Chứng quyền.MWG.VND.M.CA.T.2020.02 (HOSE: CMWG2013)

CW.MWG.VND.M.CA.T.2020.02

21,610

-550 (-2.48%)
15/04/2021 11:29

Mở cửa22,300

Cao nhất23,000

Thấp nhất21,610

Cao nhất NY24,600

Thấp nhất NY10,870

KLGD9,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn76

Giá CK cơ sở134,500

Giá thực hiện94,672

Hòa vốn **137,293

S-X *39,828

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2013: CMWG2103 CMWG2017 CMWG2015 CMWG2101 CMWG2016
Trending: ROS (126.828) - HPG (125.825) - MBB (115.005) - FLC (113.362) - STB (112.913)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
15/04/202121,610-550 (-2.48%)9,100
14/04/202122,160440 (+2.03%)15,100
13/04/202121,720720 (+3.43%)11,900
12/04/202121,000500 (+2.44%)24,300
09/04/202120,500-150 (-0.73%)1,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG201321,610-550 (-2.48%)9,10039,828137,293VND9 tháng
CMWG20153,60030 (+0.84%)208,70034,500136,000HCM6 tháng
CMWG20163,21010 (+0.31%)159,50026,500140,100HCM7 tháng
CMWG20173,400-20 (-0.58%)117,60026,500135,200MBS4.5 tháng
CMWG21012,75030 (+1.10%)81,00017,500144,500VND6 tháng
CMWG21025,650400 (+7.62%)10,90014,500148,250VCI6 tháng
CMWG21032,15060 (+2.87%)189,3006,000150,000MBS5 tháng
CMWG21043,370930 (+38.11%)439,500-500168,700ACBS12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG202028,940-60 (-0.21%)14,70053,90027,90054,9409 tháng
CMWG201321,610-550 (-2.48%)9,100134,50039,828137,2939 tháng
CHPG21037,320320 (+4.57%)224,30053,90011,90056,6406 tháng
CMBB21014,050-70 (-1.70%)175,60030,8504,85034,1006 tháng
CMWG21012,75030 (+1.10%)81,000134,50017,500144,5006 tháng
CPNJ21012,140270 (+14.44%)439,80092,50015,24698,4496 tháng
CREE21012,750-20 (-0.72%)118,90052,1004,10059,0006 tháng
CTCB21025,000-140 (-2.72%)68,20041,3505,35046,0006 tháng
CVHM21022,78080 (+2.96%)515,900102,20015,200114,8006 tháng
CVNM21021,89020 (+1.07%)145,00099,500-9,494127,7246 tháng
CVPB21017,270-10 (-0.14%)142,00050,00013,00051,5406 tháng
CVRE21022,150-50 (-2.27%)122,60034,6004,60038,6006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:28/06/2021
Ngày đáo hạn:30/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1.97 : 1
Giá phát hành:12,000
Giá thực hiện:94,672
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.