Chứng quyền MWG-HSC-MET01 (HOSE: CMWG1903)

CW MWG-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

3,100

(%)
24/12/2019 15:00

Mở cửa3,000

Cao nhất3,100

Thấp nhất3,000

Cao nhất NY7,690

Thấp nhất NY2,710

KLGD341,840

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở111,300

Giá thực hiện95,000

Hòa vốn **110,500

S-X *16,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG1903: VRE CHPG2017 CPNJ2003 VHM CMWG2011
Trending: HPG (49.259) - VNM (46.196) - MBB (41.184) - MWG (39.167) - HSG (36.302)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MWG-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG20054,390-240 (-5.18%)2308,500100,780VND6 tháng
CMWG2006420-10 (-2.33%)110,970-9,500112,100VCI6 tháng
CMWG200716,300-300 (-1.81%)19,06013,500103,300SSI6 tháng
CMWG20081,680-40 (-2.33%)592,03015,500101,800HCM6 tháng
CMWG20092,390-50 (-2.05%)43,98018,500101,120MBS4 tháng
CMWG20102,280-40 (-1.72%)81,50018,500104,800HCM6 tháng
CMWG20113,800-120 (-3.06%)149,28013,500106,000MBS3.5 tháng
CMWG20124,980-70 (-1.39%)28,41020,500104,900SSI5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,89030 (+1.61%)10,34050,8007,34351,3596 tháng
CHPG20094,510-40 (-0.88%)56,81025,7507,32225,8156 tháng
CMBB20061,67070 (+4.38%)153,43019,6003,10019,8406 tháng
CMSN2005380-40 (-9.52%)18,43054,700-5,30061,9006 tháng
CMWG20081,680-40 (-2.33%)592,030100,50015,500101,8006 tháng
CPNJ2005520-40 (-7.14%)251,17062,0002,00065,2006 tháng
CREE20032,11040 (+1.93%)9,31040,40010,40040,5506 tháng
CTCB20062,32060 (+2.65%)116,37022,4004,40022,6406 tháng
CVHM20031,030 (0.00%)107,49077,1007,10080,3006 tháng
CVJC2002330-10 (-2.94%)142,320105,600-10,400119,3006 tháng
CVNM20052,74040 (+1.48%)101,610127,70026,033128,7126 tháng
CVPB2007890-110 (-11%)288,40023,30080024,2806 tháng
CVRE20061,440-40 (-2.70%)136,17028,4005,40028,7606 tháng
CFPT20081,52010 (+0.66%)190,30050,8003,80454,4376 tháng
CHPG20162,880-60 (-2.04%)47,59025,750-1,75033,2606 tháng
CMBB20071,85020 (+1.09%)84,00019,6002,60020,7006 tháng
CMSN20061,190-80 (-6.30%)14,59054,700-1,30061,9506 tháng
CMWG20102,280-40 (-1.72%)81,500100,50018,500104,8006 tháng
CPNJ2006940100 (+11.90%)117,38062,0003,00068,4006 tháng
CREE20052,29020 (+0.88%)26,10040,4007,90041,6606 tháng
CTCB20071,90010 (+0.53%)16,48022,4002,40023,8006 tháng
CVHM2005880 (0.00%)301,38077,100-1,90087,8006 tháng
CVNM20082,190 (0.00%)50,020127,70013,700135,9006 tháng
CVPB20081,650-100 (-5.71%)112,51023,3001,30025,3006 tháng
CVRE20081,200-40 (-3.23%)42,92028,4002,40030,8006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/06/2019
Ngày niêm yết:10/07/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:24/12/2019
Ngày đáo hạn:26/12/2019
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,700
Giá thực hiện:95,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành