Chứng quyền CMWG02MBS19CE (HOSE: CMWG1906)
CW CMWG02MBS19CE
50
Mở cửa20
Cao nhất50
Thấp nhất10
Cao nhất NY4,000
Thấp nhất NY10
KLGD721,260
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở113,400
Giá thực hiện120,900
Hòa vốn **121,150
S-X *-7,500
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (MWG)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CMWG2525 | 1,760 | -150 (-7.85%) | 80,200 | -5,942 | 87,674 | VND | 17 tháng |
| CMWG2526 | 10 | (0.00%) | 125,000 | -14,804 | 89,683 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2527 | 400 | -40 (-9.09%) | 51,100 | -18,743 | 96,694 | KAI | 15 tháng |
| CMWG2603 | 400 | -60 (-13.04%) | 60,500 | -11,850 | 88,620 | TCX | 12 tháng |
| CMWG2604 | 20 | -10 (-33.33%) | 433,600 | -8,896 | 83,834 | ACBS | 10 tháng |
| CMWG2610 | 60 | -20 (-25%) | 293,300 | -25,636 | 100,908 | HCM | 12 tháng |
| CMWG2611 | 470 | -30 (-6%) | 600 | -24,651 | 104,079 | PHS | 10 tháng |
| CMWG2612 | 1,180 | -30 (-2.48%) | 100 | -8,109 | 92,204 | MSVN | 10 tháng |
| CMWG2616 | 520 | -60 (-10.34%) | 398,700 | -5,942 | 84,327 | ACBS | 8 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | -140 (-9.40%) | 259,600 | 458 | 80,989 | HCM | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,520 | -100 (-6.17%) | 537,900 | -1,019 | 84,799 | HCM | 9 tháng |
| CMWG2619 | 1,210 | -140 (-10.37%) | 674,900 | 3,707 | 80,624 | VND | 6 tháng |
| CMWG2620 | 2,090 | -140 (-6.28%) | 44,500 | 1,935 | 89,329 | VND | 12 tháng |
| CMWG2621 | 820 | -80 (-8.89%) | 150,000 | -11,850 | 93,110 | MBS | 9 tháng |
| CMWG2622 | 1,520 | -110 (-6.75%) | 121,200 | 2,311 | 87,259 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2623 | 1,010 | -110 (-9.82%) | 300 | -6,824 | 91,438 | KAI | 12 tháng |
| CMWG2624 | 960 | -110 (-10.28%) | 15,900 | -3,161 | 82,697 | LPS | 6 tháng |
| CMWG2625 | 1,150 | -140 (-10.85%) | 230,100 | -6,121 | 86,595 | LPS | 9 tháng |
| CMWG2626 | 1,220 | -180 (-12.86%) | 132,300 | -200 | 79,816 | SSI | 4 tháng |
| CMWG2627 | 2,260 | -190 (-7.76%) | 578,600 | 3,747 | 79,974 | SSI | 5 tháng |
| CMWG2628 | 1,630 | -160 (-8.94%) | 148,500 | -4,147 | 85,382 | SSI | 7 tháng |
| CMWG2629 | 920 | -90 (-8.91%) | 3,900 | -12,042 | 93,197 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 240 | -10 (-4%) | 803,100 | 20,450 | -3,050 | 24,220 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,120 | 120 (+12%) | 93,100 | 23,100 | 1,550 | 24,136 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 320 | -40 (-11.11%) | 22,000 | 20,450 | -4,550 | 25,960 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 180 | -40 (-18.18%) | 63,500 | 39,300 | -15,700 | 55,900 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 820 | -80 (-8.89%) | 150,000 | 74,800 | -11,850 | 93,110 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 90 | -20 (-18.18%) | 40,700 | 10,450 | -4,550 | 15,180 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 360 | -90 (-20%) | 9,100 | 65,600 | -14,400 | 81,800 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 300 | 10 (+3.45%) | 785,100 | 32,950 | -3,050 | 37,500 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 100 | -10 (-9.09%) | 400 | 11,700 | -3,425 | 15,293 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,030 | -20 (-1.90%) | 157,200 | 64,400 | -25,600 | 96,180 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | -10 (-4.17%) | 422,700 | 13,800 | -2,183 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,810 | 150 (+5.64%) | 159,700 | 222,000 | -28,000 | 283,720 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,160 | 110 (+10.48%) | 23,100 | 24,400 | 1,398 | 25,762 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | MWG |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 16/09/2019 |
| Ngày niêm yết: | 26/09/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/09/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/12/2019 |
| Ngày đáo hạn: | 16/12/2019 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,850 |
| Giá thực hiện: | 120,900 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |