 | 74,200 | -6,800 | 88,500 | 7 tháng |
| CMWG2629 | 1,030 | -10 (-0.96%) | 5,500 | 75,900 | -10,942 | 93,957 | 7 tháng |
| CSHB2621 | 690 | -60 (-8%) | 14,700 | 10,000 | -3,700 | 14,390 | 7 tháng |
| CSTB2630 | 960 | (0.00%) | 8,900 | 67,300 | -20,800 | 90,980 | 7 tháng |
| CTCB2623 | 670 | 30 (+4.69%) | 4,300 | 32,350 | -7,150 | 41,510 | 7 tháng |
| CVNM2623 | 490 | (0.00%) | 4,700 | 57,700 | -12,300 | 72,450 | 7 tháng |
| CVPB2629 | 1,480 | -100 (-6.33%) | 1,000 | 23,800 | -1,264 | 27,412 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 13/10/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 15/10/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/02/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 10/02/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3.32 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 112,954 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |