Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CMWG2109)

CW MWG/VCSC/M/Au/T/A4

5,980

-520 (-8%)
24/01/2022 15:00

Mở cửa7,610

Cao nhất7,610

Thấp nhất5,980

Cao nhất NY9,990

Thấp nhất NY5,240

KLGD36,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở129,900

Giá thực hiện112,954

Hòa vốn **132,808

S-X *16,946

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2109: CMWG2104 HMR CMWG2110 CMSN2110 CMSN2104
Trending: FLC (224.874) - DIG (153.187) - HPG (149.281) - CEO (147.502) - ROS (128.197)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CMWG21046,600-240 (-3.51%)10 : 1135,00040,201133,552ACBSMuaChâu Âu12 tháng18/03/2022
CMWG21082,660-140 (-5%)5 : 1126,0003,900139,300VCIMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CMWG21095,980-520 (-8%)3.32 : 1112,95416,946132,808VCIMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CMWG211090-200 (-68.97%)12 : 1131,000-1,100132,080VNDMuaChâu Âu4 tháng24/01/2022
CMWG21111,220-230 (-15.86%)10 : 1130,000-100142,200HCMMuaChâu Âu6 tháng06/04/2022
CMWG2112920-320 (-25.81%)5 : 1140,000-10,100144,600SSIMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
CMWG21131,140-140 (-10.94%)6 : 1154,000-24,100160,840VCIMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CMWG21141,440-330 (-18.64%)12 : 1130,000-100147,280MBSMuaChâu Âu4.5 tháng18/04/2022
CMWG22012,120-150 (-6.61%)10 : 1134,500-4,600155,700HCMMuaChâu Âu9 tháng16/09/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CKDH21061,870-980 (-34.39%)1 : 149,10049,00010050,870KDHMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CMBB210520040 (+25%)1 : 132,10036,000-3,90036,200MBBMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CVHM210970-20 (-22.22%)3.79 : 176,20098,654-22,45498,919VHMMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CMSN21072,240-260 (-10.40%)5 : 1143,000150,000-6,809160,995MSNMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CMWG21082,660-140 (-5%)5 : 1129,900126,0003,900139,300MWGMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CPNJ21061,09040 (+3.81%)5 : 196,90098,000-491102,807PNJMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CTCB21081,190120 (+11.21%)1 : 150,30058,000-7,70059,190TCBMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CVPB21071,000-100 (-9.09%)1 : 133,45074,000-7,63441,640VPBMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CMWG21095,980-520 (-8%)3.32 : 1129,900112,95416,946132,808MWGMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CPNJ2107100-10 (-9.09%)5 : 196,900110,000-12,417109,814PNJMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CACB21032,65060 (+2.32%)1 : 134,35037,000-2,65039,650ACBMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CFPT2111960-40 (-4%)5 : 185,300106,000-20,700110,800FPTMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CHPG21191,390-230 (-14.20%)2 : 140,70053,000-12,30055,780HPGMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CMSN21112,190-100 (-4.37%)6.99 : 1143,000159,796-16,796175,104MSNMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CMWG21131,140-140 (-10.94%)6 : 1129,900154,000-24,100160,840MWGMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CPNJ211094060 (+6.82%)4.97 : 196,900112,298-15,398116,970PNJMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CSTB21126,830-170 (-2.43%)1 : 133,30031,0002,30037,830STBMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CVIC21092,000-60 (-2.91%)5 : 195,000102,000-7,000112,000VICMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CVNM2114910-160 (-14.95%)5 : 181,00096,000-13,42398,898VNMMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CVRE21143,360-1,930 (-36.48%)1 : 131,00034,000-3,00037,360VREMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.