Chứng quyền CMWG03MBS20CE (HOSE: CMWG2017)

CW CMWG03MBS20CE

Ngừng giao dịch

3,920

60 (+1.55%)
22/04/2021 15:00

Mở cửa3,860

Cao nhất4,200

Thấp nhất3,820

Cao nhất NY4,900

Thấp nhất NY1,500

KLGD445,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,400,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở142,500

Giá thực hiện108,000

Hòa vốn **139,360

S-X *34,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2017: CMWG2104 CMWG2105 CVIC2102 CVPB2104 CHPG2104
Trending: HPG (160.624) - VNM (151.472) - MBB (129.449) - ROS (121.017) - TCB (108.269)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG201328,0901,590 (+6%)5,10047,828150,074VND9 tháng
CMWG20163,78080 (+2.16%)644,80034,500145,800HCM7 tháng
CMWG21015,500510 (+10.22%)173,00025,500172,000VND6 tháng
CMWG21029,8501,050 (+11.93%)218,90022,500169,250VCI6 tháng
CMWG21034,970870 (+21.22%)393,40014,000178,200MBS5 tháng
CMWG21049,810980 (+11.10%)109,8007,500233,100ACBS12 tháng
CMWG21057,200-100 (-1.37%)329,10011,000189,100MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21018,300700 (+9.21%)347,40084,80010,300124,3005 tháng
CHPG210410,600-550 (-4.93%)356,80061,40016,60076,6005 tháng
CMWG21034,970870 (+21.22%)393,400142,50014,000178,2005 tháng
CPNJ21034,110-140 (-3.29%)149,30094,20016,15498,3994.5 tháng
CSTB21029,100-200 (-2.15%)423,30026,4008,40027,1004 tháng
CVHM21032,500-240 (-8.76%)317,00097,2004,200118,0004 tháng
CVIC21023,680-320 (-8%)294,300125,30025,300136,8004 tháng
CVNM21032,700-190 (-6.57%)265,60089,500-14,500131,0004.5 tháng
CVPB210215,490290 (+1.91%)64,50066,60031,10066,4804 tháng
CKDH21028,200700 (+9.33%)312,90037,2506,15047,5004 tháng
CMWG21057,200-100 (-1.37%)329,100142,50011,000189,1004.5 tháng
CSTB210412,710-1,250 (-8.95%)467,70026,4003,50035,6104.5 tháng
CVHM21055,690-20 (-0.35%)366,10097,200-8,300151,0204 tháng
CVNM21044,210-250 (-5.61%)376,40089,500-13,500145,1005 tháng
CVPB210414,1201,000 (+7.62%)166,30066,60017,60091,3604.5 tháng
CVRE21045,000 (0.00%)272,70030,650-3,65044,3004 tháng
CHPG210613,900-770 (-5.25%)454,00061,40011,20078,0004.5 tháng
CMSN210311,2001,200 (+12%)108,000108,10020,100155,2004 tháng
CTCB210411,650-290 (-2.43%)367,10048,6502,85069,1004.5 tháng
CTCH21024,700-520 (-9.96%)391,60022,500-2,50034,4004 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:10/12/2020
Ngày niêm yết:29/12/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:31/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:22/04/2021
Ngày đáo hạn:26/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:2,410
Giá thực hiện:108,000
Khối lượng Niêm yết:2,400,000
Khối lượng lưu hành:2,400,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.