Chứng quyền CMWG02MBS20CE (HOSE: CMWG2011)
CW CMWG02MBS20CE
6,000
Mở cửa6,200
Cao nhất6,200
Thấp nhất6,000
Cao nhất NY7,200
Thấp nhất NY3,700
KLGD80
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở115,500
Giá thực hiện87,000
Hòa vốn **115,381
S-X *29,704
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2515 | 2,570 | -30 (-1.15%) | 2,400 | 9,965 | 77,170 | SSI | 12 tháng |
| CMWG2516 | 250 | (0.00%) | -2,851 | 81,823 | PHS | 11 tháng | |
| CMWG2518 | 650 | (0.00%) | -5,611 | 87,096 | PHS | 12 tháng | |
| CMWG2522 | 80 | (0.00%) | 200 | -10,100 | 87,500 | MSVN | 9 tháng |
| CMWG2524 | 740 | -10 (-1.33%) | 138,000 | -12,300 | 92,260 | VND | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | 10 (+0.33%) | 2,000 | -5,000 | 94,080 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 690 | (0.00%) | -14,000 | 96,520 | KAFI | 12 tháng | |
| CMWG2527 | 1,010 | (0.00%) | -18,000 | 103,080 | KAFI | 15 tháng | |
| CMWG2601 | 90 | 10 (+12.50%) | 50,800 | -8,000 | 85,450 | TCX | 6 tháng |
| CMWG2602 | 770 | 10 (+1.32%) | 100 | -10,000 | 90,850 | TCX | 9 tháng |
| CMWG2603 | 1,600 | 80 (+5.26%) | 600 | -11,000 | 96,000 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 1,070 | (0.00%) | -8,000 | 92,490 | ACBS | 10 tháng | |
| CMWG2605 | 170 | 60 (+54.55%) | 100 | -11,000 | 88,850 | LPBS | 12 tháng |
| CMWG2607 | 270 | -80 (-22.86%) | 200 | -23,000 | 102,160 | VPX | 8 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 270,300 | -13,000 | 90,200 | SSI | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,330 | 10 (+0.76%) | 11,800 | -13,000 | 96,650 | SSI | 9 tháng |
| CMWG2610 | 650 | -60 (-8.45%) | 800 | -25,000 | 107,200 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 910 | -10 (-1.09%) | 100 | -24,000 | 110,100 | PHS | 10 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/09/2020 |
| Ngày niêm yết: | 21/09/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 23/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 16/12/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 18/12/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 4.9308 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,980 |
| Giá thực hiện: | 87,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 85,796 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |