Chứng quyền MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/04 (HOSE: CMWG2104)

CW MWG/ACBS/Call/EU/Cash/12M/04

8,000

(%)
30/11/2021 10:58

Mở cửa8,000

Cao nhất8,070

Thấp nhất7,950

Cao nhất NY11,500

Thấp nhất NY3,360

KLGD16,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn112

Giá CK cơ sở138,400

Giá thực hiện135,000

Hòa vốn **142,854

S-X *48,701

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2104: CMWG2107 CMWG2106 CMWG2112 CSTB2109 CMWG2109
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20218,000 (0.00%)16,900
29/11/20218,000-460 (-5.44%)103,800
26/11/20218,460-180 (-2.08%)186,300
25/11/20218,640140 (+1.65%)161,400
24/11/20218,500 (0.00%)172,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG21048,000 (0.00%)16,90048,701142,854ACBS12 tháng
CMWG21063,54010 (+0.28%)4,70018,801143,120HCM6 tháng
CMWG21079,250430 (+4.88%)112,60028,768140,363SSI5 tháng
CMWG21084,150-60 (-1.43%)6,10012,400146,750VCI6 tháng
CMWG21098,160-820 (-9.13%)2,00025,446140,045VCI6 tháng
CMWG21101,41060 (+4.44%)23,1007,400147,920VND4 tháng
CMWG21112,21070 (+3.27%)67,5008,400152,100HCM6 tháng
CMWG21123,000100 (+3.45%)100,600-1,600155,000SSI4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMWG21048,000 (0.00%)16,900138,40048,701142,85412 tháng
CFPT21041,930-30 (-1.53%)49,30098,30019,14298,2464 tháng
CHPG21101,00040 (+4.17%)203,40048,6504,65049,0004 tháng
CMSN21044,850-50 (-1.02%)11,500152,40034,400166,5009 tháng
CTCB21053,290-10 (-0.30%)102,70052,7007,70061,4509 tháng
CVNM21081,01080 (+8.60%)327,00088,4009,75988,5694 tháng
CVRE21051,200 (0.00%)28,80030,20020036,0009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:22/03/2021
Ngày niêm yết:13/04/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/04/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:18/03/2022
Ngày đáo hạn:22/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:6.6444 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:135,000
Giá TH điều chỉnh:89,699
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.