Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2020.03 (HOSE: CMWG2101)

CW.MWG.VND.M.CA.T.2020.03

2,620

-60 (-2.24%)
16/04/2021 15:00

Mở cửa2,680

Cao nhất2,800

Thấp nhất2,570

Cao nhất NY3,500

Thấp nhất NY1,580

KLGD89,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn80

Giá CK cơ sở134,000

Giá thực hiện117,000

Hòa vốn **143,200

S-X *17,000

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2101: CMWG2103 CMWG2102 CMWG2015 CMWG2013 CMWG2104
Trending: HPG (142.376) - ROS (140.014) - FLC (117.893) - MBB (110.008) - STB (108.921)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
16/04/20212,620-60 (-2.24%)89,200
15/04/20212,680-40 (-1.47%)126,200
14/04/20212,72030 (+1.12%)31,100
13/04/20212,690 (0.00%)76,600
12/04/20212,69080 (+3.07%)59,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG201321,000-360 (-1.69%)15,90039,328136,090VND9 tháng
CMWG20153,390-110 (-3.14%)115,20034,000133,900HCM6 tháng
CMWG20163,070-130 (-4.06%)153,70026,000138,700HCM7 tháng
CMWG20173,100-110 (-3.43%)69,40026,000132,800MBS4.5 tháng
CMWG21012,620-60 (-2.24%)89,20017,000143,200VND6 tháng
CMWG21025,300-320 (-5.69%)88,90014,000146,500VCI6 tháng
CMWG21032,100-10 (-0.47%)230,8005,500149,500MBS5 tháng
CMWG21043,830460 (+13.65%)695,800-1,000173,300ACBS12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG202031,500 (0.00%)31,60054,60028,60057,5009 tháng
CMWG201321,000-360 (-1.69%)15,900134,00039,328136,0909 tháng
CHPG21037,700200 (+2.67%)415,50054,60012,60057,4006 tháng
CMBB21014,050-50 (-1.22%)209,50030,2004,20034,1006 tháng
CMWG21012,620-60 (-2.24%)89,200134,00017,000143,2006 tháng
CPNJ21011,910-120 (-5.91%)233,20090,90013,64696,1716 tháng
CREE21012,530-270 (-9.64%)268,80051,0003,00058,1206 tháng
CTCB21024,770-360 (-7.02%)261,90040,4504,45045,5406 tháng
CVHM21022,980130 (+4.56%)1,063,200101,00014,000116,8006 tháng
CVNM21021,850-70 (-3.65%)161,90096,900-12,094127,3286 tháng
CVPB21016,900-410 (-5.61%)106,70048,95011,95050,8006 tháng
CVRE21022,010-120 (-5.63%)508,10033,9503,95038,0406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/01/2021
Ngày niêm yết:05/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/02/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/07/2021
Ngày đáo hạn:06/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:117,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.