Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CMWG2109)

CW MWG/VCSC/M/Au/T/A4

8,160

-820 (-9.13%)
30/11/2021 09:40

Mở cửa8,980

Cao nhất8,980

Thấp nhất8,160

Cao nhất NY9,990

Thấp nhất NY6,620

KLGD2,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn72

Giá CK cơ sở138,700

Giá thực hiện112,954

Hòa vốn **140,045

S-X *25,746

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2109: CMWG2107 CMWG2112 CMWG2108 CMWG2104 CHPG2117
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20218,160-820 (-9.13%)2,000
29/11/20218,980-720 (-7.42%)3,200
26/11/20219,700 (0.00%)45,800
25/11/20219,700400 (+4.30%)85,500
24/11/20219,300190 (+2.09%)54,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG21048,07070 (+0.88%)5,10049,001143,319ACBS12 tháng
CMWG21063,500-30 (-0.85%)10019,101142,854HCM6 tháng
CMWG21079,410590 (+6.69%)17,70029,068140,894SSI5 tháng
CMWG21084,27060 (+1.43%)5,80012,700147,350VCI6 tháng
CMWG21098,160-820 (-9.13%)2,00025,746140,045VCI6 tháng
CMWG21101,41060 (+4.44%)23,0007,700147,920VND4 tháng
CMWG21112,23090 (+4.21%)8,2008,700152,300HCM6 tháng
CMWG21123,020120 (+4.14%)30,000-1,300155,100SSI4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21022,500 (0.00%)98,2009,147101,4216 tháng
CHPG21091,950100 (+5.41%)6,70048,700-6,30056,9506 tháng
CSTB21052,55050 (+2%)1,60030,10010032,5506 tháng
CVNM210650010 (+2.04%)33,30088,300-10,001100,7596 tháng
CKDH21063,440400 (+13.16%)26,20045,950-3,05052,4406 tháng
CMBB21051,090-200 (-15.50%)2,10029,900-6,10037,0906 tháng
CVHM2109750-170 (-18.48%)20084,800-13,854101,4976 tháng
CMSN21073,630 (0.00%)152,8002,800168,1506 tháng
CMWG21084,27060 (+1.43%)5,800138,70012,700147,3506 tháng
CPNJ21062,550290 (+12.83%)5,100100,0002,000110,7506 tháng
CTCB21084,030-10 (-0.25%)1,50052,700-5,30062,0306 tháng
CVPB21074,650 (0.00%)3,20038,850-2,23443,6666 tháng
CMWG21098,160-820 (-9.13%)2,000138,70025,746140,0456 tháng
CPNJ21071,060 (0.00%)100,000-10,000115,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:09/08/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:08/02/2022
Ngày đáo hạn:10/02/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:3.32 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:112,954
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.