Chứng quyền CMWG02MBS19CE (HOSE: CMWG1906)

CW CMWG02MBS19CE

Ngừng giao dịch

50

(%)
12/12/2019 15:00

Mở cửa20

Cao nhất50

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,000

Thấp nhất NY10

KLGD721,260

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở113,400

Giá thực hiện120,900

Hòa vốn **121,150

S-X *-7,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (63.996) - VNM (48.124) - MWG (45.178) - HVN (40.438) - FPT (33.860)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CMWG02MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG20013010 (+50%)398,210-30,400115,300HCM6 tháng
CMWG2002150 (0.00%)25,920-25,400111,500MBS6 tháng
CMWG2004120-30 (-20%)141,330-20,400105,120SSI4 tháng
CMWG20055,690-190 (-3.23%)27,210-7,400103,380VND6 tháng
CMWG20062,200-40 (-1.79%)810-25,400121,000VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT19081,200-100 (-7.69%)64,11047,950-6,05057,6006 tháng
CREE1905270-50 (-15.63%)25,46031,250-3,35035,4106 tháng
CMWG2002150 (0.00%)25,92084,600-25,400111,5006 tháng
CMSN20042,290-60 (-2.55%)21,96062,7007,70066,4504 tháng
CPNJ2004950-10 (-1.04%)482,60063,100-3,90071,7503 tháng
CTCB20042,220-90 (-3.90%)195,16020,7003,70021,4403 tháng
CVNM20032,480-40 (-1.59%)352,090115,00021,000118,8004 tháng
CVPB20052,38010 (+0.42%)160,14023,3503,85024,2603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:16/09/2019
Ngày niêm yết:26/09/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:30/09/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:12/12/2019
Ngày đáo hạn:16/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,850
Giá thực hiện:120,900
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành