Chứng quyền CMWG02MBS19CE (HOSE: CMWG1906)

CW CMWG02MBS19CE

Ngừng giao dịch

50

(%)
12/12/2019 15:00

Mở cửa20

Cao nhất50

Thấp nhất10

Cao nhất NY4,000

Thấp nhất NY10

KLGD721,260

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở113,400

Giá thực hiện120,900

Hòa vốn **121,150

S-X *-7,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG1906: 41I1G9000
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG25251,760-150 (-7.85%)80,200-5,94287,674VND17 tháng
CMWG252610 (0.00%)125,000-14,80489,683KAI12 tháng
CMWG2527400-40 (-9.09%)51,100-18,74396,694KAI15 tháng
CMWG2603400-60 (-13.04%)60,500-11,85088,620TCX12 tháng
CMWG260420-10 (-33.33%)433,600-8,89683,834ACBS10 tháng
CMWG261060-20 (-25%)293,300-25,636100,908HCM12 tháng
CMWG2611470-30 (-6%)600-24,651104,079PHS10 tháng
CMWG26121,180-30 (-2.48%)100-8,10992,204MSVN10 tháng
CMWG2616520-60 (-10.34%)398,700-5,94284,327ACBS8 tháng
CMWG26171,350-140 (-9.40%)259,60045880,989HCM6 tháng
CMWG26181,520-100 (-6.17%)537,900-1,01984,799HCM9 tháng
CMWG26191,210-140 (-10.37%)674,9003,70780,624VND6 tháng
CMWG26202,090-140 (-6.28%)44,5001,93589,329VND12 tháng
CMWG2621820-80 (-8.89%)150,000-11,85093,110MBS9 tháng
CMWG26221,520-110 (-6.75%)121,2002,31187,259KAI12 tháng
CMWG26231,010-110 (-9.82%)300-6,82491,438KAI12 tháng
CMWG2624960-110 (-10.28%)15,900-3,16182,697LPS6 tháng
CMWG26251,150-140 (-10.85%)230,100-6,12186,595LPS9 tháng
CMWG26261,220-180 (-12.86%)132,300-20079,816SSI4 tháng
CMWG26272,260-190 (-7.76%)578,6003,74779,974SSI5 tháng
CMWG26281,630-160 (-8.94%)148,500-4,14785,382SSI7 tháng
CMWG2629920-90 (-8.91%)3,900-12,04293,197VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616240-10 (-4%)803,10020,450-3,05024,2206 tháng
CHDB26101,120120 (+12%)93,10023,1001,55024,1366 tháng
CHPG2629320-40 (-11.11%)22,00020,450-4,55025,9609 tháng
CLPB2607180-40 (-18.18%)63,50039,300-15,70055,9006 tháng
CMWG2621820-80 (-8.89%)150,00074,800-11,85093,1109 tháng
CSHB261590-20 (-18.18%)40,70010,450-4,55015,1806 tháng
CSTB2624360-90 (-20%)9,10065,600-14,40081,8006 tháng
CTCB261530010 (+3.45%)785,10032,950-3,05037,5006 tháng
CTPB2609100-10 (-9.09%)40011,700-3,42515,2936 tháng
CVHM26151,030-20 (-1.90%)157,20064,400-25,60096,1809 tháng
CVIB2606230-10 (-4.17%)422,70013,800-2,18316,4036 tháng
CVIC26072,810150 (+5.64%)159,700222,000-28,000283,7209 tháng
CVPB26191,160110 (+10.48%)23,10024,4001,39825,7626 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:16/09/2019
Ngày niêm yết:26/09/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:30/09/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:12/12/2019
Ngày đáo hạn:16/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,850
Giá thực hiện:120,900
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User