Chứng quyền MWG-HSC-MET05 (HOSE: CMWG2010)

CW MWG-HSC-MET05

2,540

-250 (-8.96%)
30/10/2020 15:00

Mở cửa2,440

Cao nhất2,750

Thấp nhất2,410

Cao nhất NY3,410

Thấp nhất NY980

KLGD1,350,560

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn75

Giá CK cơ sở104,700

Giá thực hiện82,000

Hòa vốn **107,400

S-X *22,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2010: CMWG2012 CMWG2013 CMWG2007 CMWG2011 CMWG2008
Trending: HPG (68.325) - TCB (56.153) - VNM (54.704) - MBB (38.044) - CTG (35.636)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MWG-HSC-MET05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
30/10/20202,540-250 (-8.96%)1,350,560
29/10/20202,790 (0.00%)1,011,600
28/10/20202,79070 (+2.57%)334,430
27/10/20202,720-520 (-16.05%)249,660
26/10/20203,240130 (+4.18%)181,870
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG200718,910-790 (-4.01%)75,71017,700105,910SSI6 tháng
CMWG20102,540-250 (-8.96%)1,350,56022,700107,400HCM6 tháng
CMWG20114,600 (0.00%)2017,700110,000MBS3.5 tháng
CMWG20125,610140 (+2.56%)166,02024,700108,050SSI5 tháng
CMWG201311,300300 (+2.73%)69,4608,700118,600VND9 tháng
CMWG20142,430-220 (-8.30%)1,000-2,300116,720BSI3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20081,40020 (+1.45%)202,55051,5003,50055,0006 tháng
CHPG20165,35090 (+1.71%)150,14030,5503,05038,2006 tháng
CMBB20072,08060 (+2.97%)232,96017,80080021,1606 tháng
CMSN20065,19080 (+1.57%)3,73084,00028,00081,9506 tháng
CMWG20102,540-250 (-8.96%)1,350,560104,70022,700107,4006 tháng
CPNJ20061,30050 (+4%)338,35069,50010,50072,0006 tháng
CREE20052,53040 (+1.61%)6,81041,9009,40042,6206 tháng
CTCB20071,710 (0.00%)118,96021,3501,35023,4206 tháng
CVHM2005740-20 (-2.63%)68,98076,000-3,00086,4006 tháng
CVNM20082,13030 (+1.43%)192,760108,000-6,000135,3006 tháng
CVPB20081,550 (0.00%)121,39023,6001,60025,1006 tháng
CVRE20081,080 (0.00%)27,91025,300-70030,3206 tháng
CFPT20111,61050 (+3.21%)22,86051,5003,50056,0506 tháng
CFPT20121,450-20 (-1.36%)4,09051,50050058,2507 tháng
CHPG20213,71070 (+1.92%)25,40030,5505,55032,4206 tháng
CHPG20223,27040 (+1.24%)111,09030,5503,55033,5407 tháng
CMBB20091,650 (0.00%)17,800-1,20022,3006 tháng
CMSN20116,270150 (+2.45%)27,27084,00032,00083,3506 tháng
CPNJ20091,89060 (+3.28%)30,89069,50011,50073,1206 tháng
CSTB20121,95070 (+3.72%)52013,30030014,9506 tháng
CTCB20101,490-130 (-8.02%)686,12021,350-15024,4806 tháng
CVHM20091,270-30 (-2.31%)87,50076,0004,00084,7006 tháng
CVHM20101,130-60 (-5.04%)70076,000-50087,8007 tháng
CVIC20062,380160 (+7.21%)125,510106,50019,500110,8006 tháng
CVNM20131,54030 (+1.99%)9,370108,0004,000119,4006 tháng
CVPB20111,66060 (+3.75%)8023,600-40027,3207 tháng
CVPB20121,67020 (+1.21%)29,58023,60060026,3406 tháng
CVRE201281010 (+1.25%)319,43025,300-1,20029,7406 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/07/2020
Ngày niêm yết:06/08/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:10/08/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:12/01/2021
Ngày đáo hạn:14/01/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,400
Giá thực hiện:82,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.