Chứng quyền CMWG05MBS19CE (HOSE: CMWG2003)

CW CMWG05MBS19CE

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,580

Thấp nhất NY10

KLGD100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở82,000

Giá thực hiện114,500

Hòa vốn **114,600

S-X *-32,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2003: CMWG2005 CREE2002 CSTB2001 CTCB2001 CTCB2004
Trending: HPG (55.055) - VNM (42.025) - MWG (38.957) - MBB (36.806) - HVN (36.758)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CMWG05MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG200130 (0.00%)160,220-29,600115,300HCM6 tháng
CMWG2002120-20 (-14.29%)32,890-24,600111,200MBS6 tháng
CMWG200480-40 (-33.33%)72,300-19,600105,080SSI4 tháng
CMWG20055,800-60 (-1.02%)24,460-6,600103,600VND6 tháng
CMWG20062,100-100 (-4.55%)2,590-24,600120,500VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT19081,180100 (+9.26%)104,81048,6502,54249,1316 tháng
CREE1905170 (0.00%)52,44031,700-2,90035,1106 tháng
CMWG2002120-20 (-14.29%)32,89085,400-24,600111,2006 tháng
CMSN20042,510-80 (-3.09%)122,93064,0009,00067,5504 tháng
CPNJ200496010 (+1.05%)213,35063,400-3,60071,8003 tháng
CTCB20042,45070 (+2.94%)200,33021,3504,35021,9003 tháng
CVNM20032,63050 (+1.94%)276,010116,60022,600120,3004 tháng
CVPB20052,720-30 (-1.09%)141,52024,3004,80024,9403 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:10/01/2020
Ngày niêm yết:03/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:05/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:22/04/2020
Ngày đáo hạn:24/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,530
Giá thực hiện:114,500
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành