Chứng quyền CMWG01MBS21CE (HOSE: CMWG2105)

CW CMWG01MBS21CE

Ngừng giao dịch

3,760

110 (+3.01%)
25/08/2021 15:00

Mở cửa3,650

Cao nhất3,840

Thấp nhất3,510

Cao nhất NY8,150

Thấp nhất NY3,190

KLGD314,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở161,500

Giá thực hiện131,500

Hòa vốn **161,580

S-X *30,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2105: CFPT2105 CHPG2111 CHPG2112 CHPG2117 CHPG2118
Trending: HPG (174.198) - MBB (123.762) - SSI (106.910) - DIG (86.593) - FLC (76.715)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CMWG21048,000-460 (-5.44%)10 : 1135,00047,801142,854ACBSMuaChâu Âu12 tháng18/03/2022
CMWG21063,530-500 (-12.41%)10 : 1180,00017,901143,054HCMMuaChâu Âu6 tháng05/01/2022
CMWG21078,820-1,360 (-13.36%)5 : 1165,00027,868138,934SSIMuaChâu Âu5 tháng04/01/2022
CMWG21084,210-230 (-5.18%)5 : 1126,00011,500147,050VCIMuaChâu Âu6 tháng10/03/2022
CMWG21098,980-720 (-7.42%)3.32 : 1112,95424,546142,768VCIMuaChâu Âu6 tháng08/02/2022
CMWG21101,350-250 (-15.63%)12 : 1131,0006,500147,200VNDMuaChâu Âu4 tháng24/01/2022
CMWG21112,140-280 (-11.57%)10 : 1130,0007,500151,400HCMMuaChâu Âu6 tháng06/04/2022
CMWG21122,900-700 (-19.44%)5 : 1140,000-2,500154,500SSIMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CFPT21061,630-70 (-4.12%)8 : 198,10089,3008,800102,340FPTMuaChâu Âu4.5 tháng06/01/2022
CHPG2112760-90 (-10.59%)6 : 148,40048,900-50053,460HPGMuaChâu Âu4 tháng23/12/2021
CKDH21052,130-230 (-9.75%)4 : 145,70037,6008,10046,120KDHMuaChâu Âu4 tháng23/12/2021
CSTB2108700-80 (-10.26%)4 : 129,90028,0001,90030,800STBMuaChâu Âu3.5 tháng08/12/2021
CTCB21071,280-220 (-14.67%)7 : 152,30047,5004,80056,460TCBMuaChâu Âu4 tháng23/12/2021
CVHM2108740-30 (-3.90%)9.11 : 184,80084,994-19491,735VHMMuaChâu Âu4 tháng23/12/2021
CVNM2110650-70 (-9.72%)9.83 : 187,50090,241-2,74196,631VNMMuaChâu Âu4.5 tháng06/01/2022
CVRE2108820-80 (-8.89%)4 : 130,15028,4001,75031,680VREMuaChâu Âu4 tháng23/12/2021
CACB21011,370-130 (-8.67%)4 : 134,15031,4002,75036,880ACBMuaChâu Âu4 tháng19/01/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.