Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CMWG1905)

CW MWG/VCSC/M/Au/T/A1

Ngừng giao dịch

3,200

(%)
05/12/2019 15:00

Mở cửa3,300

Cao nhất3,440

Thấp nhất3,200

Cao nhất NY9,750

Thấp nhất NY2,520

KLGD45,160

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở110,600

Giá thực hiện94,000

Hòa vốn **110,000

S-X *16,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG1905: MWG
Trending: HPG (60.080) - VNM (43.336) - MWG (32.705) - HVN (32.151) - VN30F1M (27.106)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A1

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG20052,420120 (+5.22%)15,190-8,90096,840VND6 tháng
CMWG2006200-10 (-4.76%)3,470-26,900111,000VCI6 tháng
CMWG20077,070720 (+11.34%)9,670-3,90094,070SSI6 tháng
CMWG200874090 (+13.85%)450,460-1,90092,400HCM6 tháng
CMWG200996030 (+3.23%)666,1901,10089,680MBS4 tháng
CMWG20101,490330 (+28.45%)8,5101,10096,900HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMBB2005390-10 (-2.50%)45017,150-2,85020,3906 tháng
CMWG2006200-10 (-4.76%)3,47083,100-26,900111,0006 tháng
CPNJ2003220-10 (-4.35%)37056,500-18,50076,1006 tháng
CTCB2003320 (0.00%)1,86019,800-5,20025,3206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:28/08/2019
Ngày niêm yết:26/09/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:30/09/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:05/12/2019
Ngày đáo hạn:09/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:5,600
Giá thực hiện:94,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành