Chứng quyền MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-03 (HOSE: CMWG2004)

CW MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-03

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
11/06/2020 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,650

Thấp nhất NY10

KLGD127,530

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở83,200

Giá thực hiện105,000

Hòa vốn **105,010

S-X *-21,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2004: CMSN2013 CMWG2010 CROS2002 CSBT1901
Trending: HPG (83.714) - VNM (46.908) - HSG (45.186) - TCB (45.027) - MBB (37.834)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MWG/4M/SSI/C/EU/Cash-03

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG200726,400-900 (-3.30%)1,37025,000113,400SSI6 tháng
CMWG20103,230-130 (-3.87%)317,95030,000114,300HCM6 tháng
CMWG20115,800 (0.00%)18,67025,000116,000MBS3.5 tháng
CMWG20127,040-190 (-2.63%)238,96032,000115,200SSI5 tháng
CMWG201313,990490 (+3.63%)9,50016,000123,980VND9 tháng
CMWG20143,300-130 (-3.79%)11,2405,000120,200BSI3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG200816,480-1,490 (-8.29%)6,71037,5009,50044,4806 tháng
CMWG200726,400-900 (-3.30%)1,370112,00025,000113,4006 tháng
CSTB20043,530-60 (-1.67%)157,50014,5003,50014,5306 tháng
CTCB20051,71030 (+1.79%)272,51023,6501,65023,7106 tháng
CVHM20026,1902,120 (+52.09%)140,51083,8006,80083,1906 tháng
CVNM200417,750-1,250 (-6.58%)2,780109,600-8,400135,7506 tháng
CVPB20061,63020 (+1.24%)671,34025,6501,65025,6306 tháng
CVRE2005510-20 (-3.77%)113,47027,950-5028,5106 tháng
CHPG201219,800180 (+0.92%)36,02037,50011,00046,3006 tháng
CHPG201322,150250 (+1.14%)4,09037,50013,50046,1504.5 tháng
CHPG201420,680-140 (-0.67%)11,61037,50011,00047,1809 tháng
CHPG201519,480-860 (-4.23%)2,69037,50011,00045,9807.5 tháng
CMWG20127,040-190 (-2.63%)238,960112,00032,000115,2005 tháng
CPNJ20085,350-170 (-3.08%)252,41075,90025,90076,7505 tháng
CVHM20072,370420 (+21.54%)1,489,37083,8008,80086,8505 tháng
CVJC20052,190-60 (-2.67%)314,620118,00018,000121,9005 tháng
CVNM20102,790-70 (-2.45%)153,250109,600-400137,9005 tháng
CMBB20104,880200 (+4.27%)36,21019,3503,35020,8808 tháng
CMBB20114,25090 (+2.16%)46,64019,3503,35020,2505 tháng
CSTB20133,150-50 (-1.56%)259,33014,5002,50015,1505 tháng
CSTB20143,640-90 (-2.41%)121,50014,5002,50015,6408 tháng
CFPT20151,920-110 (-5.42%)49,60055,6005,60059,6005 tháng
CFPT20162,470-60 (-2.37%)73,31055,6005,60062,3508 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:14/02/2020
Ngày niêm yết:11/03/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:13/03/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:11/06/2020
Ngày đáo hạn:15/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:13,600
Giá thực hiện:105,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.